Tìm theo từ khóa "Thụ"

Thu Nhi
68,620
"Thu" biểu thị cho mùa thu, một mùa có ý nghĩa tượng trưng cho sự chín muồi, sự tĩnh lặng và vẻ đẹp nhẹ nhàng. "Nhi" thường được dùng để chỉ sự nhỏ bé, dễ thương, hoặc cũng có thể hiểu là "con" trong một số ngữ cảnh.

Thúy Quỳnh
68,469
Chữ "Thúy" theo nghĩa Hán - Việt là màu xanh, tên một loại ngọc quý (phỉ thúy). "Quỳnh" là tên một loài hoa đẹp chỉ nở khi trời tối, màu trắng tinh khôi, mùi hương thanh khiết, dịu dàng. Tên "Thúy Quỳnh" có nghĩa là con sẽ xinh đẹp và đầy sức sống như cây quỳnh xanh biếc, như hoa, như ngọc. Tên "Thúy Quỳnh" thích hợp đặt tên cho các bé có mệnh Hỏa vì Mộc (cây quỳnh) sinh Hỏa

Đức Thuận
68,462
Tên đệm Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Thuận Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Thu Cúc
68,392
Tên "Thu Cúc" thể hiện một hình ảnh đẹp và tích cực về một người phụ nữ trẻ tuổi. Tên này mang đến sự kết hợp giữa vẻ đẹp tinh khiết, dịu dàng của mùa thu và sự ngây thơ, trong sáng của hoa cúc.

Thuỳ Vinh
68,341
- "Thuỳ" thường mang ý nghĩa là sự dịu dàng, nhẹ nhàng và mềm mại. Tên này thường được dùng để chỉ những người có tính cách hiền lành, dễ mến. - "Vinh" có ý nghĩa là vinh quang, danh dự, hoặc sự thành đạt. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ đạt được nhiều thành công và được mọi người kính trọng. Kết hợp lại, tên "Thuỳ Vinh" có thể mang ý nghĩa là một người dịu dàng, hiền lành nhưng cũng đầy vinh quang và thành công trong cuộc sống.

Út Thu
68,304

Thuận
68,137
"Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận

Thu Vân
68,104
Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu Vân" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn

Thuý Mười
67,947
- "Thuý"thường được hiểu là một từ có nghĩa liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những viên ngọc quý. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Thuý" thường được dùng cho nữ giới, biểu thị sự dịu dàng và thanh thoát. - "Mười"có thể có nhiều ý nghĩa. Trong một số trường hợp, "Mười" có thể biểu thị cho số mười, tượng trưng cho sự hoàn hảo, trọn vẹn. Ngoài ra, "Mười" cũng có thể là một phần trong tên gọi của một người, thể hiện thứ tự sinh ra trong gia đình (ví dụ: con thứ mười). Khi kết hợp lại, "Thuý Mười" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trong sáng và trọn vẹn.

Thi Thu
67,820
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách viết và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Thi" có thể có nghĩa là thơ ca, nghệ thuật hoặc sự thử thách. - "Thu" thường có nghĩa là mùa thu, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng, thanh bình và sự chuyển giao giữa mùa hè nóng bức và mùa đông lạnh giá. Mùa thu cũng thường gắn liền với hình ảnh của sự chín muồi và thu hoạch. Kết hợp lại, tên "Thi Thu" có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích sự nhẹ nhàng và thanh bình, hoặc có thể là người mang lại cảm giác dễ chịu và ấm áp như mùa thu. Tên này có thể được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái có một cuộc sống thanh thản, đầy nghệ thuật và ý nghĩa.

Tìm thêm tên

hoặc