Tìm theo từ khóa "Úc"

Ngân Trúc
62,878
"Ngân Trúc", con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.

Khánh Chúc
62,815
- Khánh: Tên này thường được hiểu là "vui vẻ", "hạnh phúc", hoặc "thành công". Nó cũng có thể liên quan đến các sự kiện vui vẻ, như lễ hội hay ngày kỷ niệm. - Chúc: Tên này có thể mang ý nghĩa "chúc phúc", "mong ước điều tốt đẹp". Nó thể hiện sự chúc mừng, hy vọng và những điều tốt lành mà người đặt tên muốn gửi gắm.

Phúc Diễm
62,556
1. Phúc: Từ "Phúc" thường mang ý nghĩa tốt đẹp, liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc, và thịnh vượng. Trong văn hóa Việt Nam, tên gọi này thường được dùng với mong muốn mang lại điều tốt lành cho người mang tên. 2. Diễm: Từ "Diễm" thường được hiểu là đẹp, duyên dáng, thanh lịch. Nó thể hiện sự quyến rũ, hấp dẫn và nét đẹp trong tính cách hoặc ngoại hình. Khi kết hợp lại, "Phúc Diễm" có thể được hiểu là "hạnh phúc và đẹp đẽ" hoặc "may mắn và duyên dáng".

Thục Yên
62,318
Thục: Nghĩa gốc: Thục có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, nết na. Thường dùng để chỉ người con gái có tính cách ôn hòa, biết cư xử, phẩm hạnh tốt đẹp. Ý nghĩa mở rộng: Thục còn mang ý nghĩa về sự thuần khiết, trong sáng, không vướng bụi trần. Đôi khi, nó cũng gợi sự thanh lịch, tao nhã. Yên: Nghĩa gốc: Yên có nghĩa là bình yên, an lành, tĩnh lặng. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống không sóng gió, êm đềm, hạnh phúc. Ý nghĩa mở rộng: Yên còn mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc, không thay đổi. Nó cũng gợi sự thanh thản trong tâm hồn, không lo âu, phiền muộn. Tên Thục Yên mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, dịu dàng, có phẩm hạnh tốt đẹp, đồng thời có một cuộc sống bình yên, an lành, hạnh phúc. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai êm đềm, ổn định cho con gái, cũng như mong muốn con luôn giữ được sự thanh thản trong tâm hồn.

Đức Hào
62,262
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Hào: "Hào" trong hào kiệt, hào hùng, hào khí. Ý nghĩa thể hiện sự sôi nổi, đầy nhiệt huyết, luôn luôn tràn đầy khí thế mạnh mẽ, vững vàng để đón nhận những điều xảy ra trong cuộc sống. Tên "Hào" thể hiện khí chất nhiệt tình, sôi nổi, anh dũng nên thường được đặt cho con trai với mong muốn con cũng mang được những phẩm chất tốt đẹp như vậy.

Thanh Lục
62,055

Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.

Đức Tuấn
61,644
1. Đức (德): Thường mang ý nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, đạo đức. Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước Á Đông, "đức" thường được coi là một phẩm chất tốt đẹp, thể hiện sự chính trực, lòng tốt và sự nhân hậu. 2. Tuấn (俊): Thường có nghĩa là tài giỏi, xuất chúng, đẹp trai. Từ này thường được dùng để chỉ những người có ngoại hình ưa nhìn hoặc có tài năng nổi bật. Kết hợp lại, "Đức Tuấn" có thể được hiểu là người vừa có đức hạnh tốt vừa có tài năng hoặc ngoại hình xuất chúng.

Thục Nhi
61,520
Thục Nhi nghĩa là con hiền thục, xinh xắn

Đức Anh
61,208
“Anh” có nghĩa là sự tinh anh, thông minh ý chỉ người tài giỏi xuất chúng. Đức Anh là những người sống rất ngay thẳng, có đạo đức tốt

Tìm thêm tên

hoặc