Tìm theo từ khóa
"Ú"

Hà Quỳnh
69,642
"Hà" Mang ý nghĩa về sự thanh tao, trong sáng, nhẹ nhàng như dòng sông Hà. ''Quỳnh" thể hiện sự quý giá, cao quý, phẩm chất tốt đẹp. Tên "Hà Quỳnh" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cô con gái. Xinh đẹp, thanh tao, quý phái như hoa quỳnh. Có phẩm chất tốt đẹp, cao quý như ngọc. Cuộc sống bình an, may mắn, sung túc.
Bích Sương
69,628
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Sương: lấy hình ảnh từ giọt sương với ý nghĩa thể hiện sự tinh khôi, thuần khiết, trong trẻo.
Hằng Phùng
69,627
Hằng: Ý nghĩa gốc: "Hằng" thường liên quan đến Mặt Trăng, gợi lên vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, và ánh sáng dịu nhẹ. Nó cũng mang ý nghĩa về sự vĩnh cửu, bền bỉ, trường tồn theo thời gian. Trong tên người: "Hằng" thường được dùng để chỉ người con gái có vẻ đẹp trong sáng, dịu dàng, tính cách ôn hòa, và mong muốn một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Nó cũng thể hiện sự thanh cao, thoát tục. Phùng: Ý nghĩa gốc: "Phùng" có nghĩa là gặp gỡ, hội ngộ, sum vầy. Nó mang ý nghĩa về sự kết nối, gắn bó giữa người với người, sự đoàn tụ và niềm vui khi gặp lại nhau. Trong tên người: "Phùng" thường thể hiện mong muốn về những mối quan hệ tốt đẹp, sự may mắn trong các cuộc gặp gỡ, và một cuộc sống hòa hợp với mọi người xung quanh. Nó cũng có thể thể hiện niềm hy vọng về sự thành công trong công việc, sự nghiệp thông qua các mối quan hệ xã hội. Tên "Hằng Phùng" gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng như ánh trăng, đồng thời mang trong mình mong muốn về những mối quan hệ tốt đẹp, sự may mắn trong các cuộc gặp gỡ, và một cuộc sống hòa hợp, hạnh phúc. Tên này thể hiện sự kết hợp giữa vẻ đẹp nội tâm và mong muốn về một cuộc sống viên mãn trong các mối quan hệ xã hội.
Đậu Lạc
69,622
1. Nghĩa đen: "Đậu" và "Lạc" đều là tên của các loại hạt. "Đậu" có thể chỉ đến các loại đậu như đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, trong khi "Lạc" thường được hiểu là lạc (hay đậu phộng). Do đó, "Đậu Lạc" có thể được hiểu đơn giản là hai loại hạt phổ biến trong ẩm thực. 2. Tên riêng: "Đậu Lạc" có thể là một tên riêng, có thể là tên người hoặc tên của một nhân vật trong tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi. Trong trường hợp này, ý nghĩa của tên có thể phụ thuộc vào bối cảnh hoặc câu chuyện liên quan.
Hồng Quang
69,613
Hồng Quang được hiểu là người hiền lành thay thế cho ánh sáng, luôn rực rỡ mang lại điều tốt cho người khác
Tiểu Châu
69,611
Theo nghĩa Hán Việt, tên Châu mang ý nghĩa là ngọc trai, một viên ngọc quý giá. Việc đặt con tên Châu thể hiện sự kỳ vọng của bố mẹ rằng con sẽ tỏa sáng và có giá trị trong xã hội. Như ngọc trai tỏa sáng và thu hút ánh nhìn, bố mẹ hi vọng rằng con sẽ được chú ý, đánh giá cao và đạt được thành công trong cuộc sống. Châu cũng mang ý nghĩa là trân quý. Châu còn có ý nghĩa là vùng đất, lãnh thổ
Thiện Trung
69,600
- Thiện: Từ này thường được hiểu là "tốt", "hiền lành", "lương thiện". Nó thể hiện tính cách của một người có tâm hồn cao đẹp, luôn hướng tới điều tốt đẹp và giúp đỡ người khác. - Trung: Từ này có nghĩa là "trung thực", "trung thành" hoặc "trung hòa". Nó biểu thị sự ngay thẳng, chân thành và có thể là lòng trung thành với gia đình, bạn bè hoặc lý tưởng. Khi kết hợp lại, tên "Thiện Trung" có thể hiểu là một người có tâm hồn lương thiện, trung thực và đáng tin cậy. Đây là một cái tên thể hiện những giá trị đạo đức tốt đẹp, thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người có phẩm hạnh và nhân cách tốt.
Thúy Vi
69,583
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy Vi" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Julia Ha
69,561
1. Julia: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên Julia thường được coi là có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "trẻ trung" hoặc "thuộc về gia đình Julia". Tên này thường được sử dụng cho phụ nữ và có thể gợi lên hình ảnh của sự duyên dáng và thanh lịch. 2. Ha: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Ha" có thể là một họ, một tên đệm hoặc một biệt danh. Trong văn hóa Việt Nam, "Ha" có thể là một họ phổ biến, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "hà" (sông), "hạ" (thấp), hoặc có thể là một từ thể hiện sự vui vẻ, hài hước.
Thùy Linh
69,558
"Thùy" là tên đệm, có nghĩa là thùy mị, "Linh" là thông minh, lanh lợi. "Thùy Linh" mang ý nghĩa con là cô gái xinh đẹp, thông minh lanh lợi, thùy mị đáng yêu

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái