Tìm theo từ khóa
"Ân"

Quý Ngân
54,479
- Quý: Trong tiếng Việt, "quý" có thể hiểu là quý giá, quý trọng, thể hiện sự trân trọng và giá trị của một người. Nó cũng có thể ám chỉ đến phẩm chất tốt đẹp, sự cao quý trong tính cách. - Ngân: Từ "ngân" thường được liên kết với hình ảnh của tiền bạc, của cải, hoặc có thể hiểu là âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo (như tiếng ngân nga). Trong nhiều trường hợp, "ngân" cũng có thể biểu thị sự phong phú, thịnh vượng.
Mỹ Loan
54,437
"Mỹ" là mỹ miều, hoàn mỹ. Tên Mỹ Loan là mong con có dung mạo xinh đẹp, nhân cách thanh cao, là người tài năng, đức hạnh, hoàn mỹ
Quốc An
54,397
- "Quốc" có thể hiểu là "quốc gia", "đất nước", thể hiện lòng yêu nước, trách nhiệm với quê hương, đất nước. - "An" có nghĩa là "bình an", "yên ổn", biểu thị sự bình yên, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, tên "Quốc An" có thể hiểu là "bình an cho đất nước" hoặc "yên ổn cho quốc gia", thể hiện ước vọng về sự hòa bình, thịnh vượng cho quê hương, đất nước.
Bình An
54,382
Được ghép từ hai chữ Bình và chữ An. Chữ "Bình" là sự êm ấm, thư thái, còn "An" có nghĩa là an lành, yên bình.
Bộ Quân
54,328
Theo nghĩa Hán Việt thì từ “Quân” được dùng để chỉ các vị vua, người đứng đầu và nắm trọng quyền điều hành một đất nước. Bố mẹ đặt tên Quân cho con thường mong con mình thông minh, nhanh trí và đa tài như một vị vua. Đồng thời có được một cuộc đời bình an, phú quý, là người có tài và là chỗ dựa vững chắc cho gia đình.
Thanh Nhã
54,326
Tên "Thanh" có nghĩa là trong sạch, liêm khiết, chỉ đến nhân cách cao quý của một con người đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ. Kết hợp với "Nhã" chỉ sự nhã nhặn, đằm thắm, đẹp nhưng giản dị, không cầu kỳ, phô trương. Tên này nói đến người đẹp hoàn hảo từ tính cách đến dung nhan, không ai sánh bằng
Hân Hân
54,259
Tên "Hân Hân" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa tích cực và tươi sáng. Từ "Hân" có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, thể hiện sự vui mừng và hạnh phúc. Khi lặp lại hai lần như "Hân Hân", tên này thường được dùng để nhấn mạnh thêm sự vui vẻ và lạc quan, tạo cảm giác dễ thương và đáng yêu cho người mang tên. Tên này thường được đặt cho các bé gái với mong muốn cuộc sống của họ sẽ luôn tràn đầy niềm vui và hạnh phúc.
Hoài Quang
54,249
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất.
Lý Ngân
54,183
Đệm Lý: Đạo lý, cái nên làm Tên chính Ngân: Vàng, bạc
Linh Anh
54,174
"Linh" có nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn. "Anh" có nghĩa là đẹp đẽ, sáng suốt, thông minh. Tên Linh Anh có nghĩa là một người con gái thông minh, xinh đẹp, nhanh nhẹn, sáng suốt. Tên này cũng thể hiện mong muốn của bố mẹ dành cho con gái mình, mong con lớn lên sẽ là người giỏi giang, thành đạt trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái