Tìm theo từ khóa "Bá"

Thái Bảo
55,199
Thái Bảo có ý nghĩa là Con là món quà quý giá mà trời ban cho bố mẹ, mong con luôn an lành.

Bạch Tuộc
55,125
Tên ở nhà cho bé, mang tên một loài động vật

Như Băng
54,889
1. Như: Có nghĩa là "giống như" hoặc "như là". 2. Băng: Thường được hiểu là "băng giá" hoặc "băng tuyết", tượng trưng cho sự lạnh lẽo, trong sáng và tinh khiết. Kết hợp lại, tên "Như Băng" có thể được hiểu là "giống như băng", gợi lên hình ảnh của sự tinh khiết, trong sáng và có thể cả lạnh lùng. Tên này có thể được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách thanh tao, điềm tĩnh và có phần bí ẩn

Bảo Ngọc
54,305
Viên ngọc quý giá của bố mẹ, xinh đẹp kiêu sa chính là con

Bảo Tín
54,027
Chữ Bảo theo nghĩa Hán - Việt thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Tên "Bảo Tín"thường được đặt cho con như hàm ý con chính là tín vật mà bố mẹ luôn nâng niu, giữ gìn

Ba Bảo
53,612
1. Ba: Trong tiếng Việt, "Ba" thường được dùng để chỉ người cha, thể hiện sự kính trọng và gắn bó trong gia đình. Nó cũng có thể mang nghĩa là "ba" trong số đếm, thể hiện sự độc đáo hoặc đặc biệt. 2. Bảo: "Bảo" có nghĩa là bảo vật, quý giá, hoặc điều gì đó có giá trị. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, quý trọng trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Ba Bảo" có thể hiểu là "Người cha quý giá" hoặc "Ba là một bảo vật".

Tuyết Băng
53,561
"Tuyết" là người con gái hoà nhã, đa tài, xinh đẹp. "Tuyết Băng" là người con gái xinh đẹp, nết na, thuỳ nhị

Kimbap
53,400
Kimbap (김밥) là một món ăn truyền thống của Hàn Quốc, thường được làm từ cơm và các loại nguyên liệu khác cuộn trong lá rong biển. Trong ngữ cảnh tên người, "Kimbap" có thể được sử dụng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, thể hiện sự dễ thương, gần gũi hoặc có thể là một sở thích cá nhân liên quan đến ẩm thực.

Simba
53,371
Simba là con trai của Mufasa, vị vua của muôn loài trong tác phẩm The Lion King (Vua sư tử)

Bách Nhân
53,288
Tên Bách Nhân là một danh xưng mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Hán Việt. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần Bách Thành phần Bách (百) có nghĩa là một trăm. Đây không chỉ là một con số đếm thông thường mà còn mang ý nghĩa tượng trưng rất lớn. Số một trăm thường được dùng để chỉ sự nhiều, sự toàn vẹn, sự đầy đủ và sự phổ quát. Trong nhiều ngữ cảnh, Bách còn hàm ý sự vĩnh cửu, sự trường tồn hoặc sự bao trùm mọi thứ. Khi đặt trong tên người, Bách thể hiện mong muốn người đó có được sự sung túc, sự thành công lớn lao, và có khả năng ảnh hưởng rộng khắp. Phân tích thành phần Nhân Thành phần Nhân (人) có nghĩa là người, nhân loại, hoặc phẩm chất làm người. Nhân là một khái niệm cốt lõi trong triết học và đạo đức phương Đông, đặc biệt là Nho giáo. Nó đại diện cho lòng nhân ái, lòng thương người, đạo đức và phẩm giá. Nhân còn chỉ bản thân một cá thể trong xã hội, mang trách nhiệm và vai trò nhất định. Khi dùng trong tên, Nhân thể hiện mong muốn người đó sống có đạo đức, có lòng nhân từ, và được mọi người kính trọng vì phẩm chất tốt đẹp của mình. Tổng kết ý nghĩa Tên Bách Nhân Khi kết hợp hai thành phần Bách và Nhân, Tên Bách Nhân mang ý nghĩa tổng quát là một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp (Nhân) và có ảnh hưởng rộng lớn, được nhiều người biết đến hoặc kính trọng (Bách). Tên này thể hiện kỳ vọng về một cá nhân không chỉ thành công về mặt vật chất hay địa vị mà còn phải là người có tâm hồn cao thượng, có lòng nhân ái bao la. Bách Nhân có thể được hiểu là người có lòng nhân từ trải rộng khắp trăm người, hoặc người có phẩm giá được trăm người công nhận và ngưỡng mộ. Đây là một cái tên hàm chứa mong muốn về sự hoàn hảo cả về tài năng, địa vị lẫn đạo đức.

Tìm thêm tên

hoặc