Tìm theo từ khóa
"Ú"

Minh Hưng
69,102
Con là người thông minh và có sự nghiệp phát triển
Holu
69,038
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hải Quỳnh
69,031
- Hải: có nghĩa là biển, tượng trưng cho sự rộng lớn, tự do và mạnh mẽ. Biển cũng thường được liên kết với sự bình yên và vẻ đẹp thiên nhiên. - Quỳnh: là một loại hoa, thường được hiểu là hoa quỳnh, biểu trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, thanh tao và sự quý giá. Hoa quỳnh nở vào ban đêm, mang lại vẻ đẹp lãng mạn và bí ẩn. Khi kết hợp lại, "Hải Quỳnh" có thể hiểu là "vẻ đẹp của biển" hoặc "hoa quỳnh bên biển", thể hiện sự hòa quyện giữa vẻ đẹp thiên nhiên và sự thanh tao. Tên này thường được cho là mang lại may mắn, sự bình an và vẻ đẹp cho người mang tên.
Mùi Sỉnh
69,009
Tên Mùi Sỉnh có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa và ngôn ngữ của người Mông (Hmong) ở Việt Nam và các vùng lân cận. Đây là một cách đặt tên phổ biến trong cộng đồng này, thường dành cho các bé gái, phản ánh truyền thống và bản sắc dân tộc. Thành tố "Mùi" thường được dùng làm tiền tố cho tên nữ giới, mang hàm ý về sự dịu dàng, duyên dáng hoặc có thể liên quan đến hương thơm của hoa cỏ. Phần "Sỉnh" trong tiếng Mông có thể được hiểu là "mới", "tươi sáng" hoặc "trong trẻo", gợi lên sự khởi đầu tốt đẹp và tinh khiết. Khi kết hợp lại, Mùi Sỉnh thường biểu trưng cho một cô gái trẻ trung, trong sáng và tràn đầy sức sống, như một bông hoa mới nở. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn của gia đình về một tương lai tươi đẹp, rạng rỡ cho con cái, mang theo vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết.
Như Khánh
68,955
- "Như" có thể hiểu là "như ý", "như mong muốn", thể hiện sự hài lòng, sự phù hợp với những gì mà người mang tên này mong muốn hoặc hướng tới. - "Khánh" thường có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc", "may mắn". Từ này thường được sử dụng trong nhiều tên gọi để thể hiện sự tốt lành và niềm vui. Khi kết hợp lại, "Như Khánh" có thể mang ý nghĩa là "vui vẻ như mong muốn" hoặc "hạnh phúc như ý". Tên này thường được cho là mang lại sự tích cực, may mắn và niềm vui cho người mang tên.
Tuyết Hồng
68,908
"Tuyết" có nghĩa là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Cái tên "Tuyết Hồng" có nghĩa là người con gái xinh đẹp, hiền dịu, hoã nhã, nhã nhặn, luôn nhâi ái, hài hoà với mọi người.
Phương Khanh
68,897
Mang ý nghĩa kiên cường và khát khao thành công.
Khuy
68,885
Danh từ vật nhỏ làm bằng nhựa, kim loại, thuỷ tinh, xương, vv, thường có hình tròn, dùng đính vào quần áo để cài
Cơ Huyền
68,877
Tên Huyền Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút, có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật. Tên đệm Cơ Nghĩa Hán Việt là nền nhà, căn nguyên, ngụ ý vị trí gốc rễ quan trọng, vai trò quyết định tất cả.
Quán Quyên
68,867
"Quán" trong tên gợi lên hình ảnh vương miện, biểu thị sự đứng đầu, xuất chúng và cao quý. Nó hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ đạt được thành công vượt trội, có vị thế lãnh đạo. "Quyên" thường được hiểu là "娟", mang nét đẹp duyên dáng, thanh tú và dịu dàng, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa quyền quý và nữ tính. Tên "Quán Quyên" có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Hán Việt, nơi các từ ngữ mang tính biểu tượng cao được chọn để đặt tên. Việc kết hợp hai chữ Hán Việt này tạo nên một cái tên mang âm hưởng cổ điển, trang trọng, phản ánh truyền thống đặt tên của người Việt. Nó thể hiện ước vọng tốt lành của cha mẹ về một tương lai tươi sáng cho con cái. Tên này tượng trưng cho một người phụ nữ không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình mà còn có trí tuệ, tài năng nổi bật. Nó thể hiện khát vọng về một nhân cách toàn diện, vừa có sự mềm mại, duyên dáng, vừa có khí chất lãnh đạo, vượt trội. Nếu "Quyên" được hiểu là chim đỗ quyên, tên còn mang thêm sắc thái của sự thủy chung, nỗi niềm sâu sắc và vẻ đẹp lãng mạn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái