Tìm theo từ khóa
"N"

Trọng Đức
85,413
- Trọng: Có thể hiểu là "trọng đại", "quan trọng", thể hiện sự quý trọng, tôn kính. Nó cũng có thể mang nghĩa là "nặng nề", "sâu sắc". - Đức: Thường được hiểu là "đạo đức", "tâm đức", thể hiện phẩm hạnh, nhân cách tốt đẹp của con người. Khi kết hợp lại, "Trọng Đức" có thể được hiểu là "người có phẩm hạnh cao quý", "người có đạo đức được trọng vọng". Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, sống có ích cho xã hội và được mọi người yêu mến.
Thi Hanh
85,409
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thanh nhã, nhẹ nhàng. Nó cũng có thể là một phần của tên gọi thể hiện sự duyên dáng. 2. Hành: Từ "Hành" có thể mang nhiều ý nghĩa, như hành động, di chuyển, hoặc thực hiện một cái gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc theo đuổi một con đường hay một mục tiêu nào đó.
Nhật Phú
85,401
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Phú: Là người mạnh mẽ, thông minh, đa tài, nhanh trí, có cuộc sống giàu sang.
Bạch Liên
85,369
Bạch Liên dịch sát là hoa sen trắng. Tên gọi này hàm chứa sự trong sáng tuyệt đối và vẻ đẹp thanh cao. Nó thường được đặt cho phái nữ với mong muốn người đó có phẩm chất cao quý và tâm hồn thuần khiết. Nguồn gốc sâu xa của tên này gắn liền với triết học Phật giáo và văn hóa Á Đông. Trong đạo Phật, sen trắng là biểu tượng tối thượng của sự giác ngộ và giải thoát khỏi vòng luân hồi. Sự xuất hiện của nó trong các kinh điển đã tạo nên một hình tượng thiêng liêng và được tôn kính. Biểu tượng của Bạch Liên là sự thanh khiết không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh. Dù mọc lên từ bùn lầy, hoa vẫn giữ được màu trắng tinh khôi, thể hiện sức sống kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Đây là hình ảnh đại diện cho lòng từ bi, trí tuệ viên mãn và sự hoàn hảo tuyệt đối.
Ngọc Phúc
85,365
"Ngọc" là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... thường dùng làm đồ trang sức hay trang trí. "Ngọc Phúc" là viên ngọc mang lại những điều tốt lành. Tên "Ngọc Phúc" là người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, mang ý nghĩa là trân bảo, là món quà quý giá của tạo hóa giành cho gia đình.
Khải Doanh
85,364
Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.
Suan
85,361
Đang cập nhật ý nghĩa...
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái