Tìm theo từ khóa
"Ú"

Triệu Thảo
65,995
Triệu: Theo nghĩa Hán Việt, "Triệu" mang ý nghĩa là điềm báo, dấu hiệu, thường mang tính chất tốt lành, báo hiệu những điều sắp đến. Nó còn có nghĩa là sự mời gọi, chiêu mộ, tập hợp lại. Trong tên gọi, "Triệu" thường được dùng để thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, những điều tốt đẹp sẽ đến với người mang tên. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn về khả năng thu hút, tập hợp những người xung quanh. Thảo: "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sự mềm mại, dịu dàng, thanh khiết và sức sống mãnh liệt. Cây cỏ tuy nhỏ bé nhưng có khả năng sinh tồn cao, thích nghi với nhiều điều kiện khác nhau. Trong tên gọi, "Thảo" thường được dùng để chỉ những người có tính cách hiền hòa, nhẹ nhàng, giàu lòng yêu thương và có khả năng thích nghi tốt. Nó cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống bình dị, an yên. Tên "Triệu Thảo" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, những điều tốt đẹp sẽ đến với người mang tên. Đồng thời, nó cũng thể hiện mong muốn về một người con gái có tính cách hiền hòa, dịu dàng, giàu lòng yêu thương và có khả năng thích nghi tốt với cuộc sống. Cái tên gợi lên hình ảnh một cô gái thanh khiết, mang trong mình sức sống mãnh liệt và luôn hướng về những điều tốt đẹp.
Hoàng Duyên
65,964
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia hoặc liên quan đến sự cao quý, sang trọng. Nó cũng có thể biểu thị sự rực rỡ, nổi bật. - "Duyên" thường được hiểu là sự duyên dáng, dễ thương, có duyên. Nó cũng có thể biểu thị sự kết nối, nhân duyên hoặc sự may mắn trong các mối quan hệ. Kết hợp lại, tên "Hoàng Duyên" có thể mang ý nghĩa của một người có phẩm chất cao quý, duyên dáng và nổi bật. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và may mắn trong cuộc sống và các mối quan hệ.
Dự Thư
65,963
"Dự" có thể mang nghĩa là chuẩn bị, dự đoán, hoặc dự kiến, trong khi "Thư" thường liên quan đến chữ viết, thư từ, hoặc có thể hiểu là sự bình yên, thanh tĩnh.
Thiên Tuyền
65,954
"Thiên" là ngàn, còn có nghĩa là trời.
Paul
65,948
Tên "Paul" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "nhỏ bé" hoặc "khiêm tốn". Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên Paul thường được liên kết với nhiều nhân vật nổi tiếng trong lịch sử, tôn giáo và văn học, chẳng hạn như Thánh Paul trong Kitô giáo.
Trung Hậu
65,937
Tên đệm Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt đệm cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Tên chính Hậu: "Hậu" trong phúc hậu, hiền hậu, nhân hậu, ý chỉ người hiền lành, có trái tim lương thiện. Theo nghĩa gốc hán, "hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.
Mộng Dung
65,912
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mộng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Dung mang ý nghĩa dung nhân dung mạo. Cha mẹ tên “Dung” cho con với mong muốn, con luôn xinh đẹp và biết ứng xử với mọi người xung quanh
July
65,898
July (Jul): tháng 7. Ý nghĩa: July được đặt tên theo Julius Caesar, một vị hoàng đế La Mã cổ đại, ông là người đã lấy tên mình để đặt cho tháng
Nun
65,889
Đang cập nhật ý nghĩa...
Vương Thảo
65,882
- "Vương" thường có nghĩa là vua, người đứng đầu, thể hiện sự quyền uy, cao quý. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây, thường mang ý nghĩa gần gũi với thiên nhiên, sự mềm mại và bình dị.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái