Tìm theo từ khóa
"N"

Mon
86,697
Tên Mon là một tên unisex, tức là có thể dùng cho cả hai giới tính một cách phổ biến và không giới hạn. Với ý nghĩa của tên Mon liên quan đến khỉ, một linh vật biểu tượng thể hiện sự mạnh mẽ, trí thông minh và lém lỉnh, việc đặt tên Mon cho bé trai sẽ tạo nên hình ảnh một cậu bé nhanh nhẹn, thông minh và vui vẻ.
Hani
86,696
Cái tên “Hani” là một từ nói lên tính độc nhất có 1 không 2 và còn ngụ ý là “Honey” như cách bạn gọi người thương người yêu của mình. Mong muốn mang đến sự thân thuộc thiện cảm với người sử dụng.
Hoàng Tuyết
86,687
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tuyết Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết.
Nina
86,686
Nina là một cái tên có nguồn gốc từ Đức, được đặt cho con gái, có ý nghĩa là cô gái nhỏ mạnh mẽ.
Chinn
86,683
"Chinn" là một cái tên độc đáo, không mang gốc Hán Việt hay thuần Việt rõ ràng, mà gợi lên cảm giác của một tên gọi hiện đại hoặc có nguồn gốc từ văn hóa khác. Âm "Chinn" vang lên nhẹ nhàng, êm ái nhưng vẫn giữ được sự riêng biệt, tạo nên một ấn tượng khó quên ngay từ lần đầu nghe. Sự ngắn gọn, súc tích của cái tên này mang đến một vẻ đẹp tinh tế, không cầu kỳ mà vẫn đầy sức hút. Cái tên "Chinn" gợi lên hình ảnh của sự thanh thoát, một nét duyên dáng tiềm ẩn không cần phô trương. Nó có thể liên tưởng đến một dòng suối nhỏ trong vắt, êm đềm chảy qua, mang theo sự tươi mới và bình yên. Sự độc đáo của "Chinn" còn như một viên ngọc quý hiếm, không rực rỡ chói lóa nhưng lại sở hữu vẻ đẹp nội tại, sâu sắc và bền vững theo thời gian. Người mang tên "Chinn" thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một khí chất điềm tĩnh, sâu sắc và có phần bí ẩn, thu hút người khác bởi sự chân thành và tinh tế. Cái tên này toát lên vẻ đẹp của sự tự chủ, độc lập, không chạy theo số đông mà luôn giữ vững bản sắc riêng. Đó là một tâm hồn giàu cảm xúc, biết trân trọng những giá trị đích thực và luôn tìm kiếm sự hài hòa trong cuộc sống. Qua cái tên "Chinn", cha mẹ có lẽ mong muốn con mình sẽ là một người đặc biệt, không trộn lẫn, luôn tỏa sáng theo cách riêng của mình. Họ gửi gắm ước nguyện về một cuộc đời an yên, thanh bình nhưng không kém phần ý nghĩa, nơi con có thể tự do phát triển tài năng và tâm hồn. Cái tên này còn là lời chúc cho con luôn giữ được sự trong sáng, thuần khiết và một trái tim ấm áp, biết yêu thương và sẻ chia.
Hồng Tỷ
86,675
Tên gọi Hồng Tỷ có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Hán Việt, là sự kết hợp của hai từ mang tính biểu cảm cao. Chữ Hồng thường chỉ màu đỏ thắm, tượng trưng cho sự may mắn, rực rỡ và vẻ đẹp tươi tắn, thường gắn liền với hoa hồng hoặc ánh dương. Chữ Tỷ (hoặc Tỉ) trong tên riêng thường được hiểu là người chị cả, hàm chứa sự trưởng thành, chín chắn và vai trò lãnh đạo. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người phụ nữ vừa duyên dáng, vừa có khí chất mạnh mẽ và quyết đoán. Tên Hồng Tỷ thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống sung túc, đầy nhiệt huyết và luôn giữ được nét kiêu sa, quý phái. Nó còn gợi lên sự thành công và vị thế cao trong gia đình hoặc xã hội. Hồng Tỷ là một cái tên phổ biến trong văn hóa Á Đông, thường được đặt cho con gái với kỳ vọng về tương lai tươi sáng và rạng rỡ. Giá trị của tên nằm ở sự hài hòa giữa vẻ ngoài mềm mại, nữ tính và nội lực vững vàng, kiên cường. Tên gọi này mang lại cảm giác về sự hoàn hảo và một sự nghiệp thành công viên mãn.
Công Luận
86,664
"Công" nghĩa là công minh, chính trực, làm đúng lẽ phải. Công Luận nghĩa mong con luôn công minh, giỏi giang, thái độ cầu thị tốt đẹp
Niệm Du
86,651
Niệm: Nghĩa Hán Việt là nhớ, hàm ý suy nghĩ sâu sắc, thái độ trang trọng đàng hoàng. "Du" nghĩa là hay đi động, không ở chỗ nhất định, có thể đi ngao du đây đó, khám phá khắp nơi.
Ha Ngo
86,628
Trong tiếng Việt, "Hà" thường được dùng như một tên riêng, có nghĩa là "sông" hoặc "dòng nước", biểu thị sự dịu dàng, thanh thoát. "Ngô" có thể là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "ngô" (ngô corn), biểu thị sự phong phú, màu mỡ.
Việt Trung
86,623
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Việt" thường được hiểu là "Việt Nam", biểu thị cho nguồn gốc dân tộc, văn hóa và lịch sử của người Việt. - "Trung" có thể mang ý nghĩa là "trung thực", "trung thành", "trung hòa" hoặc "ở giữa". Trong một số trường hợp, "Trung" cũng có thể ám chỉ đến sự cân bằng, hài hòa. 2. Tên thật: - Nếu "Việt Trung" là tên thật, người mang tên này có thể được kỳ vọng là người có lòng yêu nước, tự hào về văn hóa dân tộc và có tính cách trung thực, đáng tin cậy.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái