Tìm theo từ khóa "Ơ"

Long
67,960
Theo nghĩa Hán – Việt, tên Long có nghĩa là con rồng ẩn chứa cho sự oai vệ, uy nghiêm, tượng trưng cho bậc vua chúa, quyền lực. Đặt con tên Long với ý nghĩa mong muốn con sẽ trở thành người tài giỏi, tinh anh, phi thường, trở thành bậc lãnh đạo trong tương lai. Tên Long còn có ý nghĩa là minh mẫn, sáng suốt, thông minh.

Hoàn
67,954
Hoàn theo tiếng Hán Việt là hoàn chỉnh, đầy đủ, ý chỉ sự trọn vẹn, đủ đầy. Với tên này cha mẹ mong con là người toàn vẹn, không có khuyết điểm.

Thuý Mười
67,947
- "Thuý"thường được hiểu là một từ có nghĩa liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những viên ngọc quý. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Thuý" thường được dùng cho nữ giới, biểu thị sự dịu dàng và thanh thoát. - "Mười"có thể có nhiều ý nghĩa. Trong một số trường hợp, "Mười" có thể biểu thị cho số mười, tượng trưng cho sự hoàn hảo, trọn vẹn. Ngoài ra, "Mười" cũng có thể là một phần trong tên gọi của một người, thể hiện thứ tự sinh ra trong gia đình (ví dụ: con thứ mười). Khi kết hợp lại, "Thuý Mười" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thanh khiết, trong sáng và trọn vẹn.

Cường Tờ
67,935
"Cường" là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, cường tráng, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường. "Tờ" có thể là một phần tên lót hoặc một phần của họ, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó có thể không phổ biến và có thể mang tính chất cá nhân hoặc gia đình.

Tiến Vượng
67,860
Tiến: Ý nghĩa: "Tiến" mang ý nghĩa tiến lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được những mục tiêu cao hơn. Nó thể hiện sự năng động, ý chí vươn lên, và khát vọng thành công trong cuộc sống. "Tiến" còn gợi ý về sự thăng tiến trong công việc, học tập, và các lĩnh vực khác. Vượng: Ý nghĩa: "Vượng" tượng trưng cho sự thịnh vượng, giàu có, và sung túc. Nó hàm ý về sự phát đạt trong kinh doanh, tài lộc dồi dào, và cuộc sống no đủ về vật chất lẫn tinh thần. "Vượng" còn mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, quyền lực, và có tầm ảnh hưởng lớn. Tên "Tiến Vượng" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, kết hợp giữa sự nỗ lực, ý chí vươn lên và khát vọng thành công ("Tiến") với mong ước về sự thịnh vượng, giàu có và sung túc ("Vượng"). Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời thành công, phát đạt, và hạnh phúc.

Ðông Hải
67,836
Mong muốn con luôn được đẹp đẽ trong sáng như vùng trời phía đông

Ruốc
67,803
Tên một món ăn

Uyên Thảo
67,794
Tên "Uyên Thảo" là một cái tên đẹp trong tiếng Việt, có thể được phân tích như sau: - "Uyên" thường được hiểu là sự sâu sắc, thông minh và tinh tế. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người có trí tuệ và sự hiểu biết rộng lớn. - "Thảo" thường được liên kết với sự hiền lành, dịu dàng và tốt bụng. Nó cũng có thể ám chỉ đến cỏ cây, thiên nhiên, hoặc sự thuần khiết. Kết hợp lại, tên "Uyên Thảo" có thể mang ý nghĩa là một người thông minh, sâu sắc và tốt bụng, hoặc một người có trí tuệ và sự dịu dàng, hiền hòa. Tên này thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái sẽ có những phẩm chất tốt đẹp đó.

Huy Thông
67,782
"Huy" nghĩa là huy hoàng, lộng lẫy, sáng chói, "Thông" nghĩa là thông minh, nhanh nhạy, hiểu biết. Tên Huy Thông mong con thông minh, xuyên suốt, huy hoàng

Lương Hoàng
67,775
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Lương" thường có nghĩa là tốt, hiền lành, hoặc có phẩm hạnh. Nó cũng có thể liên quan đến sự nuôi dưỡng, chăm sóc. - "Hoàng" thường mang nghĩa là vàng, quý giá, hoặc có thể liên quan đến vua chúa, quyền lực. 2. Tổng hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Lương Hoàng" có thể được hiểu là "người tốt đẹp, quý giá" hoặc "người có phẩm hạnh cao quý". Tên này có thể thể hiện ước vọng của gia đình về một người con có nhân cách tốt và thành công trong cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc