Tìm theo từ khóa
"Ú"

Ngọc Tú
75,539
"Ngọc Tú" là mong muốn con trở thành ngôi sao sáng rạng ngời, xinh xắn như ngọc
Bảo Châu
75,520
"Bảo" là quốc bảo, là sự quý báu. "Châu" là chân Châu, ngọc ngà. Mang ý nghĩa là báu vật, là sự quý giá mà ai cũng cần phải trân trọng
Blue
75,511
Trong tiếng Anh, từ Blue có nghĩa là màu xanh dương. Bên cạnh đó, từ Blue còn có nhiều tên gọi khác dùng để nói về màu sắc này như xanh da trời, xanh lam, xanh nước biển. Tuy nhiên, để miêu tả cụ thể hơn ta có thể gọi Sky blue là màu xanh da trời, Navy blue là màu xanh nước biển.
Thanh Hùng
75,495
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.
Hoàng Tùng
75,476
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Hoàng" (黃) thường có nghĩa là màu vàng, tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, ánh sáng. - "Tùng" (松) thường chỉ cây thông, biểu trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và trường thọ. Cây thông cũng thường được coi là biểu tượng của sự vững chãi và kiên cường trong văn hóa Á Đông. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Tùng" có thể được hiểu là "cây thông quý giá" hoặc "cây thông vững chãi và thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, mạnh mẽ và có khả năng vượt qua khó khăn.
Trúc Nhã
75,462
- Trúc: Là cây trúc, một loại cây biểu trưng cho sự thanh tao, kiên cường và bền bỉ. Cây trúc thường được liên tưởng đến những phẩm hạnh tốt đẹp như sự nhẫn nại, kiên trì và sự thanh khiết. - Nhã: Có nghĩa là nhã nhặn, thanh lịch, tinh tế. Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách dịu dàng, lịch thiệp và có văn hóa.
Trúc Vẹn
75,431
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thu Hiếu
75,421
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Xuân Sơn
75,389
Con là ngọn núi vững chãi, ấm áp, "đâm chồi nảy lộc" như mùa xuân
Phương Đại
75,389
1. Phương (芳): Thường có nghĩa là hương thơm, mùi thơm hoặc cũng có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Tên "Phương" thường được dùng để chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng và tinh tế. 2. Đại (大): Thường có nghĩa là lớn, to lớn, vĩ đại. Tên "Đại" thường được dùng để biểu thị sự mạnh mẽ, rộng lớn hoặc tầm vóc. Kết hợp lại, "Phương Đại" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh cao, tinh tế (Phương) kết hợp với sự mạnh mẽ, vĩ đại (Đại). Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất cao quý và tầm vóc lớn lao.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái