Tìm theo từ khóa "Hãn"

Trang Thanh
88,767
"Thanh" có nghĩa là trong sáng, tinh khiết, thuần khiết, thanh cao, thanh lịch. "Trang" có nghĩa là xinh đẹp, thùy mị, nết na, đoan trang, thanh tao. Tên "Trang Thanh" mang ý nghĩa là một cô gái có vẻ đẹp trong sáng, tinh khiết, thanh cao, thùy mị, nết na, đoan trang. Đây là những đức tính tốt đẹp mà cha mẹ mong muốn con gái của mình sẽ có được.

Ngân Khánh
88,717
Khánh: Là sự vui vẻ, niềm vui. Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Ngân Khánh: Cuộc sống của con sẽ luôn đầy niềm vui, giàu có và thịnh vượng, mang trong mình báo hiệu của niềm vui.

Thành Ân
88,601
"Thành" là thành thật, "Ân" là ân cần. "Thành Ân" có nghĩa là con có tấm lòng chân thành, biết yêu thương, giúp đỡ mọi người, sống tốt không tính toan, dối lừa

Lan Thanh
88,360
Lan: Lan là tên một loài hoa quý, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng và kín đáo. Hoa lan thường mang vẻ đẹp thanh tao, tinh tế, không phô trương, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái. Trong văn hóa Việt Nam, hoa lan còn tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và may mắn. Đặt tên con là Lan thể hiện mong muốn con lớn lên xinh đẹp, duyên dáng và có cuộc sống sung túc. Thanh: Thanh mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, không vẩn đục. Nó gợi lên hình ảnh của sự thanh cao, đức hạnh và phẩm chất tốt đẹp. Thanh còn có nghĩa là màu xanh, màu của sự sống, hy vọng và sự tươi mới. Đặt tên con là Thanh thể hiện mong muốn con có tâm hồn trong sáng, cuộc sống bình an và luôn tràn đầy năng lượng tích cực. Tổng kết: Tên Lan Thanh là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của hoa lan và phẩm chất trong sáng, cao quý của chữ Thanh. Tên này mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có tâm hồn thanh cao, đức hạnh và cuộc sống bình an, hạnh phúc. Tên Lan Thanh thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, tràn đầy niềm vui và may mắn cho con.

Hạnh Yến
88,352
Hạnh Yến: Là hình ảnh một người con gái thùy mị, nết na và hiền diu. Luôn quan tâm, chăm sóc gia đình và những người xung quanh.

Nhân Hậu
88,347
Nhân Hậu là một danh xưng thể hiện phẩm chất đạo đức cao đẹp và lòng nhân ái sâu sắc. Chữ Nhân chỉ lòng yêu thương người, sự nhân từ và tinh thần bác ái phổ quát đối với đồng loại. Chữ Hậu bổ sung sự sâu sắc, tính rộng lượng và sự chân thành, không hời hợt trong mọi hành động và suy nghĩ. Nguồn gốc của tên gọi này gắn liền mật thiết với triết lý Nho giáo truyền thống tại Việt Nam và khu vực Đông Á. Nhân là đức tính căn bản nhất trong Ngũ Thường, được Khổng Tử đề cao như chuẩn mực tối cao của người quân tử. Hậu thường được dùng để mô tả sự đức độ tích lũy, một nền tảng vững chắc về đạo lý và sự khoan dung. Tên Nhân Hậu tượng trưng cho mong muốn người mang tên sẽ sống khoan dung, đối đãi với mọi người bằng sự tử tế và lòng nhân ái không vụ lợi. Nó biểu thị một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng giúp đỡ và có khả năng bao dung những lỗi lầm của người khác. Đây là lời nhắc nhở về trách nhiệm duy trì sự chính trực và lòng tốt trong suốt cuộc đời.

Quỳnh Thanh
88,264
Quỳnh Thanh có nghĩa là hoa quỳnh vẫn còn tươi, hay mới chớm nở. Tên Quỳnh Thanh là mong muốn con được xinh đẹp, quý phái, khỏe mạnh và được yêu thương, chiều chuộng

Hằng Cam
88,097
1. Ý nghĩa từng từ: - "Hằng" thường được dùng để chỉ sự vĩnh cửu, bền vững, hoặc có thể liên quan đến ánh sáng, như trong "Hằng Nga" (mặt trăng). - "Cam" có thể liên quan đến màu sắc, thường là màu cam, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự tươi sáng, vui vẻ. 2. Ngữ cảnh tên người: - Nếu "Hằng Cam" là tên thật, nó có thể mang ý nghĩa là một người phụ nữ với tính cách tươi sáng, bền bỉ và có sự lạc quan trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, "Hằng Cam" có thể được đặt dựa trên tính cách, sở thích, hoặc những đặc điểm nổi bật của người đó, chẳng hạn như sở thích về màu sắc hoặc tính cách vui vẻ, thân thiện. Tóm lại, "Hằng Cam" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tươi sáng và bền vững.

Khánh Bình
87,797
Tên Khánh Bình với ý nghĩa là mừng cho sự yên bình với mong muốn cuộc đời con sẽ gặp ít chông gai, bình yên và hạnh phúc

Hân Tẽn
87,721

Tìm thêm tên

hoặc