Tìm theo từ khóa
"Đ"

Ngọc Di
99,912
- "Ngọc" thường có nghĩa là viên ngọc, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và cao quý. Tên này thường được dùng để chỉ những điều đẹp đẽ và đáng trân trọng. - "Di" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách giải thích và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Di" có thể mang ý nghĩa là di chuyển, di sản, hoặc cũng có thể đơn giản là một âm tiết dùng để tạo nên sự hài hòa trong tên gọi. Kết hợp lại, "Ngọc Di" có thể được hiểu như là một cái tên mang ý nghĩa của sự quý giá và thanh nhã, thể hiện sự cao quý và đẹp đẽ
Đen
99,857
Quan niệm dân gian gọi con với tên không đẹp sẽ dễ nuôi, dễ chăm, gọi con với biệt danh Đen con lớn lên sẽ trắng trẻo, xinh xắn
Bích Diễn
99,777
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Diễn: Nghĩa Hán Việt là trình bày ra, thể hiện con người hoa mỹ, đẹp đẽ, ấn tượng, tri thức uyên bác.
Đức Trung
99,657
- Đức: Thường được hiểu là phẩm hạnh, đạo đức, hoặc những giá trị tốt đẹp trong con người. Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có nhân cách tốt, sống có đạo đức và được mọi người tôn trọng. - Trung: Có nghĩa là trung thành, trung thực, hoặc sự chính trực. Tên này thường biểu thị sự đáng tin cậy và lòng trung thành với gia đình, bạn bè và những giá trị mà họ theo đuổi. Khi kết hợp lại, "Đức Trung" có thể được hiểu là một người có phẩm hạnh tốt và trung thực, đáng tin cậy. Đây là một cái tên phổ biến ở Việt Nam, thường được cha mẹ đặt cho con với hy vọng rằng con cái sẽ trở thành người có đức hạnh và trung thành trong cuộc sống.
Soda
99,627
Tại Việt Nam, Soda được hiểu đơn giản là "nước ngọt có đường"
Công Định
99,559
1. Công: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự lao động, thành công hoặc công trạng. Nó có thể thể hiện sự nghiêm túc, nỗ lực và cống hiến của người mang tên. 2. Định: Từ này thường có nghĩa là ổn định, quyết định hoặc định hình. Nó có thể thể hiện sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống và quyết tâm trong hành động. Khi kết hợp lại, tên "Công Định" có thể được hiểu là một người có sự cống hiến và nỗ lực để đạt được sự ổn định, hoặc một người có quyết tâm và thành công trong những gì mình làm. Tên này có thể mang lại cảm giác về một người có trách nhiệm, đáng tin cậy và có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.
A Đậu
99,550
Đang cập nhật ý nghĩa...
Y Đơ
99,539
Tên "Y Đơ" là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng dân tộc thiểu số, đặc biệt là trong cộng đồng người Ê Đê ở Tây Nguyên, Việt Nam. Trong ngữ cảnh tên người, "Y Đơ" có thể mang ý nghĩa liên quan đến văn hóa và phong tục của người dân tộc này. - Y: Thường được hiểu là "cái" hoặc "người", thể hiện sự gần gũi, thân thuộc. - Đơ: Có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc một yếu tố nào đó trong tự nhiên.
Diệu Ngọc
99,403
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Diệu Ngọc là hòn ngọc dịu dàng, ý nói con xinh đẹp & dịu dàng
Huy Đức
99,323
Theo từ điển Hán – Việt, Đức là chỉ tài đức, đạo đức, đức hạnh. Đây là phẩm chất tốt và phải có để làm nên giá trị của một con người. Huy chỉ người cầm quân đầy quyền uy, oai phong lẫm liệt.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái