Tìm theo từ khóa
"Ye"

Xuyên
109,398
Chữ Xuyên mang nghĩa vùng đất bằng phẳng, là mong ước cuộc sống của con sau này sẽ luôn gặp nhiều thuận lợi để phát triển tài năng.
Trạng Nguyên
109,183
Tên "Trạng Nguyên" trong ngữ cảnh tên người, đặc biệt ở Việt Nam, thường được hiểu là một danh hiệu cao quý dành cho những người có thành tích xuất sắc trong học tập, đặc biệt là trong các kỳ thi Nho học trong lịch sử. "Trạng" có nghĩa là "trạng nguyên," tức là người đứng đầu trong các kỳ thi, và "Nguyên" có nghĩa là người xuất sắc, tài giỏi. Trong quá khứ, Trạng Nguyên là danh hiệu cao nhất trong các kỳ thi Đình, nơi các thí sinh cạnh tranh để chứng tỏ tài năng và trí tuệ của mình. Những người đạt được danh hiệu này thường được coi là những người có học vấn uyên thâm, có địa vị xã hội cao và được kính trọng trong cộng đồng. Ngoài ra, "Trạng Nguyên" cũng có thể được sử dụng như một biệt danh để thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với một người có thành tích học tập nổi bật, hoặc đơn giản là một cách để thể hiện niềm tự hào về học vấn. Trong một số trường hợp, tên này có thể được dùng để đặt cho trẻ em với hy vọng rằng chúng sẽ trở thành những người thành đạt trong học tập trong tương lai.
Hữu Nguyện
109,040
Đệm Hữu: Có, sở hữu. Tên chính Nguyện: Ước muốn, mong muốn, nguyện vọng
Nguyệt Long
108,856
Trong phiên âm từ Hán Việt, Nguyệt đại diện cho vầng trăng và vẻ đẹp thanh cao của ánh trăng sáng, khi tròn hay khi khuyết cũng đều quyến rũ đầy bí ẩn. Tên Long có nghĩa là con rồng ẩn chứa cho sự oai vệ, uy nghiêm, tượng trưng cho bậc vua chúa, quyền lực. Đặt con tên Long với ý nghĩa mong muốn con sẽ trở thành người tài giỏi, tinh anh, phi thường, trở thành bậc lãnh đạo trong tương lai. Tên Long có ý nghĩa là minh mẫn, sáng suốt, thông minh.
Uyên Thơ
108,733
"Uyên Thơ" là tên thường đặt cho người con gái, ý chỉ một cô giá duyên dáng, thông minh và xinh đẹp, có tố chất cao sang, quý phái
Yến Như
108,612
"Yến" có nghĩa là loài chim quý, có vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, và thường gắn liền với sự may mắn. "Như" có nghĩa là giống như, sánh ngang, tương đương. "Yến Như" chỉ người con gái xinh đẹp, thanh tú, duyên dáng, và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống, sánh ngang với các loài chim đẹp khác.
Hiền Quyên
108,591
Đệm Hiền: Người tài đức, đức hạnh. Tên chính Quyên: Xinh đẹp, tả dáng đẹp của người, đặc biệt là phụ nữ, ví dụ “thuyền quyên” nghĩa là người đàn bà đẹp
Bích Nguyệt
108,577
"Bích Nguyệt" tức là ánh trăng dịu dàng, trong sáng, nhẹ nhàng. Như hình ảnh đong đầy của ánh trăng, bố mẹ mong hạnh phúc cuộc đời con sẽ tròn đầy.
Mai Huyên
108,391
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động.
Uyên Chương
107,958
1. Uyên: Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, hiểu biết, và có thể liên quan đến sự thanh lịch, dịu dàng. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nhạy cảm và sâu sắc. 2. Chương: Từ này có thể mang nghĩa là chương (trong sách), biểu thị sự rõ ràng, có cấu trúc, hoặc có thể liên quan đến âm nhạc (chương trình, giai điệu). Nó cũng có thể biểu thị sự nổi bật, ấn tượng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái