Tìm theo từ khóa "Nhớ"

Thương Nhớ
89,737
Tên gọi Thương Nhớ là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang sắc thái tình cảm sâu sắc. Thương chỉ lòng yêu thương, sự xót xa hoặc trân trọng; Nhớ là sự hoài niệm, mong mỏi về một điều đã qua hoặc đang xa cách. Tổng thể, tên này diễn tả một tình cảm gắn bó sâu đậm, luôn được giữ gìn trong tâm trí. Nguồn gốc của Thương Nhớ thường xuất hiện trong văn học lãng mạn và ca dao Việt Nam, nơi nó trở thành motif chính thể hiện nỗi lòng. Đây không phải là một tên khai sinh phổ biến mà thường được dùng như biệt danh hoặc tên nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh của sự thủy chung và nỗi buồn đẹp đẽ trong các tác phẩm thi ca. Biểu tượng của Thương Nhớ là sự sâu lắng và nội tâm phong phú của người mang tên. Nó đại diện cho một tâm hồn biết trân quý quá khứ và luôn giữ sự chân thành trong các mối quan hệ. Tên này hàm chứa sự lãng mạn và khả năng cảm nhận nỗi buồn một cách tinh tế.

Sâu Nhỏ
83,349
Tên một loài động vật, gợi dáng vẻ nhỏ bé đáng yêu

Tua Nhỏ
77,674
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Tua" có thể hiểu là một phần của cái gì đó, như là tua rua, hoặc có thể là một cách gọi thân mật cho một người nào đó. - "Nhỏ" thường được dùng để chỉ kích thước, độ tuổi hoặc sự dễ thương. Khi kết hợp lại, "Tua Nhỏ" có thể ám chỉ đến một người nhỏ nhắn, dễ thương hoặc một người trẻ tuổi. 2. Biệt danh: - "Tua Nhỏ" có thể là một biệt danh mà bạn bè hoặc gia đình đặt cho một người dựa trên tính cách, ngoại hình hoặc sở thích của họ. Ví dụ, nếu ai đó có tính cách vui vẻ, hoạt bát, hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, họ có thể được gọi là "Tua Nhỏ" như một cách thể hiện sự thân mật và yêu mến.

Nhọc
75,264
Tên Nhọc mang một ý nghĩa sâu sắc, thường gắn liền với những phẩm chất về sự kiên trì, chịu đựng và nỗ lực không ngừng trong cuộc sống. Đây là một cái tên gợi lên hình ảnh của sự lao động vất vả nhưng cao quý, phản ánh mong muốn của người đặt tên về một tương lai mà người mang tên sẽ vượt qua mọi khó khăn bằng chính sức lực và ý chí của mình. Phân tích thành phần "Nhọc" Thành phần "Nhọc" trong tiếng Việt có nghĩa là sự vất vả, sự khó khăn, sự lao động nặng nhọc hoặc sự mệt mỏi do phải cố gắng nhiều. Nó không chỉ đơn thuần là sự mệt mỏi thể chất mà còn bao hàm cả sự gian truân, thử thách về mặt tinh thần. Khi được dùng làm tên riêng, "Nhọc" không mang ý nghĩa tiêu cực là sự than phiền, mà lại được chuyển hóa thành một biểu tượng của sự chịu đựng và sự bền bỉ. Ý nghĩa tích cực của sự "Nhọc" Việc đặt tên con là Nhọc thường thể hiện một niềm tin rằng cuộc sống sẽ không dễ dàng, và người mang tên cần phải chuẩn bị tinh thần để đối mặt với những thử thách. Sự "nhọc" ở đây được coi là một bài học, một quá trình rèn luyện để đạt được thành công. Nó hàm ý rằng mọi thành quả đạt được đều phải đổi bằng mồ hôi, công sức và sự kiên trì, từ đó làm tăng giá trị và ý nghĩa của thành công đó. Tổng kết ý nghĩa Tên Nhọc Tên Nhọc là một lời nhắc nhở về giá trị của sự lao động và sự kiên cường. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người không ngại khó khăn, luôn sẵn lòng đối mặt với thử thách và dùng chính sự nỗ lực, vất vả của mình để xây dựng cuộc sống. Tên Nhọc mang ý nghĩa về sự bền bỉ, sự chịu đựng phi thường và sự trân trọng đối với những thành quả đạt được sau quá trình gian khổ.

Nhớ Hoài
72,190
Tên Hoài Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên đệm Nhớ Theo nghĩa Hán Việt, "nhớ" có nghĩa là ghi nhớ, lưu giữ, không quên. Cái tên Nhớ mang ý nghĩa là một người có tấm lòng thủy chung, luôn ghi nhớ những điều tốt đẹp, những người thân yêu trong cuộc đời mình. Tên Nhớ cũng có thể được hiểu theo nghĩa là một người có trí nhớ tốt, luôn ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận.

Nho Hiếu
68,403
- "Nho" có thể liên quan đến Nho giáo, một hệ tư tưởng triết học và đạo đức có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhấn mạnh vào giá trị của tri thức, nhân cách và đạo đức. - "Hiếu" là một phẩm chất cao quý trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là trong gia đình, thể hiện lòng hiếu thảo, tôn kính đối với cha mẹ và tổ tiên. Tổng hợp lại, tên "Nho Hiếu" có thể được hiểu là người có tri thức, đồng thời có lòng hiếu thảo, kính trọng gia đình và truyền thống.

Vàng Nhỏ
68,259
Vàng: Nghĩa đen: Vàng là một kim loại quý, có màu vàng óng ánh, tượng trưng cho sự giàu có, giá trị cao và vẻ đẹp sang trọng. Nghĩa bóng: Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường gắn liền với sự quyền quý, cao sang, thịnh vượng và may mắn. "Vàng" trong tên có thể mang ý nghĩa mong muốn một cuộc sống sung túc, đủ đầy và gặp nhiều điều tốt lành. Nhỏ: Nghĩa đen: "Nhỏ" chỉ kích thước bé, xinh xắn, đáng yêu. Nghĩa bóng: Trong tên, "Nhỏ" có thể thể hiện sự yêu thương, trìu mến, hoặc mong muốn người mang tên có một cuộc sống bình an, không sóng gió. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh một người nhỏ nhắn, dễ thương, được mọi người yêu quý và che chở. Tên "Vàng Nhỏ" mang ý nghĩa kết hợp giữa sự quý giá, thịnh vượng ("Vàng") và sự nhỏ nhắn, đáng yêu, được yêu thương ("Nhỏ"). Nó có thể được hiểu là mong muốn một người có cuộc sống vừa sung túc, đủ đầy về vật chất, vừa được yêu thương, che chở, có một cuộc sống bình an và hạnh phúc. Tên này thường được đặt cho con gái, thể hiện sự yêu mến và những kỳ vọng tốt đẹp của gia đình dành cho đứa trẻ.

Minho
68,254

Mèo Nhỏ
66,117

Quang Nhơn
64,518
- "Quang" thường có nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, hoặc có thể chỉ sự rực rỡ, nổi bật. Tên này thường mang ý nghĩa về sự thông minh, sáng suốt, và tương lai tươi sáng. - "Nhơn" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể hiểu là "nhân", tức là con người hoặc lòng nhân ái. Trong một số ngữ cảnh, "nhơn" có thể chỉ đến sự nhân từ, lòng tốt, hoặc phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc