Tìm theo từ khóa "Mi"

Minh Đăng
70,501
Minh Đăng: Tên lót Minh có nghĩa là sáng suốt, luôn nhận thức rõ ràng và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Khi kết hợp với Đăng, nó tạo ra cái tên ý nghĩa là “Ánh sáng của sự phát triển và thịnh vượng.”

Mika Lydia
70,174
Mika: Nguồn gốc và ý nghĩa: Tên "Mika" có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Trong tiếng Nhật, "Mika" (美香) có nghĩa là "hương thơm xinh đẹp". Trong tiếng Do Thái, "Mika" là một dạng rút gọn của tên "Michael" hoặc "Micah", mang ý nghĩa "Ai được như Chúa?". Ý nghĩa chung: Tên "Mika" thường gợi lên hình ảnh về sự xinh đẹp, tinh tế, và sự kết nối với những điều thiêng liêng hoặc cao cả. Lydia: Nguồn gốc và ý nghĩa: Tên "Lydia" có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. "Lydia" là tên của một vùng đất ở Tiểu Á, nơi nổi tiếng với sự giàu có và nghệ thuật. Ý nghĩa chung: Tên "Lydia" thường liên kết với sự quý phái, sang trọng, và sự tinh tế trong nghệ thuật và văn hóa. Tên "Mika Lydia" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh khiết và tinh tế ("Mika") với sự quý phái và giàu có về văn hóa ("Lydia"). Tên này có thể gợi lên hình ảnh về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có tâm hồn nghệ sĩ và được yêu mến bởi những phẩm chất tốt đẹp.

Minh Dũng
70,166
Con trai của bố mẹ lớn lên sẽ là đấng nam nhi hiên ngang, khí phách và sáng suốt, anh minh

Miến
70,057

Minh Hoài
70,029
1. Minh: Chữ "Minh" thường mang ý nghĩa là sáng sủa, thông minh, rõ ràng. Nó có thể biểu thị cho sự thông minh, trí tuệ sáng suốt hoặc sự trong sáng. 2. Hoài: Chữ "Hoài" có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là hoài niệm, nhớ về điều gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là ước vọng, khát khao.

Minh Hưng
69,102
Con là người thông minh và có sự nghiệp phát triển

Minh Giang
69,061
Dòng sông với ánh nắng chiếu sáng lấp lánh, gợi hình ảnh tươi vui, sáng sủa, bình an

Minh Hân
68,807
- "Minh" thường có nghĩa là sáng suốt, thông minh, rõ ràng. Nó thể hiện sự sáng sủa, trí tuệ và khả năng hiểu biết. - "Hân" thường có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, niềm vui. Nó thể hiện sự vui tươi, hạnh phúc và lạc quan. Kết hợp lại, tên "Minh Hân" có thể mang ý nghĩa là một người thông minh, sáng suốt và luôn vui vẻ, lạc quan.

Minh Sồi
68,724
1. Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường được hiểu là sáng, thông minh, hay có ý nghĩa liên quan đến ánh sáng. Nó có thể biểu thị cho sự thông tuệ, sự sáng suốt, hoặc một tính cách tích cực. 2. Sồi: Từ "Sồi" có thể liên quan đến cây sồi, một loại cây có sức sống mạnh mẽ và bền bỉ. Cây sồi thường tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường và sự bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Minh Sồi" có thể mang ý nghĩa là một người vừa thông minh, sáng suốt, vừa mạnh mẽ và kiên cường như cây sồi.

Yasmine
68,569
Yasmine là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (Yasmin) và tiếng Ả Rập (Yasmin), mang ý nghĩa chính là "hoa nhài". "Yasmin" hay "Yasmine" đều chỉ một loài hoa nhài trắng muốt, thơm ngát. Hoa nhài từ lâu đã được xem là biểu tượng của vẻ đẹp thanh khiết, sự duyên dáng và quyến rũ. Do đó, tên Yasmine thường gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, thanh lịch và có sức hút đặc biệt. Nó cũng mang ý nghĩa về sự tinh khiết, trong sáng và những phẩm chất cao đẹp. Tóm lại, tên Yasmine mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh khiết, sự duyên dáng, quyến rũ và những phẩm chất cao đẹp, được ví như loài hoa nhài trắng muốt thơm ngát.

Tìm thêm tên

hoặc