Tìm theo từ khóa "Hi"

Công Hiếu
89,817
Mong muốn con sống công minh, vô tư, chính trực, luôn kính trọng người lớn

Hiền Hồ
89,706
"Hiền" Ý nghĩa gốc: Thường chỉ người có đức hạnh tốt đẹp, hiền lành, hòa nhã, phẩm chất đạo đức được đánh giá cao. Trong xã hội xưa, "hiền" thường đi liền với những phẩm chất như nhân hậu, vị tha, luôn suy nghĩ cho người khác. Trong tên người: Thể hiện mong muốn con cái lớn lên trở thành người có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và kính trọng. Gợi ý về một tính cách ôn hòa, dễ gần và có lòng trắc ẩn. "Hồ" Ý nghĩa gốc: Hồ có nghĩa là mặt nước lớn, thường yên bình, tĩnh lặng. Hồ cũng có thể mang ý nghĩa về sự bao la, rộng lớn. Trong tên người: Gợi lên hình ảnh về một tâm hồn thanh khiết, trong sáng như mặt hồ. Có thể liên tưởng đến sự bình yên, tĩnh lặng trong tâm hồn, hoặc sự sâu sắc, bao dung. Tổng kết Tên "Hiền Hồ" mang ý nghĩa về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, hiền lành, hòa nhã, kết hợp với một tâm hồn trong sáng, thanh khiết và bình yên. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người vừa có đức, vừa có tài, được mọi người yêu mến và trân trọng.

Hina
89,658
Tên Hina có nguồn gốc sâu xa từ Nhật Bản và là một cái tên nữ tính rất phổ biến. Nó thường được viết bằng chữ kanji với nhiều cách kết hợp, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến hoa, ánh sáng hoặc chim nhỏ. Trong tiếng Nhật cổ, Hina ban đầu là một từ chỉ những con búp bê nhỏ hoặc những vật trang trí xinh xắn. Sự biểu trưng lớn nhất của tên gọi này gắn liền với Hina Matsuri, Lễ hội Búp bê hay Lễ hội Bé gái diễn ra vào tháng Ba hàng năm. Lễ hội này tôn vinh sự trưởng thành, hạnh phúc và sức khỏe của các bé gái trong gia đình. Do đó, Hina mang biểu tượng của sự tinh khiết, duyên dáng và phẩm chất cao quý. Ngày nay, Hina là một cái tên được ưa chuộng vì âm thanh nhẹ nhàng và dễ thương của nó. Tên gọi này gợi lên hình ảnh về một người con gái xinh đẹp, dịu dàng và có tính cách ấm áp. Nó truyền tải mong muốn về một cuộc sống an lành và tươi sáng cho người mang nó.

Phích
89,560
Gọi con với biệt danh Phích mong muốn con lớn lên đủ đầy, viên mãn

Duy Hiếu
89,509
Mong muốn con có được khả năng tư duy tốt và luôn hiếu thảo với ba mẹ

Shiin
89,353
Tên Shiin, thường được biết đến qua cách phiên âm phổ biến hơn là Shiina (椎名), là một họ hoặc tên địa danh có nguồn gốc từ tiếng Nhật. Ý nghĩa của tên này được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai ký tự Hán tự (kanji), mỗi ký tự mang một ý nghĩa độc lập, khi ghép lại tạo nên một hình ảnh cụ thể về nguồn gốc hoặc đặc điểm của dòng họ đó. Phân tích thành phần đầu tiên là 椎 (Shī). Ký tự này có hai nghĩa chính. Nghĩa phổ biến nhất trong bối cảnh tự nhiên là "cây dẻ gai" hoặc "cây sồi dẻ" (chinquapin tree), một loại cây thân gỗ cứng thường mọc ở các vùng núi hoặc khu vực Đông Á. Nghĩa thứ hai, ít liên quan hơn trong tên họ nhưng vẫn tồn tại, là "đốt sống" hoặc "xương sống." Khi được sử dụng trong tên Shiina, 椎 gần như luôn ám chỉ đến yếu tố thiên nhiên, gợi ý rằng dòng họ này có nguồn gốc từ một khu vực có nhiều cây dẻ gai hoặc một địa điểm được đặt tên theo loại cây này. Thành phần thứ hai là 名 (Na hoặc đôi khi được đọc là In/Mei). Ký tự này mang ý nghĩa là "tên," "danh tiếng," "uy tín," hoặc "nổi bật." 名 là một yếu tố định danh, nhấn mạnh sự nhận dạng và sự nổi bật của một cá nhân, một dòng họ, hoặc một địa điểm. Trong nhiều tên họ Nhật Bản, 名 được sử dụng để chỉ ra rằng địa danh hoặc dòng họ đó là một nơi có "tên tuổi" hoặc được "định danh" rõ ràng. Tổng hợp ý nghĩa, tên Shiina (Shiin) mang ý nghĩa tổng quát là "Danh tiếng gắn liền với cây dẻ gai" hoặc "Nơi có tên tuổi của cây dẻ gai." Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh về một dòng họ có nguồn gốc từ một khu vực tự nhiên cụ thể, có thể là nơi có rừng cây dẻ gai phát triển mạnh mẽ và trở thành đặc điểm nhận dạng của vùng đất đó. Mặc dù trong cách sử dụng hiện đại, tên này chỉ đơn thuần là một danh xưng, nguồn gốc của nó vẫn phản ánh sự kết nối sâu sắc với địa lý và môi trường tự nhiên nơi dòng họ đó khởi phát.

Thi Hông
89,310
"Thi" có thể hiểu là "thơ" hoặc "thơ ca", thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Còn "Hồng" thường có nghĩa là "màu hồng" hoặc "hoa hồng", biểu trưng cho vẻ đẹp, sự tươi tắn và tình yêu. Khi kết hợp lại, "Thi Hồng" có thể được hiểu là "cô gái xinh đẹp như hoa hồng" hoặc "người có tâm hồn thơ mộng, dịu dàng". Tên này không chỉ mang ý nghĩa về vẻ đẹp bên ngoài mà còn gợi lên sự tinh tế và nhạy cảm trong tâm hồn.

Dong Nghi
89,262
- "Đông" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường thì nó có thể được hiểu là "phía đông" hoặc "mùa đông". Trong một số trường hợp, "Đông" cũng có thể biểu thị sự đầy đủ, phong phú. - "Nghi" thường mang ý nghĩa về sự trang nghiêm, đoan trang, hoặc có thể chỉ sự chuẩn mực, đúng đắn.

Hiền Điệp
89,257
- "Hiền" thường mang ý nghĩa là hiền lành, dịu dàng, tốt bụng và dễ gần. Đây là một đức tính được đánh giá cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự nhẹ nhàng và thiện lương. - "Điệp" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là "bươm bướm" hoặc "sự lặp lại". Trong trường hợp tên gọi, "Điệp" thường được hiểu là bươm bướm, biểu tượng cho sự tự do, nhẹ nhàng và đẹp đẽ. Khi kết hợp lại, tên "Hiền Điệp" có thể được hiểu là một người có tính cách hiền lành, dịu dàng và mang vẻ đẹp tự do, thanh thoát như bươm bướm

Thiên Quân
89,167
Tên Thiên Quân mang một ý nghĩa uy quyền và tối thượng, thường gợi lên hình ảnh của một vị lãnh đạo tối cao, có quyền năng cai quản cả cõi trời. Đây là một danh xưng hàm chứa sự tôn kính và sức mạnh phi thường. Phân tích thành phần tên Thành phần "Thiên" Thiên có nghĩa là trời, bầu trời, hoặc cõi trời. Nó đại diện cho sự cao cả, vô tận, và quyền lực siêu nhiên. Trong văn hóa Á Đông, Thiên thường gắn liền với Thiên Đế, Thượng Đế, hoặc các thế lực cai quản vũ trụ. Nó biểu thị sự tối cao, không gì sánh bằng, là nguồn gốc của mọi trật tự và luật lệ. Khi đứng trong một danh xưng, Thiên nâng tầm ý nghĩa của danh xưng đó lên mức thần thánh hoặc chí tôn. Thành phần "Quân" Quân có nghĩa là vua, người cai trị, người lãnh đạo tối cao, hoặc người có quyền lực tuyệt đối. Quân là danh xưng dành cho người đứng đầu một quốc gia, một đội quân, hoặc một tổ chức. Nó hàm ý sự uy nghiêm, khả năng chỉ huy, và trách nhiệm bảo vệ, dẫn dắt. Quân cũng có thể mang ý nghĩa là người mẫu mực, đáng kính, người mà mọi người phải tuân phục và noi theo. Tổng kết ý nghĩa Tên Thiên Quân Thiên Quân, khi kết hợp lại, tạo nên một ý nghĩa vô cùng mạnh mẽ: Vị Vua của Trời, Người Cai Trị Cõi Trời, hoặc Lãnh Chúa Tối Cao. Danh xưng này gợi lên một nhân vật có quyền lực không chỉ trên mặt đất mà còn trên cả các tầng trời, một vị lãnh đạo có tầm vóc vũ trụ. Nó biểu thị sự thống trị tuyệt đối, sự uy quyền không thể lay chuyển, và một vị thế tối cao trong hệ thống cấp bậc. Tên Thiên Quân thường được dùng để chỉ những nhân vật huyền thoại, thần thánh, hoặc những người mang sứ mệnh vĩ đại, được trời đất công nhận và trao quyền.

Tìm thêm tên

hoặc