Tìm theo từ khóa
"Ú"

Quỳnh Trâm
74,171
Tên của một loại hoa tuyệt đẹp. Mong con luôn xinh đẹp, kiêu sa và hạnh phúc
Huệ Oanh
74,110
Huệ Oanh: Người con gái mang tính cách thông minh và sáng tạo.
Uyển Như
74,109
Theo nghĩa Hán-Việt "Như" nghĩa là giống như, tựa như. Tên "Thảo Như" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị, dẻo dai, uyển chuyể
Ly Huyền
74,095
Ly Huyền: Là bông hoa huyền bí và xinh đẹp.
Gia Phú
74,095
Tên "Gia Phú" trong tiếng Việt thường được hiểu là "gia đình giàu có" hoặc "phú quý". Trong đó, "Gia" có nghĩa là gia đình, nhà cửa, còn "Phú" có nghĩa là giàu có, thịnh vượng. Tên này thường được đặt với hy vọng mang lại sự thịnh vượng, may mắn và hạnh phúc cho người mang tên.
Xuxu
74,093
Đang cập nhật ý nghĩa...
Huy Quyền
73,986
Huy: Huy thường gợi lên hình ảnh của sự sáng sủa, rực rỡ, như ánh hào quang. Nó có thể mang ý nghĩa về sự nổi bật, thành công, và những điều tốt đẹp. Huy cũng có thể liên quan đến những điều cao quý, đáng trân trọng, hoặc những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Quyền: Quyền thường liên quan đến sức mạnh, quyền lực, khả năng chi phối và đưa ra quyết định. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự tự do, độc lập, và khả năng kiểm soát cuộc sống của bản thân. Đôi khi, "Quyền" còn mang ý nghĩa về công lý, lẽ phải và sự bảo vệ. Tên "Huy Quyền" gợi lên một người có sự kết hợp giữa vẻ đẹp, sự sáng suốt (Huy) và sức mạnh, quyền lực (Quyền). Nó có thể mang ý nghĩa về một người có tiềm năng đạt được thành công lớn, có khả năng lãnh đạo và tạo ra ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh. Tên này cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy quyền lực và thành công cho con mình.
Thiên Quang
73,983
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất.
Kiều
73,962
"Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người.
Chua
73,960
"Chua" có thể mang nghĩa vị giác, chỉ vị chua của trái cây hoặc thực phẩm. Trong trường hợp này, tên "Chua" có thể gợi lên sự tươi mát, sống động và có phần nghịch ngợm, độc đáo.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái