Tìm theo từ khóa "Ơ"

Thi Huong
67,599
- "Thi" (詩): Trong tiếng Việt, "Thi" có thể mang nghĩa là thơ, thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh của sự lãng mạn, nghệ thuật và sáng tạo. - "Hương" (香): "Hương" thường có nghĩa là mùi hương, hương thơm. Nó có thể biểu thị sự dịu dàng, quyến rũ và thanh tao.

Phương Hợp
67,593
Phương: Nghĩa gốc: Phương hướng, phương pháp, cách thức. Thể hiện sự định hướng, có mục tiêu rõ ràng và biết cách để đạt được mục tiêu đó. Nghĩa mở rộng: Phẩm chất tốt đẹp, chính trực, ngay thẳng. Gợi sự khuôn phép, chuẩn mực và đáng tin cậy. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa chỉ người có chí hướng, có đường lối rõ ràng trong cuộc sống. Mong muốn con cái trở thành người có phẩm chất đạo đức tốt, sống ngay thẳng và được mọi người yêu mến. Hợp: Nghĩa gốc: Sự hòa hợp, hợp nhất, sự kết hợp của nhiều yếu tố. Thể hiện sự đồng điệu, ăn ý và tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Nghĩa mở rộng: Sự phù hợp, thích hợp. Gợi sự hài hòa, cân đối và mang lại may mắn, tốt lành. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa chỉ người có khả năng hòa nhập tốt, dễ dàng thích nghi với môi trường xung quanh. Mong muốn con cái có cuộc sống hòa thuận, hạnh phúc và gặp nhiều điều tốt đẹp. Tổng kết ý nghĩa tên Phương Hợp: Tên Phương Hợp mang ý nghĩa về một người có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, sống có mục tiêu và biết cách để đạt được thành công. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống hòa hợp, hạnh phúc, có khả năng thích nghi tốt và được mọi người yêu mến. Tóm lại, tên Phương Hợp gửi gắm kỳ vọng về một người vừa có tài, vừa có đức, có cuộc sống viên mãn và thành công.

Ngọc Giềng
67,584
1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là "ngọc ngà", biểu thị cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Nó thường được sử dụng trong tên gọi để thể hiện mong muốn con cái trở thành người có giá trị, tốt đẹp. 2. Giềng: Từ "Giềng" có thể liên quan đến hình ảnh của sự vững chắc, bền bỉ. Trong một số ngữ cảnh, "giềng" có thể ám chỉ đến một cái gì đó kiên cố, ổn định. Khi kết hợp lại, "Ngọc Giềng" có thể được hiểu là "viên ngọc quý giá và bền vững", thể hiện một hình ảnh đẹp đẽ, quý giá nhưng cũng mạnh mẽ và kiên cường.

Phước Thiện
67,503
Với tên "Phước Thiện" ba mẹ mong rằng con có tấm lòng lương thiện, hiền hòa, mọi điều phước lành sẽ đến với con

Thường Loan
67,494
Tên "Thường Loan" mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp bình dị, gần gũi và sự cao quý, thanh tao. "Thường" gợi sự quen thuộc, bình thường, ổn định và bền vững. Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống an yên, không sóng gió, thể hiện mong ước về một tương lai êm đềm, hạnh phúc. Chữ "Thường" còn mang ý nghĩa về sự trường tồn, vĩnh cửu. "Loan" là một loài chim quý trong truyền thuyết, biểu tượng cho vẻ đẹp cao sang, quyền quý và sự thanh tao. Chim Loan thường được ví với hình ảnh của người phụ nữ xinh đẹp, tài giỏi và đức hạnh. "Loan" còn mang ý nghĩa về sự may mắn, tốt lành và những điều tốt đẹp. Tổng kết lại, tên "Thường Loan" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, đức hạnh, sống một cuộc đời bình dị, an yên nhưng vẫn toát lên sự cao quý, thanh tao. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai hạnh phúc, may mắn và bền vững cho người mang tên.

Covi
67,475
Tên Covi là một từ viết tắt hoặc một tên gọi được tạo ra, nổi tiếng nhất gắn liền với đại dịch COVID-19. Để phân tích ý nghĩa của tên này, cần xem xét nguồn gốc và các thành phần cấu tạo nên nó trong ngữ cảnh y tế và khoa học. Thành phần CO CO là viết tắt của Corona. Corona là một chi virus lớn, thuộc họ Coronaviridae. Tên gọi Corona (tiếng Latin có nghĩa là vương miện hoặc vòng hào quang) được đặt dựa trên hình dạng đặc trưng của các virus này khi quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Các protein gai (spike proteins) bao phủ bề mặt virus tạo nên một cấu trúc giống như một vòng vương miện hoặc vòng hào quang bao quanh lõi virus. Thành phần VI VI là viết tắt của Virus. Virus là một tác nhân truyền nhiễm rất nhỏ, chỉ có thể nhân lên bên trong các tế bào sống của sinh vật khác. Trong ngữ cảnh của tên gọi này, VI xác định rõ bản chất của tác nhân gây bệnh là một loại virus. Tổng kết ý nghĩa tên Covi Covi là một từ rút gọn, kết hợp giữa tên chi virus (Corona) và bản chất của tác nhân (Virus). Mặc dù Covi không phải là tên chính thức của bệnh (COVID-19) hay virus gây bệnh (SARS-CoV-2), nó thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí như một cách gọi tắt để chỉ chung về đại dịch hoặc chủng virus Corona mới. Ý nghĩa cốt lõi của Covi là chỉ một loại Virus thuộc chi Corona.

Kiều Loan
67,470
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Loan" là chim phượng mái, một loài chim cao quý. "Kiều Loan" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, dáng vẻ mềm mại, dịu dàng, kiều diễm, phẩm chất thanh cao, vương giả

Phở
67,455
Tên một món ăn quen thuộc

Ngọc Hân
67,436
"Ngọc" là viên ngọc quý, là báu vật của ba mẹ. Cái tên "Ngọc Hân" ý chỉ con là báu vật của ba mẹ, ba mẹ luôn mong mỏi những điều tốt nhất dành tặng cho con.

Ching Chong
67,430
Cụm từ "Ching Chong" không có nội dung cụ thể trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nó được tạo ra để mô phỏng một cách chế giễu âm điệu của tiếng Quan Thoại hoặc các phương ngữ Trung Quốc khác. Sự ra đời của nó gắn liền với sự tiếp xúc ban đầu giữa người phương Tây và người nhập cư châu Á vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nó được sử dụng như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp và phân biệt đối xử với người nhập cư gốc Hoa. Việc sử dụng nó nhằm mục đích gán ghép sự khác biệt về ngôn ngữ thành một thứ gì đó ngớ ngẩn và kém văn minh. Ngày nay, "Ching Chong" là một từ ngữ mang tính xúc phạm chủng tộc sâu sắc. Nó đại diện cho sự kỳ thị, định kiến và lịch sử bạo lực chống lại cộng đồng người châu Á. Việc sử dụng nó luôn bị coi là hành vi phân biệt chủng tộc và gây tổn thương nghiêm trọng.

Tìm thêm tên

hoặc