Tìm theo từ khóa
"Ú"

Quý Phương
65,463
Tên đệm Quý: Theo nghĩa Hán - Việt, "Quý" có thể hiểu là địa vị cao được coi trọng, ưu việt, là sự quý trọng, coi trọng. Đệm "Quý" được đặt với mong muốn sự giàu sang, phú quý trong tương lai. Ngoài ra, "Quý" còn dùng để tỏ ý tôn kính đối với những người có tài có đức. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Xuân Quốc
65,459
1. "Xuân" trong tiếng Việt thường có nghĩa là "mùa xuân," biểu tượng cho sự tươi mới, khởi đầu mới và sự phát triển. Mùa xuân thường gắn liền với sự sống động và sự đổi mới. 2. "Quốc" thường được hiểu là "đất nước" hoặc "quốc gia." Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự lớn lao, vĩ đại hoặc liên quan đến quê hương, tổ quốc.
Thanh Thúy
65,450
Tên Thúy thể hiện được sự trong trẻo, sự trong sáng và tinh khôi. Cái tên này cũng thể hiện được lối sống hiền lành, dễ gần, tạo được sự thoải mái và dễ chịu cho người khác và lần đầu gặp gỡ.
Thục Duyên
65,449
Lịch sự, duyên dáng và khả năng tạo được ấn tượng tích cực với người khác. Tên này đem lại cảm giác bình yên và thoải mái.
Quyên
65,443
“Quyên” có ý nghĩa là một loài chim với tiếng hót lảnh lót, trong sáng, khuấy động không gian mùa hè. Vì vậy, Nhã Quyên là từ dùng để chỉ người con gái đẹp dịu dàng, lịch thiệp, luôn đảm đang, tháo vát những công việc trong gia đình.
Bull
65,418
"Bull" thường được sử dụng như một biệt danh cho những người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán hoặc có thể là những người có thể hình lớn, vạm vỡ. Nó có thể gợi lên hình ảnh của sức mạnh và sự kiên cường. Trong văn hóa phương Tây, "Bull" có thể liên quan đến hình ảnh của sức mạnh và sự bảo vệ, vì bò đực thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và sự nam tính. "Bull" cũng có thể được sử dụng như một tên thật, đặc biệt trong các cộng đồng nơi mà việc sử dụng tên thú vật hoặc biệt danh là phổ biến.
Minh Trường
65,389
Minh có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, tên này thể hiện được mong ước con có tương lai rực rỡ, mọi việc đều suôn sẻ.
Tiểu Hổ
65,387
Tên đệm Tiểu Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Hổ Nghĩa là cọp, chỉ sức mạnh to lớn, phong thái chúa tể oai nghiêm.
Anh Quân
65,368
Theo nghĩa Hán - Việt, "Anh" có nghĩa là tinh anh, lanh lợi, "Quân" có nghĩa là vua. "Anh Quân" là từ ngữ mà người ta thường dùng để nói đến vị vua anh minh, sáng suốt, thương dân như con. "Anh Quân" là cái tên được đặt để mong con thông minh, tài giỏi, tinh anh, có khả năng lãnh đạo, được người khác tôn trọng, kính yêu
Huyền Dịu
65,333
1. Huyền: Từ này thường được hiểu là bí ẩn, sâu sắc, hoặc có yếu tố huyền bí. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một điều gì đó không thể nhìn thấy rõ ràng, tạo nên sự tò mò và hấp dẫn. 2. Dịu: Từ này thường mang nghĩa nhẹ nhàng, êm ái, thanh thoát. Nó có thể biểu thị sự dịu dàng, tinh tế và sự nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc tính cách của người mang tên. Khi kết hợp lại, "Huyền Dịu" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp bí ẩn, dịu dàng và thu hút. Tên này có thể phù hợp với những người có tính cách nhẹ nhàng, sâu sắc và có chiều sâu trong tâm hồn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái