Tìm theo từ khóa
"Ti"

Hà Tiên
54,198
Cô gái xinh đẹp, luôn gặp phúc, được lộc tài, cuộc đời cát tường, vinh hoa phú quý
Bảo Tín
54,027
Chữ Bảo theo nghĩa Hán - Việt thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Tên "Bảo Tín"thường được đặt cho con như hàm ý con chính là tín vật mà bố mẹ luôn nâng niu, giữ gìn
Xuân Tình
54,006
Tên Xuân Tình là một danh xưng thuần Việt, được ghép từ hai Hán Việt tự mang tính chất đối lập nhưng hòa hợp. Xuân chỉ mùa khởi đầu, sự tươi mới và sức sống mãnh liệt của vạn vật. Tình là cảm xúc sâu sắc, sự gắn bó và lòng yêu thương giữa người với người. Sự kết hợp này hàm chứa mong muốn về một cuộc đời luôn tràn đầy sức sống và niềm vui. Người mang tên này thường được kỳ vọng có tâm hồn lãng mạn, nhân hậu và luôn mang lại hơi ấm cho những người xung quanh. Nó thể hiện khát vọng về một tình yêu luôn mới mẻ, không bao giờ tàn phai như mùa xuân. Xuân Tình tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và vẻ đẹp rực rỡ nhất của tuổi trẻ. Nó là biểu tượng của sự khởi đầu tốt lành, báo hiệu những điều may mắn và hạnh phúc sắp đến. Danh xưng này thường gắn liền với hình ảnh người con gái dịu dàng, mang vẻ đẹp thanh thoát và đầy sức quyến rũ.
Mini Ti
53,622
Đang cập nhật ý nghĩa...
Titi
53,497
Tên Titi thường gợi lên hình ảnh một người nhỏ nhắn, đáng yêu, thuần khiết và có tính cách nhẹ nhàng, thanh thoát. Sự lặp lại của âm "Ti" nhấn mạnh những đặc điểm này và có thể ám chỉ sự kiên trì, bền bỉ. Tên này thường được sử dụng để đặt cho các bé gái, thể hiện mong ước về một cuộc sống an lành, hạnh phúc và tràn đầy yêu thương.
Qui Tín
53,411
1. Qui: Trong tiếng Việt, "qui" có nghĩa là trở về, quay về, hoặc theo nghĩa khác là sự trở lại. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, an toàn. 2. Tín: "Tín" thường có nghĩa là tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy. Tín cũng có thể liên quan đến sự trung thực, chính trực. Khi kết hợp lại, "Qui Tín" có thể mang ý nghĩa là "trở về với niềm tin" hoặc "đem lại sự tin cậy".
Time
52,808
Mang nghĩa là thời gian trong tiếng Anh
Tình
52,415
Nghĩa Hán Việt là tình cảm, những cảm xúc nảy sinh trong lòng người, chỉ vào điều tốt đẹp cơ bản, bản chất chính xác.
Tịnh Yến
52,266
Tên "Tịnh Yến" mang gốc Hán Việt sâu sắc, kết hợp hai từ mang nhiều hàm súc. Chữ "Tịnh" (靜) diễn tả sự yên tĩnh, thanh tịnh, trong sạch và bình an trong tâm hồn. Chữ "Yến" (燕) chỉ loài chim yến, biểu tượng của sự duyên dáng, nhanh nhẹn và mùa xuân tươi mới. Khi kết hợp, "Tịnh Yến" gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng nhưng không kém phần tinh tế. Tên gọi này thường được đặt với mong muốn người con gái có tâm hồn trong sáng, cuộc sống bình yên và mang nét duyên dáng, thanh cao như loài chim yến. Đây là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự trân trọng những phẩm chất cao đẹp. Tên "Tịnh Yến" biểu trưng cho sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự thanh tịnh nội tâm. Nó tượng trưng cho một người có tâm hồn an nhiên, không vướng bận, đồng thời sở hữu sự nhanh nhẹn, tự do và may mắn như cánh chim yến bay lượn. Tên gọi này còn hàm chứa ước vọng về một cuộc đời an lành, hạnh phúc và tràn đầy sức sống.
Tuệ Tiên
52,162
Tên "Tuệ Tiên" trong tiếng Việt thường được hiểu theo nghĩa là sự kết hợp giữa hai từ "Tuệ" và "Tiên". - "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. - "Tiên" thường được hiểu là tiên nữ, hoặc có thể liên quan đến sự thanh cao, trong sáng như tiên. Khi kết hợp lại, "Tuệ Tiên" có thể được hiểu là "người con gái thông minh, sáng suốt và thanh cao".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái