Tìm theo từ khóa
"Ăn"

Quang Nhân
57,627
"Quang" nghĩa là ánh sáng. Tên Quang Nhân mong muốn cuộc đời con luôn tươi sáng, rạng rỡ và nhân hậu
Cẩm Vàng
57,615
"Cẩm" có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. "Vàng" là màu vàng
Hòa Ank
57,610
- "Hòa" thường mang ý nghĩa hòa bình, hòa hợp, sự yên bình và thuận lợi. - "Ank" không phải là một từ hoặc tên phổ biến trong tiếng Việt. Có thể đây là một cách viết sai của tên "Anh" hoặc một tên khác.
Trieu Quan
57,553
- Triệu: Là một họ phổ biến ở Việt Nam, có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự lớn lao, vĩ đại. - Quân: Có thể hiểu là "quân đội", "người lính", hoặc cũng có thể mang nghĩa là "người bạn", "người đồng hành".
Ðình Sang
57,477
Theo nghĩa tiếng Việt, chữ "Sang" nghĩa là có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng. Tên "Đình Sang" mong con vững chắc, mạnh mẽ, giàu có và tài đức, được nhiều người kính nể
Tố Anh
57,470
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang. "Tố" là một từ thường đi kèm dùng để diễn tả một người con gái đẹp. Người con gái được đặt tên là Tố Anh là chỉ sự mong ước của cha mẹ sau này con sẽ xinh đẹp và tài giỏi trên nhiều phương diện.
Long Hoàng
57,459
1. Ý nghĩa từ ngữ: - Long: Trong tiếng Việt, "Long" thường được hiểu là "rồng", một biểu tượng của sức mạnh, quyền lực và sự uy nghiêm trong văn hóa Á Đông. Rồng còn được coi là linh vật mang lại may mắn và thịnh vượng. - Hoàng: "Hoàng" có nghĩa là "vàng" hoặc "hoàng gia", thường liên quan đến sự quý phái, cao quý và quyền lực. 2. Ý nghĩa kết hợp: - Khi kết hợp lại, "Long Hoàng" có thể được hiểu là "Rồng Vàng" hoặc "Rồng Hoàng Gia", mang ý nghĩa biểu trưng cho sức mạnh, sự quyền quý và thịnh vượng. Tên này có thể thể hiện mong muốn của gia đình về một người con trai mạnh mẽ, tài năng và có vị thế trong xã hội.
Việt Khang
57,452
Việt Khang có ý nghĩa là ưu tú, tài giỏi và an khang. Cái tên Việt Khang là mong muốn con sẽ trở thành con người ưu tú hơn người, ngoài ra còn có cuộc sống an khang, phú quý
Yan
57,368
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hạnh Giang
57,303
1. Hạnh: Trong tiếng Việt, "Hạnh" thường gắn liền với những ý nghĩa tích cực như hạnh phúc, hạnh phúc, hoặc phẩm hạnh. Tên này thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, vui vẻ và đầy ý nghĩa. 2. Giang: "Giang" có nghĩa là dòng sông, hay còn có thể hiểu là sự rộng lớn, bao la. Tên này gợi lên hình ảnh của sự thanh thoát, tự do và sự chảy trôi của cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái