Tìm theo từ khóa
"N"

Kim Hiền
81,065
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Thi Thương
81,058
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc làm thơ, hoặc có thể là một từ dùng để chỉ sự thi cử, kiểm tra. Ngoài ra, "Thi" cũng có thể là một từ Hán-Việt mang ý nghĩa về sự thanh cao, nghệ thuật. 2. Thương: Từ "Thương" thường mang ý nghĩa về tình cảm, sự yêu mến, quan tâm. Nó cũng có thể ám chỉ sự đau buồn, thương tiếc trong một số ngữ cảnh khác. Kết hợp lại, "Thi Thương" có thể được hiểu là một cái tên gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nghệ sĩ, nhạy cảm và giàu tình cảm
Phương Nhung
81,050
Nhung có nghĩa là con xinh đẹp, mềm mại, dịu dàng và cao sang như gấm nhung. hữ "Phương" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là hướng, vị trí, đạo lý. Phương Nhu mang ý nghĩa con của cha mẹ luôn biết soi sét, phân định rõ ràng đúng sai trong mọi việc & xinh đẹp, giỏi giang
Quốc Minh
81,044
Minh nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp. Quốc là đất nước, nghĩa là cao cả, to lớn. Quốc Minh là sự thông minh của 1 đất nước, với tên này cha mẹ mong con sau này dùng tài trí thông minh của mình làm nên việc lớn cho nước nhà
Vĩnh Hải
81,034
"Vĩnh" nghĩa là vĩnh cửu, mãi mãi. Tên "Vĩnh Hải " thể hiện sự khoáng đạt, tự do, mong con có tấm lòng rộng mở, vĩnh cửu như hình ảnh mênh mông của biển khơi
Hưng Ðạo
81,033
"Hưng" nghĩa hưng thịnh, thịnh vượng, "Đạo" nghĩa đạo nghĩa. Tên Hưng Đạo thể hiện sự mong muốn dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con cũng luôn có được con đường đi đúng đắn và tươi sáng cho bản thân mình
Hoài Sương
81,030
- "Hoài" thường mang ý nghĩa là nhớ nhung, hoài niệm hoặc có thể hiểu là luôn luôn, mãi mãi. Nó gợi lên cảm giác của sự lưu luyến, nhớ về những điều tốt đẹp trong quá khứ hoặc mong muốn những điều tốt đẹp sẽ kéo dài mãi. - "Sương" thường được hiểu là sương mù, một hiện tượng thiên nhiên thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Sương cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự tinh khiết, nhẹ nhàng và mơ hồ.
Phong Phú
81,014
Tên "Phong Phú" là một tên gọi tiếng Việt mang hàm nghĩa sâu sắc về sự dồi dào và thịnh vượng. Từ "Phong" thường được hiểu là phong phú, nhiều, rộng lớn; còn "Phú" có nghĩa là giàu có, sung túc. Khi kết hợp, tên này diễn tả một trạng thái đầy đủ, không thiếu thốn về mọi mặt. Nguồn gốc của tên "Phong Phú" xuất phát từ kho tàng từ vựng Hán-Việt, vốn là nền tảng của nhiều tên gọi truyền thống Việt Nam. Các từ đơn "Phong" và "Phú" đều là những từ Hán-Việt phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ và văn hóa. Việc ghép đôi chúng tạo nên một tên gọi mang tính ước lệ cao, thể hiện mong muốn tốt đẹp. Tên "Phong Phú" biểu tượng cho sự may mắn, tài lộc và một cuộc sống viên mãn. Nó gợi lên hình ảnh của sự phát triển không ngừng, sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một tương lai tươi sáng, gặt hái nhiều thành công và hạnh phúc. Trong văn hóa Việt, việc đặt tên con cái thường gửi gắm những ước vọng của cha mẹ. "Phong Phú" là một minh chứng rõ ràng cho mong muốn con cái sẽ có một cuộc đời sung túc, đủ đầy, không chỉ về tiền bạc mà còn về kiến thức, tình cảm và các mối quan hệ. Tên gọi này là lời chúc phúc cho một cuộc sống trọn vẹn.
Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.
Thiện Phước
80,983
"Thiện" nghĩa là thiện lành. Tên Thiện Phước mong muốn con có tâm thánh thiện, nhân hậu, phúc lộc đầy nhà

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái