Tìm theo từ khóa "Th"

Trí Thức
98,252
Tên "Trí Thức" trong tiếng Việt có ý nghĩa rất tích cực và sâu sắc. "Trí" thường được hiểu là trí tuệ, thông minh, khả năng nhận thức và hiểu biết. "Thức" có thể hiểu là kiến thức, sự tỉnh táo, sự hiểu biết sâu rộng. Khi kết hợp lại, tên "Trí Thức" thường gợi lên hình ảnh của một người có học thức, thông minh, và có hiểu biết sâu rộng trong nhiều lĩnh vực. Đây là một cái tên thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ trở thành một người có trí tuệ, hiểu biết và có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội.

Thêu
98,252
Hoạt động dùng chỉ trang trí trên quần áo

Thành Thắng
98,214
Tên đệm Thành: Mong muốn mọi việc đạt được nguyện vọng, như ý nguyện, luôn đạt được thành công. Tên chính Thắng: Là chiến thắng, là thành công, đạt được nhiều thành tựu. Trong một số trường hợp thắng còn có nghĩa là "đẹp" như trong "thắng cảnh".

Thiều Duyên
98,167
- "Thiều" thường được hiểu là một từ chỉ sự nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, thanh khiết. - "Duyên" thường mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thu hút, hoặc có thể là sự kết nối, mối lương duyên giữa người với người. Khi kết hợp lại, "Thiều Duyên" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự dịu dàng, duyên dáng, thu hút, và có thể là biểu tượng của một người phụ nữ có nét đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát và có khả năng tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh.

Thanh Vương
98,110
Thanh: Trong Hán Việt, "Thanh" mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, không vẩn đục. Nó gợi lên hình ảnh của sự thanh cao, liêm khiết và đạo đức tốt đẹp. "Thanh" cũng có thể chỉ sự rõ ràng, minh bạch, rành mạch, thể hiện trí tuệ thông minh và khả năng phán đoán sắc bén. Ngoài ra, "Thanh" còn liên quan đến màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mới, sức sống và hy vọng. Vương: "Vương" mang ý nghĩa là vua, người đứng đầu một quốc gia, có quyền lực tối cao và được mọi người kính trọng. "Vương" tượng trưng cho sự uy nghiêm, mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo và bảo vệ người khác. "Vương" cũng thể hiện sự cao quý, sang trọng và phẩm chất hơn người. Tổng kết: Tên "Thanh Vương" gợi lên hình ảnh một người vừa có phẩm chất thanh cao, đạo đức tốt đẹp, vừa có uy quyền, khả năng lãnh đạo và bảo vệ người khác. Tên này mang ý nghĩa về một người vừa có trí tuệ minh mẫn, vừa có tấm lòng trong sáng, xứng đáng với vị thế cao quý và được mọi người kính trọng. "Thanh Vương" có thể được hiểu là "vị vua thanh liêm" hoặc "người có phẩm chất cao quý như bậc vương giả".

Thúy Truyền
98,108
Truyền: Đem của người này trao cho người kia gọi là truyền, ví dụ như truyền vị, truyền đạo. Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc

Tâm Thiện
98,078
Chữ "Tâm" theo nghĩa Hán-Việt có nghĩa là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. "Tâm Thiện" ý nói đến trái tim lương thiện. Tên "Tâm Thiện" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt

Di Thi
97,936
Thành phần thứ nhất: Di Chữ Di (移) trong Hán Việt có nghĩa là di chuyển, dời đổi, hoặc thay đổi vị trí. Nó gợi lên sự linh hoạt, khả năng thích ứng và sự vận động không ngừng. Di cũng có thể mang ý nghĩa là sự lan truyền, mở rộng, hoặc sự chuyển giao từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong ngữ cảnh tên gọi, Di thường hàm ý người mang tên có tính cách năng động, không chấp nhận sự trì trệ, luôn tìm kiếm sự tiến bộ và đổi mới. Họ là người có khả năng thích nghi cao với môi trường mới và không ngại đối mặt với những thay đổi trong cuộc sống. Thành phần thứ hai: Thi Chữ Thi (詩) có nghĩa là thơ ca, thi ca. Đây là một loại hình nghệ thuật ngôn từ dùng để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, và vẻ đẹp của cuộc sống thông qua nhịp điệu và hình ảnh. Thi tượng trưng cho sự lãng mạn, tinh tế, và chiều sâu tâm hồn. Người mang chữ Thi trong tên thường được kỳ vọng là người có tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc, có khả năng cảm thụ cái đẹp và có năng khiếu nghệ thuật. Họ có thể là người có khả năng diễn đạt tốt, lời nói có sức lay động và truyền cảm hứng. Thi cũng biểu thị sự thanh cao, tao nhã và trí tuệ. Tổng kết ý nghĩa Tên Di Thi Tên Di Thi mang ý nghĩa tổng hợp về sự vận động của tâm hồn và trí tuệ. Nó gợi lên hình ảnh một người có sự linh hoạt (Di) trong tư duy và hành động, kết hợp với sự tinh tế và chiều sâu cảm xúc (Thi). Di Thi có thể được hiểu là sự "chuyển động của thơ ca" hoặc "sự lan tỏa của cái đẹp". Người mang tên này được kỳ vọng là người không chỉ năng động, thích ứng nhanh với cuộc sống mà còn có khả năng mang lại sự tươi mới, cảm hứng và vẻ đẹp tinh thần cho những người xung quanh. Họ là người vừa thực tế, vừa lãng mạn, luôn tìm cách làm phong phú thêm cuộc sống bằng sự sáng tạo và cảm xúc của mình.

Trịnh Thảo
97,905
- Trịnh: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ Trịnh có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình, dòng tộc. - Thảo: Tên "Thảo" thường được dùng để chỉ sự dịu dàng, hiền hòa, và có thể liên quan đến thiên nhiên, đặc biệt là cỏ cây, hoa lá. Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngọt ngào và trong sáng. Khi kết hợp lại, "Trịnh Thảo" có thể được hiểu là một người con gái mang vẻ đẹp dịu dàng, hiền hòa, với nguồn gốc từ dòng họ Trịnh.

Thương
97,792
Ý nghĩa tên Thương được hiểu theo các khía cạnh chính là: Từ nghĩa gốc của tên Thương - "yêu thương, tình yêu, đùm bọc, chở che cho nhau" - mang trong mình thông điệp về tình cảm, lòng nhân ái và sự quan tâm đối với người khác.

Tìm thêm tên

hoặc