Tìm theo từ khóa
"N"

Thanh Hằng
84,350
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hằng" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, liêm khiết, chính trực
Ngọc Nguyên
84,296
Đệm Ngọc của con thể hiện dung mạo con, xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý. Con là trân bảo, là món quà quý giá của tạo hóa. Tên Nguyên ý chỉ con đường con đi sẽ thênh thang rộng mỡ như thảo nguyên mênh mông. Mọi thứ đến với con đơn giản nhẹ nhàng như được quay lại là nguyên bản.
Nheo
84,281
Tổng thể, tên "Nheo" có thể mang ý nghĩa về một người có tính cách tinh nghịch, đáng yêu, lém lỉnh nhưng vẫn giữ được sự ngây thơ, trong sáng. Nó gợi lên hình ảnh một người có sức hút đặc biệt, luôn mang đến niềm vui và sự bất ngờ cho những người xung quanh. Tuy nhiên, ý nghĩa cuối cùng của tên "Nheo" vẫn phụ thuộc vào cách mà người mang tên và những người thân yêu của họ cảm nhận và định nghĩa.
Na Na
84,277
"Na" có nghĩa là "quả na", một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt, chua, thơm. Cái tên "Na" gợi lên hình ảnh của một người hiền lành, dịu dàng, mang lại sự tươi mới, ngọt ngào cho cuộc sống. Ngoài ra tên "Na" còn có ý nghĩa là "nết na" được thể hiện qua những hành vi, cử chỉ, lời nói thể hiện sự ngoan ngoãn, lễ phép, lịch sự, đúng mực của người đó. Đặt tên "Na" với mong muốn con vâng lời cha mẹ, thầy cô, kính trên nhường dưới, hòa nhã với mọi người, biết giữ gìn phép tắc, biết cư xử đúng mực trong mọi hoàn cảnh.
Tố Nhi
84,259
"Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu "Tố" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cao khiết, mộc mạc. "Tố Nhi" ý chỉ người con gái nhỏ xinh đẹp, khiêm nhường, mộc mạc
Hữu Trọng
84,245
Tên đệm Hữu: Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người tên "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa.
Thi Ngọc
84,235
Thi: Trong từ điển Hán Việt, "Thi" mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự thanh tao, thường liên quan đến văn chương, thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích cái đẹp và có năng khiếu nghệ thuật. "Thi" còn có thể hiểu là sự tinh tế, duyên dáng trong cách cư xử và giao tiếp. Ngọc: "Ngọc" là một loại đá quý, tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết và giá trị. Nó mang ý nghĩa về vẻ đẹp hoàn mỹ, sự sang trọng và phẩm chất cao thượng. "Ngọc" còn tượng trưng cho những điều tốt lành, may mắn và thịnh vượng. Tên "Thi Ngọc" gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, thanh tú, có tâm hồn nghệ sĩ và phẩm chất cao quý. Tên này mang ý nghĩa về sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và vẻ đẹp tâm hồn, giữa sự tinh tế và sự cao thượng. "Thi Ngọc" có thể được hiểu là "viên ngọc đẹp đẽ của thơ ca" hoặc "vẻ đẹp thanh tao như ngọc". Nhìn chung, đây là một cái tên đẹp, ý nghĩa và mang nhiều mong ước tốt lành cho người sở hữu.
Hoàng Bích
84,223
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Bích Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Tên "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng.
Bá Công
84,198
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Bá" thường có nghĩa là "bá tước" hoặc "quý tộc", thể hiện sự tôn trọng và địa vị cao trong xã hội. - "Công" có thể hiểu là "công lao", "công việc" hoặc cũng có thể là một danh hiệu cao quý, như "Công chúa" hay "Công tước". 2. Tên thật hoặc biệt danh: - Nếu là tên thật, "Bá Công" có thể được đặt với hy vọng con cái sẽ thành đạt, có địa vị cao trong xã hội. - Nếu là biệt danh, "Bá Công" có thể được dùng để thể hiện sự quý phái, tài năng hoặc sự tôn trọng của người khác đối với cá nhân đó.
Dấu Ấn
84,197
Dấu Ấn: Dấu: Mang ý nghĩa về một dấu vết, một sự ghi lại, một minh chứng cho một sự kiện hoặc một trải nghiệm đã qua. Dấu có thể là hữu hình như vết sẹo, hình xăm, hoặc vô hình như ký ức, cảm xúc. Ấn: Thể hiện sự khắc sâu, sự tác động mạnh mẽ, khó phai mờ. Ấn còn có thể chỉ một đặc điểm, một phẩm chất riêng biệt, đặc trưng. Tổng kết: "Dấu Ấn" gợi lên hình ảnh một điều gì đó đã xảy ra, để lại một tác động sâu sắc và khó quên. Nó có thể là một trải nghiệm, một ký ức, một phẩm chất đặc biệt, hoặc một sự kiện quan trọng đã định hình nên con người hoặc sự vật. Tên gọi này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc đáo, khác biệt và tầm quan trọng của một điều gì đó.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái