Tìm theo từ khóa "Ơ"

Vy Hoàng
63,982

Quốc Đăng
63,956
Tên Quốc Đăng là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một tương lai rạng rỡ, đóng góp cho đất nước. Ý nghĩa của tên này được phân tích rõ qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Quốc. Quốc có nghĩa là đất nước, quốc gia, dân tộc. Chữ này thể hiện sự rộng lớn, tầm vóc cộng đồng và ý thức về nguồn cội. Người mang chữ Quốc thường được kỳ vọng là người có lòng yêu nước sâu sắc, có trách nhiệm với cộng đồng, và có khả năng làm những việc lớn lao, vượt ra khỏi phạm vi cá nhân để phục vụ lợi ích chung của đất nước. Thành phần thứ hai là chữ Đăng. Đăng có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng, hoặc sự thắp sáng. Đăng tượng trưng cho trí tuệ, sự soi đường, niềm hy vọng và sự rực rỡ. Ánh sáng của Đăng giúp xua tan bóng tối, mang lại sự minh mẫn và chỉ dẫn. Người mang chữ Đăng được mong muốn là người thông minh, có khả năng dẫn dắt, là nguồn sáng, nguồn cảm hứng cho người khác, hoặc là người đạt được thành công rực rỡ trong cuộc đời. Tổng kết ý nghĩa Tên Quốc Đăng. Khi kết hợp hai thành phần này, Tên Quốc Đăng mang ý nghĩa là Ngọn đèn của đất nước hay Ánh sáng quốc gia. Đây là một cái tên đầy kỳ vọng, hàm ý người mang tên sẽ là một nhân tài, một người có vai trò quan trọng, dùng trí tuệ và tài năng của mình để soi sáng, dẫn dắt, làm rạng danh đất nước. Tên này thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng, nơi cá nhân đóng góp tích cực vào sự phát triển và phồn vinh chung của dân tộc.

Bảo Quân
63,914
Tên "Bảo Quân" được đặt với ý nghĩa con là báu vật quý giá đối với cha mẹ, mong con sẽ thông minh, tài trí, làm nên sự nghiệp. Theo nghĩa Hán - Việt "Quân" mang ý chỉ bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn.

Mona
63,830
1. Nguồn gốc Ả Rập: Trong tiếng Ả Rập, "Mona" (hoặc "Muna") có nghĩa là "hy vọng" hoặc "ước mơ". Tên này thường được sử dụng cho các cô gái và mang ý nghĩa tích cực. 2. Nguồn gốc Latin: Tên Mona cũng được cho là có nguồn gốc từ tiếng Latin, có thể liên quan đến từ "monachus", có nghĩa là "tu sĩ" hoặc "người sống đơn độc". Tuy nhiên, cách giải thích này ít phổ biến hơn. 3. Biệt danh: Trong một số trường hợp, "Mona" có thể được sử dụng như một biệt danh cho những tên khác như "Simona" hoặc "Ramona". 4. Văn hóa đại chúng: Tên Mona cũng được biết đến qua các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như bức tranh nổi tiếng "Mona Lisa" của Leonardo da Vinci, làm cho tên này trở nên quen thuộc và có sức hút trong văn hóa đại chúng.

Xí Muội
63,825
Ô mai (chữ Hán: 烏梅, nghĩa: mơ đen), còn được gọi là xí muội phỏng theo cách phát âm tiếng Quảng Đông của từ Hán Việt toan mai (酸梅), có nghĩa là mơ chua.

Ổi
63,819
Mong con mạnh mẽ, cứng rắn, dẻo dai

Lưu Phương
63,809
Tên "Lưu Phương" có thể được phân tích từ hai phần: "Lưu" và "Phương". 1. Lưu: Trong tiếng Hán, "Lưu" (留) thường có nghĩa là lưu giữ, ở lại, hoặc giữ lại. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bền vững, kiên định. 2. Phương: "Phương" (方) thường mang ý nghĩa là phương hướng, phương pháp, hay có thể hiểu là một cách sống, cách làm. Ngoài ra, "Phương" cũng có thể liên quan đến sự ngay thẳng, chính trực. Kết hợp lại, tên "Lưu Phương" có thể được hiểu là "Giữ vững phương hướng" hoặc "Giữ lấy những điều ngay thẳng".

Ngo Thao
63,807
1. Ngô: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Ngô" có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thực vật, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, hiền hòa. Trong tên, "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên.

Mai Oanh
63,795

Lương Ánh
63,794

Tìm thêm tên

hoặc