Tìm theo từ khóa
"Ấn"

Anh Đào
54,876
Hoa anh đào mang sắc xuân tươi trẻ.
Hà Ngân
54,855
- "Hà" thường có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông," biểu tượng cho sự hiền hòa, mềm mại và uyển chuyển. Nó cũng có thể gợi nhớ đến sự rộng lớn và bao dung. - "Ngân" thường có nghĩa là "bạc" hoặc "tiếng chuông ngân," biểu tượng cho sự quý giá, thanh khiết và trong sáng. Nó cũng có thể liên quan đến âm thanh trong trẻo, vang vọng.
Tran Triet
54,819
Tên Trần Triết kết hợp họ phổ biến nhất Việt Nam với một tên gọi mang tính học thuật cao. Họ Trần có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử phong kiến, đặc biệt gắn liền với triều đại Trần lừng lẫy. Đây là một cấu trúc tên truyền thống, thể hiện sự tôn trọng cội nguồn gia tộc và mong muốn về một tương lai ổn định. Phần tên Triết mang hàm ý sâu sắc về trí tuệ và sự thông thái. Từ Triết trong Hán Việt chỉ triết học, sự suy ngẫm sâu sắc và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo. Cha mẹ đặt tên này mong muốn con cái trở thành người có kiến thức uyên bác và tư duy sắc bén trong mọi lĩnh vực. Biểu tượng của Trần Triết là sự kết hợp giữa nền tảng vững chắc và tinh thần khai sáng. Họ Trần đại diện cho sự ổn định và truyền thống gia đình lâu đời. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo hoặc học giả, luôn tìm kiếm chân lý và hành động dựa trên sự hiểu biết sâu rộng.
Cẩm Hằng
54,805
Tên đệm Cẩm: Theo nghĩa Hán- Việt, Cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm là đệm dành cho các bé gái với ý nghĩa mong con có một vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh. Vì vậy, cha mẹ đặt đệm Cẩm cho con với ý muốn con mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế. Tên chính Hằng: Tên "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Tên "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng.
An Hạ
54,773
"An" tức là bình an, an nhiên. "Hạ" tức là sự an nhàn, rãnh rỗi, chỉ sự thư thái nhẹ nhàng trong những phút giây nghỉ ngơi. Cái tên "An Hạ" ý chỉ bố mẹ mong con có cuộc sống bình an, luôn an nhiên, tận hưởng trọn vẹn những dư vị của cuộc sống.
Nancy
54,711
Nancy: lịch thiệp, thân thiện
Ánh Duyên
54,708
Tên "Ánh Duyên" là một cái tên đẹp trong tiếng Việt, mỗi từ trong tên đều mang một ý nghĩa riêng biệt: - "Ánh": Thường có nghĩa là ánh sáng, sự tỏa sáng. Nó biểu thị sự thông minh, rực rỡ và lạc quan. Ánh cũng có thể tượng trưng cho sự soi sáng, dẫn dắt và hy vọng. - "Duyên": Thường dùng để chỉ sự duyên dáng, nét đẹp nhẹ nhàng và sự hấp dẫn tự nhiên. Ngoài ra, "duyên" còn có thể hiểu là sự kết nối, gặp gỡ và mối quan hệ tốt đẹp giữa con người. Kết hợp lại, tên "Ánh Duyên" có thể được hiểu là một người con gái thông minh, rạng rỡ và duyên dáng, có khả năng tạo ra những mối quan hệ tốt đẹp và mang lại niềm vui, ánh sáng cho mọi người xung quanh.
Hoành
54,627
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thanh Thu
54,591
"Thanh" là màu xanh, tuổi trẻ, trong sáng. Tên "Thanh Thu" được đặt với ý nghĩa mong con có tâm hồn trong sáng, thanh khiết và luôn gặp may mắn, an lành.
Chíp Măng
54,581
Đọc lái của Chipmunk, một loài sóc chuột. Đặt tên ở nhà cho bé gái này cho con, cha mẹ mong con xinh xắn, đáng yêu, là niềm tự hào của cả gia đình.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái