Tìm theo từ khóa
"Ki"

Kim My
68,841
Đệm Kim: Nay, hiện nay, bây giờ; Vàng, tiền; Chỉ bậc tôn quý. Tên chính My: Chỗ nước có nhiều cây cỏ mọc
Kim Duyên
68,655
Theo nghĩa Hán – Việt, “Kim” có nghĩa là tiền, là vàng. Cái tên “Kim” thường được cha mẹ gọi với hàm ý mong con có cuộc sống sung túc, phú quý vững bền. “Kim Duyên” thể hiện mong muốn con xinh đẹp, dịu dàng và sau này có cuộc sống sung túc, đầy đủ bền vững và lâu dài.
Kim Thy
68,485
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.
Kim Vi
67,974
Tên "Kim Vi" có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang giá trị thẩm mỹ và phẩm chất cao quý. "Kim" (金) biểu thị vàng, kim loại quý, tượng trưng cho sự giàu sang, bền vững và rực rỡ. "Vi" (薇) thường được hiểu là một loài hoa đẹp, như hoa hồng leo hoặc hoa vĩ, gợi lên vẻ đẹp thanh tao và duyên dáng. Chữ "Kim" mang theo hình ảnh của sự tinh khiết, quý giá và không thể lay chuyển, thể hiện một phẩm chất cao thượng. Nó còn gợi nhắc đến sự thành công, thịnh vượng và một tương lai tươi sáng. "Vi" lại khắc họa nét đẹp mềm mại, uyển chuyển và sức sống tiềm tàng của thiên nhiên. Khi kết hợp, "Kim Vi" tạo nên một hình ảnh về người con gái vừa quý phái, rạng rỡ như vàng, vừa dịu dàng, thanh lịch như đóa hoa. Tên gọi này thường được đặt với mong muốn người mang sẽ sở hữu vẻ đẹp lộng lẫy, tâm hồn trong sáng và một cuộc đời sung túc, an lành. Nó thể hiện sự trân trọng và kỳ vọng vào một nhân cách cao đẹp, tỏa sáng.
Ngọc Kiều
67,772
Tên "Ngọc Kiều" là sự kết hợp tinh tế của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc, vẽ nên một bức chân dung người con gái với vẻ đẹp và phẩm chất cao quý. "Ngọc" có gốc Hán Việt từ chữ "玉", biểu trưng cho viên đá quý, châu báu tinh khiết và vô giá. Từ này gợi lên hình ảnh của sự trong sáng, thanh cao, vẻ đẹp bền vững và phẩm chất cao quý, như một báu vật được thiên nhiên ban tặng, luôn được trân trọng và giữ gìn. Tiếp nối vẻ đẹp ấy, "Kieu" (Kiều) cũng có nguồn gốc Hán Việt từ chữ "嬌", mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, yêu kiều và mềm mại. Từ này khắc họa một nét đẹp nữ tính, thướt tha, có sức hút khó cưỡng, thường được dùng để miêu tả những mỹ nhân có dung mạo thanh tú, đài các. "Kiều" không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài mà còn là sự dịu dàng, e ấp trong tâm hồn, tạo nên khí chất riêng biệt và cuốn hút. Khi kết hợp "Ngọc" và "Kieu", cái tên này vẽ nên một bức chân dung người con gái vô cùng hoàn mỹ, vừa sở hữu vẻ đẹp tinh khiết, quý giá như ngọc, vừa mang nét yêu kiều, duyên dáng và thanh lịch. "Ngọc Kiều" gợi lên hình ảnh một người phụ nữ không chỉ có dung mạo lộng lẫy mà còn có phẩm chất cao đẹp, tâm hồn trong sáng và khí chất thanh tao, thu hút mọi ánh nhìn bởi sự tinh tế và dịu dàng. Qua cái tên "Ngọc Kiều", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con gái mình. Đó là mong ước con sẽ lớn lên với vẻ đẹp rạng rỡ, thanh tú, luôn được yêu thương, nâng niu và trân trọng như một báu vật. Đồng thời, cha mẹ cũng hy vọng con sẽ giữ được sự trong sáng, phẩm giá cao quý, sống một cuộc đời an lành, hạnh phúc và luôn tỏa sáng với khí chất riêng biệt của mình.
Kiều Loan
67,470
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Loan" là chim phượng mái, một loài chim cao quý. "Kiều Loan" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, dáng vẻ mềm mại, dịu dàng, kiều diễm, phẩm chất thanh cao, vương giả
Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu
Kim Toàn
67,256
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim Toàn" được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn con có cuộc sống đầy đủ, vẹn toàn, sung túc, phú quý vững bền, kiên cố
Kim Sang
67,137
Tên "Kim Sang" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là vàng, biểu tượng cho sự quý giá, cao quý. "Sang" có thể mang ý nghĩa là giàu sang, phú quý, hoặc cũng có thể hiểu là thanh lịch, lịch sự. Vì vậy, tên "Kim Sang" có thể được hiểu là biểu tượng cho sự quý giá và giàu sang, hoặc một người có phẩm chất cao quý và thanh lịch.
Kiều Mi
66,942
"Kiều" có nghĩa là "duyên dáng, xinh đẹp, cao quý". "Mi/My" có nghĩa là "xinh đẹp, mỹ miều". Tên "Kiều My" mang ý nghĩa là một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, mặn mà, có dung mạo tuyệt trần. Tên này cũng thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con gái mình sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái