Tìm theo từ khóa
"Ơ"

Oblom
62,178
Tên "Oblom" thường được liên kết với tác phẩm văn học nổi tiếng "Oblomov" của nhà văn Nga Ivan Goncharov, xuất bản lần đầu vào năm 1859. Nhân vật chính, Ilya Ilyich Oblomov, là một người đàn ông lười biếng, sống trong sự trì trệ và không có động lực. Từ "Oblomovism" đã được hình thành từ tên của nhân vật này, ám chỉ đến trạng thái thiếu động lực, sự lười biếng và sự trì hoãn trong cuộc sống.
Quốc Thịnh
62,165
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Quốc Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc, sau có công lớn cho tổ quốc
Bảo Kim
62,137
"Bảo Kim" là bảo bối báu vật đem lại sự giàu sang phú quý cuộc sống sung túc phú quý dư đầy của ba mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt "Gia" còn là gia đình, là mái nhà nơi mọi người sum vầy, sinh hoạt bên nhau. Ngoài ra chữ Gia còn có nghĩ là xinh đẹp, ưu tú, mang phẩm chất cao quý . "Kim" có nghĩa là tiền, là vàng.
Bát Giới
62,113
Bát Giới (八戒) Bát (八): Có nghĩa là tám. Trong Phật giáo, số tám thường liên quan đến Bát Chánh Đạo (con đường tám nhánh), con đường dẫn đến giác ngộ, giải thoát khỏi khổ đau. Tuy nhiên, ở Bát Giới, số tám này lại gắn liền với "tám điều răn cấm" mà nhân vật này phải tuân thủ để cải tạo bản thân. Giới (戒): Có nghĩa là giới luật, răn cấm. Đây là những quy tắc đạo đức mà người tu hành phải giữ gìn để tránh làm điều ác, hướng đến sự thanh tịnh. Ý nghĩa tổng thể: Tên Bát Giới mang ý nghĩa "Tám điều răn cấm". Cái tên này vừa là một lời nhắc nhở về những lỗi lầm trong quá khứ của nhân vật (do vi phạm giới luật nên bị đày xuống làm heo), vừa là một sự kỳ vọng rằng nhân vật sẽ tuân thủ những giới luật này để có thể chuộc tội, trở lại con đường tu hành chân chính. Bát Giới phải thực hiện tám điều răn này để kiềm chế bản năng, dục vọng thấp hèn của mình, hướng tới sự giác ngộ.
Thương Đoàn
62,042
Tên "Thương Đoàn" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách hiểu và ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Việt, "Thương" thường có nghĩa là yêu thương, tình cảm, trong khi "Đoàn" có thể hiểu là đoàn kết, nhóm hoặc tập hợp. Khi kết hợp lại, "Thương Đoàn" có thể được hiểu là "đoàn thể yêu thương", thể hiện sự gắn kết, tình cảm và sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.
Tuấn Phong
62,030
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuấn" có nghĩa là tuấn tú, chỉ sự khôi ngô, sáng sủa, "Phong" có nghĩa là gió. Tên "Tuấn Phong" được đặt với ước mong người con trai sẽ vừa khôi ngô tuấn tú lại vừa lãng tử phiêu lưu, mạnh mẽ như cơn gió.
Hồng Cẩm
62,027
- Hồng: Trong tiếng Việt, "Hồng" thường liên quan đến màu hồng, biểu trưng cho tình yêu, sự ngọt ngào, và sự trẻ trung. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể ám chỉ đến hoa hồng, một loại hoa tượng trưng cho tình yêu và vẻ đẹp. - Cẩm: Từ "Cẩm" thường được hiểu là sự quý giá, sang trọng. Nó có thể liên quan đến cẩm thạch (ngọc cẩm) hoặc những thứ đẹp đẽ, quý giá.
Nho Sữa
62,019
Tên "Nho Sữa" thường được dùng để chỉ một loại nho có vỏ màu xanh hoặc vàng nhạt, có vị ngọt và rất mọng nước. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng và đặc điểm của trái nho, khi cắt ra, bên trong có màu trắng sữa, tạo cảm giác giống như sữa.
Gia Long
62,009
Người xưa nói rồng làm mây và mưa, là một trong bốn giống linh. Đặt tên này mong muốn con sau này tài giỏi phi thường.
Hồng Gấm
62,004
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên Gấm: Danh từ hàng dệt bằng tơ nhiều màu, có hình hoa lá

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái