Tìm theo từ khóa
"Ô"

Móm Buôn
69,181
Trong tiếng Việt, "móm" thường chỉ tình trạng hàm răng không đều hoặc thiếu răng, khiến cho khuôn mặt có vẻ hóp lại. "Buôn" có thể có nhiều nghĩa, chẳng hạn như "buôn bán" (hoạt động kinh doanh) hoặc "buôn làng" (một cộng đồng dân cư nhỏ, thường gặp ở vùng cao nguyên và miền núi Việt Nam).
Tuấn Bảo
69,142
Tên "Tuấn Bảo" trong tiếng Việt thường được phân tích theo từng phần: 1. Tuấn: Thường mang ý nghĩa là thông minh, khéo léo, hoặc có tài năng. Tên này thể hiện sự mong muốn con cái có được những phẩm chất tốt đẹp, thông minh và thành đạt trong cuộc sống. 2. Bảo: Có nghĩa là bảo vật, quý giá. Tên này thể hiện sự trân trọng và yêu thương, mong muốn con cái trở thành người có giá trị, được mọi người yêu mến và quý trọng. Khi kết hợp lại, "Tuấn Bảo" có thể hiểu là "người thông minh và quý giá", thể hiện hy vọng của cha mẹ về một đứa trẻ không chỉ thông minh mà còn có giá trị trong cuộc sống.
Hugo
69,126
Hugo: Ý nghĩa "người thông minh, thông thái" hoặc "người có tâm hồn cao cả".
Zuồi
69,107
Đang cập nhật ý nghĩa...
Seo Dình
69,072
Tên "Seo Dình" là một cái tên có nguồn gốc từ văn hóa của người H'Mông ở Việt Nam. Trong tiếng H'Mông, "Seo" thường là một họ phổ biến, và "Dình" có thể là một phần của tên riêng
Thi Hoa
69,060
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào cách viết chữ Hán. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm: thơ (trong văn chương), thi cử (trong học tập), hoặc có thể là một cái tên không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ để gọi. - "Hoa" thường mang ý nghĩa là bông hoa, biểu tượng cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và nữ tính. Hoa cũng có thể biểu thị sự nở rộ, phát triển hoặc sự tươi mới.
Holu
69,038
Đang cập nhật ý nghĩa...
Bội Ngọc
69,002
Bội Ngọc: Tình cảm yêu mến không ngừng của bố mẹ đối với con, giống như viên ngọc quý
Pony
68,977
Những cô nàng ngựa Pony trong phim hoạt hình My Little Pony: The Movie (tựa Việt: Pony bé nhỏ)
Đồng Thảo
68,954
Đặt cho bé đệm Đồng thể hiện mong muốn con sẽ mãi là thiên thần nhỏ của bố mẹ. Đồng thời thể hiện mong muốn con sau này sẽ trở thành người có tấm lòng rộng mở, hòa nhã, nhân ái và biết giúp đỡ mọi người. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái