Tìm theo từ khóa
"Ki"

Kiệt
69,065
"Kiệt" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa về sự xuất sắc, tài năng vượt trội, khác thường so với những người bình thường. Nó thường được dùng để chỉ những người có phẩm chất đặc biệt, tài năng nổi bật, đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nào đó. Tên "Kiệt" thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người tài giỏi, xuất chúng, có những đóng góp quan trọng cho xã hội và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này cũng thể hiện niềm tự hào và kỳ vọng của cha mẹ đối với tương lai của con.
Kim My
68,841
Đệm Kim: Nay, hiện nay, bây giờ; Vàng, tiền; Chỉ bậc tôn quý. Tên chính My: Chỗ nước có nhiều cây cỏ mọc
Kim Duyên
68,655
Theo nghĩa Hán – Việt, “Kim” có nghĩa là tiền, là vàng. Cái tên “Kim” thường được cha mẹ gọi với hàm ý mong con có cuộc sống sung túc, phú quý vững bền. “Kim Duyên” thể hiện mong muốn con xinh đẹp, dịu dàng và sau này có cuộc sống sung túc, đầy đủ bền vững và lâu dài.
Kim Thy
68,485
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.
Kim Vi
67,974
Tên "Kim Vi" có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang giá trị thẩm mỹ và phẩm chất cao quý. "Kim" (金) biểu thị vàng, kim loại quý, tượng trưng cho sự giàu sang, bền vững và rực rỡ. "Vi" (薇) thường được hiểu là một loài hoa đẹp, như hoa hồng leo hoặc hoa vĩ, gợi lên vẻ đẹp thanh tao và duyên dáng. Chữ "Kim" mang theo hình ảnh của sự tinh khiết, quý giá và không thể lay chuyển, thể hiện một phẩm chất cao thượng. Nó còn gợi nhắc đến sự thành công, thịnh vượng và một tương lai tươi sáng. "Vi" lại khắc họa nét đẹp mềm mại, uyển chuyển và sức sống tiềm tàng của thiên nhiên. Khi kết hợp, "Kim Vi" tạo nên một hình ảnh về người con gái vừa quý phái, rạng rỡ như vàng, vừa dịu dàng, thanh lịch như đóa hoa. Tên gọi này thường được đặt với mong muốn người mang sẽ sở hữu vẻ đẹp lộng lẫy, tâm hồn trong sáng và một cuộc đời sung túc, an lành. Nó thể hiện sự trân trọng và kỳ vọng vào một nhân cách cao đẹp, tỏa sáng.
Ngọc Kieu
67,772
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kiều Loan
67,470
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Loan" là chim phượng mái, một loài chim cao quý. "Kiều Loan" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, dáng vẻ mềm mại, dịu dàng, kiều diễm, phẩm chất thanh cao, vương giả
Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu
Kim Toàn
67,256
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim Toàn" được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn con có cuộc sống đầy đủ, vẹn toàn, sung túc, phú quý vững bền, kiên cố
Kim Sang
67,137
Tên "Kim Sang" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là vàng, biểu tượng cho sự quý giá, cao quý. "Sang" có thể mang ý nghĩa là giàu sang, phú quý, hoặc cũng có thể hiểu là thanh lịch, lịch sự. Vì vậy, tên "Kim Sang" có thể được hiểu là biểu tượng cho sự quý giá và giàu sang, hoặc một người có phẩm chất cao quý và thanh lịch.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái