Tìm theo từ khóa "Th"

Yamei Thomas
100,985

Thuỳ Nhã
100,903
Tên Thuỳ Nhã là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tích cực trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam. Ý nghĩa của tên này được xây dựng từ sự kết hợp hài hòa của hai thành tố chính: Thuỳ và Nhã. Thành phần Thuỳ Thuỳ (hoặc Thùy) là một từ Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất khi dùng trong tên người là chỉ sự dịu dàng, duyên dáng, và thướt tha. Thuỳ thường gợi lên hình ảnh của những vật mềm mại, rủ xuống một cách nhẹ nhàng, chẳng hạn như cành liễu rủ (liễu thùy) hay mái tóc dài mềm mại. Khi đặt tên, Thuỳ mang ý nghĩa mong muốn người con gái có vẻ ngoài đoan trang, cử chỉ nhẹ nhàng, nết na, và có một tâm hồn hiền hậu, dễ mến. Nó thể hiện sự nữ tính thuần khiết và vẻ đẹp kín đáo, thanh lịch. Thành phần Nhã Nhã là một từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về mặt phẩm chất và phong thái. Nhã có nghĩa là thanh tao, tao nhã, lịch sự, và tinh tế. Nó không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn nhấn mạnh đến sự cao quý trong tâm hồn và cách ứng xử. Người mang tên Nhã thường được kỳ vọng là người có gu thẩm mỹ tốt, biết cách đối nhân xử thế một cách khéo léo, tế nhị, và luôn giữ được sự trang trọng, thanh cao trong mọi hoàn cảnh. Nhã còn hàm ý sự giản dị nhưng không kém phần sang trọng, tránh xa sự phô trương, ồn ào. Tổng kết ý nghĩa Tên Thuỳ Nhã Sự kết hợp giữa Thuỳ và Nhã tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về một người phụ nữ lý tưởng. Thuỳ Nhã mang ý nghĩa là sự kết hợp giữa vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (Thuỳ) và phẩm chất thanh cao, tinh tế (Nhã). Tên Thuỳ Nhã thể hiện mong muốn người con gái không chỉ xinh đẹp, nết na, thướt tha trong cử chỉ mà còn có phong thái lịch thiệp, tao nhã, và một tâm hồn cao quý, thanh lịch. Đây là một cái tên gợi lên sự quý phái, hiền hậu và được mọi người yêu mến, kính trọng.

Châu Thương
100,878
1. Châu: Từ "Châu" thường được hiểu là viên ngọc, biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ. Ngoài ra, "Châu" cũng có thể chỉ đến một vùng đất, một địa danh. 2. Thương: Từ "Thương" có thể mang ý nghĩa là tình cảm, sự yêu thương, hoặc cũng có thể chỉ đến sự đau lòng, nỗi buồn. Khi kết hợp lại, "Châu Thương" có thể mang ý nghĩa là "viên ngọc của tình thương"

Thục Ðào
100,823
"Thục" là hiền thục, thục nữ. Đặt tên là "Thục Đào" bố mẹ mong con có sự quý phái, cao sang, có tính cách hiền dịu

Thu Bộ
100,808
Thu: Trong tiếng Hán Việt, "Thu" (秋) mang ý nghĩa là mùa thu, một trong bốn mùa của năm. Mùa thu thường được liên tưởng đến sự mát mẻ, dịu dàng, lãng mạn, và là thời điểm của sự thu hoạch, kết trái sau một quá trình dài. Ngoài ra, "Thu" còn có thể mang ý nghĩa là thu thập, thu nhận, hoặc thu về. Bộ: "Bộ" (步) có nghĩa là bước đi, bước chân. Nó tượng trưng cho sự tiến bước, sự vận động, sự phát triển. "Bộ" cũng có thể chỉ một phần, một bộ phận, một yếu tố cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Tên "Thu Bộ" có thể được hiểu theo nhiều cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người đặt tên muốn truyền tải. Một số cách hiểu phổ biến bao gồm: Bước đi trong mùa thu: Gợi lên hình ảnh một người nhẹ nhàng, thanh thản bước đi giữa khung cảnh mùa thu lãng mạn và yên bình. Thu thập những bước tiến: Thể hiện mong muốn người mang tên sẽ không ngừng học hỏi, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm để đạt được những thành công trong cuộc sống. Một phần của mùa thu: Chỉ một cá nhân là một phần không thể thiếu của một tập thể lớn, hoặc một yếu tố quan trọng trong một quá trình phát triển. Nhìn chung, tên "Thu Bộ" mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh lịch, sự tiến bộ, và sự đóng góp vào một điều gì đó lớn lao hơn.

Thi Ly
100,722
- "Thi" (詩) thường có nghĩa là thơ, biểu thị sự nhạy cảm, lãng mạn và yêu thích nghệ thuật. - "Ly" (莉) thường chỉ hoa nhài, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và dịu dàng. Khi kết hợp lại, "Thi Ly" có thể được hiểu là "người có tâm hồn thơ ca và vẻ đẹp dịu dàng", mang đến cảm giác về một người con gái thanh thoát, duyên dáng và yêu thích cái đẹp.

Katherine
100,619
Biểu tượng của sự trong sáng và thuần khiết

Thuần Nhu
100,579
Thuần: Nghĩa Hán Việt là tinh tế, thuần túy, chỉ thái độ khoan hòa, con người nghiêm túc đơn giản, hành động chất phác chuẩn mực. "Nhu" có nghĩa là mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp, biết cử xử ôn hòa, biết cảm thông, sống hòa đồng, không tranh đua, biết kiên nhẫn.

Phương Thanh
100,569
Theo nghĩa Hán-Việt Phương có nghĩa là hương thơm của hoa cỏ, Thanh có nghĩa là màu xanh, trong sạch, thanh khiết. Phương Thanh dùng để chỉ đến loài hoa cỏ dại bên đường, màu xanh biếc trong sáng, rất đẹp, gợi cảm giác thoải mái, thanh mát dễ chịu cho người nhìn ngắm chúng. Tên Phương Thanh thường là người xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và có sức sống mãnh liệt, yêu đời tựa như loài hoa dại.

Hà Thanh
100,558
"Hà" là sông. "Hà Thanh" có nghĩa là trong như nước sông. Ý mong muốn con sau này có nét đẹp dịu dàng, trong sáng.

Tìm thêm tên

hoặc