Tìm theo từ khóa "Th"

Anh Thắng
109,828
Tên "Anh Thắng" là một sự kết hợp mạnh mẽ và phổ biến trong tiếng Việt, mang nhiều tầng lớp biểu đạt tích cực. Chữ "Anh" thường được hiểu là người anh cả, hoặc mang hàm ý xuất chúng, tài giỏi, thể hiện sự ưu việt. Chữ "Thắng" trực tiếp biểu thị sự chiến thắng, vượt qua mọi thử thách và đạt được thành công. Thành tố "Anh" trong tên gọi còn gợi lên hình ảnh của sự thông minh, bản lĩnh và phẩm chất cao quý. Nó thường được dùng để đặt cho người con trai với mong muốn họ trở thành người có địa vị, được kính trọng trong xã hội. Đây là một phần tên mang tính định hướng về nhân cách và trí tuệ vượt trội. Phần "Thắng" khẳng định khát vọng về thành công, sự kiên cường và khả năng đạt được mục tiêu đã đề ra. Nó tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn, giành lấy vinh quang trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Tên gọi này truyền tải mong ước về một tương lai rực rỡ và đầy thắng lợi. Khi kết hợp, "Anh Thắng" tạo nên một cái tên đầy quyền lực và lạc quan, hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ là một nhà lãnh đạo tài ba, luôn gặt hái thành công. Nó biểu trưng cho một cá nhân xuất chúng, có khả năng chiến thắng mọi thử thách và đạt được đỉnh cao trong cuộc đời.

Nam Thông
109,802
Con là người thông minh, nhanh nhạy, hiểu biết và vô cùng nam tính là một đấng nam nhi ai cũng ao ước'

Thu Tiền
109,735
Thu: Động từ: Nhận vào, gom lại, tập hợp lại. Trong ngữ cảnh tài chính: Nhận tiền, thu nhập, thu về. Tiền: Danh từ: Vật ngang giá chung, được sử dụng để trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Đại diện cho tài sản, của cải, giá trị. Tên "Thu Tiền" mang ý nghĩa liên quan đến việc kiếm tiền, thu nhập, quản lý tài chính, hoặc có khả năng đem lại sự giàu có.

Thanh Thương
109,702
"Thanh" Mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trong sáng, nhẹ nhàng và tinh tế. "Thương" Mang ý nghĩa về tình yêu thương, sự quan tâm, chăm sóc và chia sẻ. "Thanh Thương" là một cái tên đẹp và ý nghĩa, thể hiện mong muốn về một người con gái Thanh tao, nhã nhặn, và thanh lịch trong cách cư xử. Mạnh mẽ, kiên cường, và không khuất phục trước khó khăn. Có một trái tim yêu thương, trân trọng và biết quan tâm đến mọi người. Sống một cuộc sống bình yên, an yên và hạnh phúc.

Thanh Hường
109,508
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hường" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, chính trực, con luôn là điều quý báu của ba mẹ.

Trọng Thuỷ
109,507
Tên Trọng Thủy là một cái tên mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Việt Nam, gắn liền với truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy. Ý nghĩa của cái tên này được phân tích qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Trọng. Trọng có nghĩa là coi trọng, quý trọng, hoặc mang ý nghĩa là nặng nề, quan trọng. Trong bối cảnh của nhân vật lịch sử này, Trọng thường được hiểu là người được coi trọng, có địa vị, hoặc là người mang trọng trách lớn. Nó cũng có thể hàm ý tính cách nghiêm túc, chín chắn, hoặc sự quan trọng của vai trò mà người đó đảm nhận trong các mối quan hệ xã hội và chính trị. Thành phần thứ hai là chữ Thủy. Thủy có nghĩa là nước. Nước là yếu tố căn bản của sự sống, tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, nhưng cũng mang sức mạnh to lớn, có khả năng bào mòn và thay đổi mọi thứ. Thủy còn tượng trưng cho sự lưu động, biến hóa, và sự kết nối. Trong văn hóa phương Đông, nước thường gắn liền với trí tuệ, sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Tổng kết ý nghĩa tên Trọng Thủy. Tên Trọng Thủy có thể được hiểu là người mang trọng trách lớn hoặc được coi trọng, có tính cách linh hoạt, uyển chuyển như nước, nhưng cũng mang sức mạnh tiềm ẩn. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh truyền thuyết, cái tên này còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về bi kịch và sự phản bội. Trọng Thủy là con trai của Triệu Đà, mang sứ mệnh phá hoại nước Âu Lạc. Sự kết hợp giữa Trọng (trọng trách) và Thủy (nước, sự lưu động) phản ánh vai trò của anh ta là một điệp viên, người đã lợi dụng tình yêu và sự tin tưởng để hoàn thành nhiệm vụ chính trị nặng nề của mình, dẫn đến sự sụp đổ của một vương triều và bi kịch cá nhân. Cái tên này vì thế không chỉ là danh xưng mà còn là biểu tượng cho sự giao thoa giữa tình yêu và nghĩa vụ, giữa sự lừa dối và hậu quả lịch sử.

Thái Kiều
109,464
Đệm Thái: Yên ổn, bình yên. Tên chính Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều

Thiên Trúc
109,457
Tên gọi "Thiên Trúc" có ý nghĩa sâu sắc và nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ cổ đại, được sử dụng để chỉ Ấn Độ trong nhiều văn bản cổ của Việt Nam và các nước Đông Á. Thiên: Trong ngữ cảnh này, "Thiên" mang ý nghĩa "trời", "thuộc về trời" hoặc "cao quý", "thiêng liêng". Nó gợi lên sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với vùng đất được gọi tên. Trúc: "Trúc" có nghĩa là "cây trúc". Tuy nhiên, ở đây, "Trúc" không chỉ đơn thuần là một loài cây. Nó có thể tượng trưng cho sự ngay thẳng, thanh cao, và phẩm chất cao đẹp. Trong văn hóa phương Đông, cây trúc thường được liên kết với những đức tính tốt đẹp và sự kiên cường. Tổng kết: Như vậy, "Thiên Trúc" có thể hiểu là "vùng đất trúc thuộc về trời" hoặc "vùng đất cao quý của cây trúc". Tên gọi này thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ và đánh giá cao đối với Ấn Độ, một vùng đất được coi là linh thiêng và chứa đựng những giá trị văn hóa, tinh thần cao đẹp. Tên gọi này cũng có thể ngụ ý về một vùng đất thanh cao, ngay thẳng, và kiên cường.

Thanh Nhụ
109,450
Thanh: Ý nghĩa: "Thanh" thường gợi lên sự trong sạch, thuần khiết, cao quý và thanh cao. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự bình yên, thanh thản trong tâm hồn. Liên tưởng: Từ "thanh" thường được liên kết với những hình ảnh đẹp đẽ, nhẹ nhàng như tiếng chim hót, dòng suối chảy hoặc ánh trăng thanh. Nhụ: Ý nghĩa: "Nhụ" mang ý nghĩa mềm mại, nhu mì, dịu dàng và nhã nhặn. Nó thể hiện sự nữ tính, hiền hòa và dễ mến. Liên tưởng: "Nhụ" thường gợi đến hình ảnh của một người con gái có tính cách ôn hòa, biết cách cư xử và luôn mang đến cảm giác dễ chịu cho người xung quanh. Tổng kết: Tên "Thanh Nhụ" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái vừa có phẩm chất thanh cao, trong sáng, vừa có nét dịu dàng, nhu mì. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống bình yên, hạnh phúc và một nhân cách tốt đẹp cho con gái mình.

Thúy Quyên
109,430
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Quyên: Xinh đẹp, tả dáng đẹp của người, đặc biệt là phụ nữ, ví dụ “thuyền quyên” nghĩa là người đàn bà đẹp

Tìm thêm tên

hoặc