Tìm theo từ khóa "Di"

Dĩu Mến
51,228
- Dĩu: Từ này có thể hiểu là nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự mềm mại và tinh tế. Nó gợi lên hình ảnh của một người con gái hiền hòa, dễ chịu và có tính cách dịu dàng. - Mến: Từ này thể hiện sự yêu mến, quý trọng. Nó cho thấy tình cảm tích cực mà người khác dành cho người mang tên này. Khi kết hợp lại, "Dĩu Mến" có thể hiểu là một người vừa dịu dàng, vừa được yêu mến, thể hiện sự thân thiện và gần gũi. Đây có thể là tên thật hoặc biệt danh, thường được dùng để thể hiện sự trìu mến và tình cảm của người gọi.

Dimsum
51,121
Dimsum là một thuật ngữ ẩm thực có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông (Trung Quốc), dùng để chỉ một loại hình ẩm thực đặc trưng, thường là các món ăn nhẹ, nhỏ được phục vụ kèm trà. Ý nghĩa cơ bản của từ này là "chạm vào trái tim" hoặc "chạm đến trái tim", thể hiện sự tinh tế và cảm xúc mà những món ăn này mang lại. Phân tích thành phần tên Dimsum Thành phần thứ nhất là "Dim" (tiếng Quảng Đông: 點, pinyin: diǎn). Từ này có nghĩa là "chấm", "chạm", hoặc "chút ít". Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó ám chỉ hành động chạm nhẹ, nếm thử một lượng nhỏ thức ăn. Nó cũng có thể được hiểu là sự khởi đầu, một điểm nhấn nhỏ trong bữa ăn. Thành phần thứ hai là "Sum" (tiếng Quảng Đông: 心, pinyin: xīn). Từ này có nghĩa là "trái tim", "tâm trí", hoặc "cảm xúc". Nó đại diện cho sự chân thành, tình cảm và sự quan tâm mà người làm bếp đặt vào món ăn, cũng như cảm giác hài lòng, ấm áp mà người thưởng thức nhận được. Tổng kết ý nghĩa Tên Dimsum Khi kết hợp lại, Dimsum (點心) mang ý nghĩa là "chạm đến trái tim" (touch the heart). Tên gọi này không chỉ mô tả hình thức của món ăn (các phần nhỏ, tinh tế) mà còn truyền tải mục đích của chúng: mang lại niềm vui, sự thư giãn và cảm giác ấm cúng cho người ăn. Ban đầu, Dimsum được phục vụ cho khách lữ hành và người đi đường để họ nghỉ ngơi và thưởng thức trà, những món ăn nhỏ này giúp họ cảm thấy được chăm sóc và phục hồi năng lượng, như thể chúng chạm nhẹ vào tâm hồn họ. Ngày nay, Dimsum đã trở thành một nét văn hóa ẩm thực phổ biến, biểu tượng cho sự sum họp gia đình và bạn bè.

Diễm Mi
50,801
Thể hiện vẻ đẹp kiều diễm và có sức hấp dẫn vô cùng.

Di Huong
50,724
- "Di" có thể mang ý nghĩa là di chuyển, di sản, hoặc cũng có thể là một cái tên mang nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát. - "Hương" thường có nghĩa là hương thơm, mùi hương hoặc có thể chỉ quê hương. Kết hợp lại, "Di Hương" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát và có hương thơm, hoặc có thể là một cái tên gợi nhớ về quê hương.

Diễm Ngọc
50,504
Tên "Diễm Ngọc" là một cái tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt cho phụ nữ. Trong tiếng Việt, "Diễm" có nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng, trong khi "Ngọc" thường được hiểu là ngọc quý, biểu trưng cho sự quý giá và hoàn mỹ. Khi kết hợp lại, "Diễm Ngọc" có thể được hiểu là "người phụ nữ xinh đẹp như ngọc", mang ý nghĩa tôn vinh vẻ đẹp và giá trị của người mang tên.

Diễm Lệ
49,481
Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Đặt tên con là "Diễm Lệ" mong con có dung mạo xinh đẹp, kiều diễm, thướt tha, có đức tính tốt

An Di
46,439
"An" tức là bình an, an nhiên. Đặt tên là "An di" tức là mong con luôn an yên, có cuộc sống vui vẻ, thoải mái trong cuộc sống

Diễm Hằng
43,095
"Diễm" là vẻ đẹp kiều diễm, diễm lệ. Cái tên "Diễm Hằng" có nghĩa là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ, có tính khí hiền lành, thuỳ mị.

Diễm Phượng
41,248
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng", tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu. "Diễm" có nghĩa là kiều diễm. "Diễm Phượng" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp rạng ngời, khỏe mạnh, kiều diễm có sức sống mãnh liệt

Ngọc Diệp
38,036
"Ngọc" là bích ngọc, ý chỉ sự quý giá. Cái tên "Ngọc Diệp" ý chỉ vẻ đẹp kiều diễm, sự quý giá của người con gái

Tìm thêm tên

hoặc