Tìm theo từ khóa "Ơ"

Diệu Phương
69,846
- Diệu: Từ này thường được hiểu là "diệu kỳ", "tuyệt vời", hay "khéo léo". Nó thể hiện sự tinh tế, dịu dàng và khả năng thu hút sự chú ý. - Phương: Từ này có thể mang nghĩa là "phương hướng", "phương pháp", hoặc "hương vị". Nó cũng có thể ám chỉ đến sự thanh tao, trong sáng và duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Diệu Phương" có thể được hiểu là "một người phụ nữ dịu dàng, khéo léo và có phong cách thanh tao".

Thoai Anh
69,804
- Thoại: Trong tiếng Việt, từ "thoại" có thể hiểu là nói chuyện, giao tiếp. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là sự thông minh, khéo léo trong giao tiếp. - Anh: Từ "anh" thường được sử dụng để chỉ sự trưởng thành, mạnh mẽ, hoặc có thể hiểu là người anh, người bạn, thể hiện sự gần gũi và thân thiết. Khi kết hợp lại, "Thoại Anh" có thể hiểu là một người có khả năng giao tiếp tốt, thông minh và có tính cách mạnh mẽ, hoặc là một người bạn, người anh đáng tin cậy

Hạo
69,788
Hạo theo tiếng Hán Việt có nghĩa là trời rộng bao la khôn cùng, ý chỉ người tài giỏi. Tên thường dành cho nam.

Seojoon
69,771

Cỏ May
69,768
Cỏ May, hay còn gọi là cỏ Mây, là một loại cây thuộc họ cỏ (Poaceae) và thường được biết đến với tên khoa học là Imperata cylindrica. Cỏ May thường mọc hoang ở nhiều nơi và có đặc điểm nhận diện là lá dài, hẹp và có màu xanh lục. Về ý nghĩa, trong văn hóa Việt Nam, cỏ May thường được liên kết với những ký ức, hình ảnh của làng quê, gợi nhớ về tuổi thơ và những kỷ niệm gắn bó với thiên nhiên. Ngoài ra, cỏ May cũng có những ứng dụng trong y học cổ truyền và trong các lĩnh vực khác như làm nguyên liệu trong xây dựng hoặc chế biến thực phẩm.

Đoàn Loan
69,757
Tên Đoàn Loan mang ý nghĩa sâu sắc, thường gợi lên hình ảnh về sự tập hợp, đoàn kết và vẻ đẹp duyên dáng, thanh thoát. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ ý nghĩa tổng thể của cái tên này trong văn hóa Việt Nam. Phân tích thành phần "Đoàn" Thành phần "Đoàn" trong tiếng Việt có nghĩa là sự tập hợp, nhóm lại, hoặc một tổ chức có quy mô nhất định. Nó thường được dùng để chỉ sự đoàn kết, thống nhất, hoặc một đội ngũ cùng chung mục tiêu. Ý nghĩa của chữ "Đoàn" là sự gắn kết, sức mạnh tập thể, và tinh thần đồng lòng. Khi đặt tên, "Đoàn" có thể hàm ý mong muốn người mang tên sẽ là người có khả năng lãnh đạo, kết nối mọi người, hoặc là người luôn đặt lợi ích tập thể lên hàng đầu. Phân tích thành phần "Loan" Thành phần "Loan" là một từ Hán Việt mang nhiều ý nghĩa đẹp đẽ, thường liên quan đến hình ảnh chim phượng hoàng cái (Loan là chim phượng hoàng mái). Trong văn hóa Á Đông, chim phượng hoàng (Phượng và Loan) là biểu tượng của sự cao quý, vẻ đẹp hoàn mỹ, may mắn và thịnh vượng. "Loan" còn có thể gợi lên sự duyên dáng, thanh cao, và phẩm chất cao quý của người phụ nữ. Khi dùng trong tên, "Loan" thể hiện mong ước người con gái sẽ có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh khiết, và cuộc sống an lành, hạnh phúc. Tổng kết ý nghĩa Tên Đoàn Loan Khi kết hợp lại, Tên Đoàn Loan tạo nên một ý nghĩa hài hòa giữa sức mạnh tập thể và vẻ đẹp cá nhân cao quý. Cái tên này có thể được hiểu là sự kết hợp giữa tinh thần đoàn kết, thống nhất (Đoàn) với vẻ đẹp duyên dáng, cao sang (Loan). Nó gợi lên hình ảnh một người phụ nữ không chỉ xinh đẹp, thanh lịch mà còn có khả năng kết nối, tạo dựng sự hòa hợp trong cộng đồng hoặc gia đình. Tên Đoàn Loan mang hàm ý về một cuộc sống thịnh vượng, may mắn, và một nhân cách được mọi người yêu mến, tôn trọng.

Gạo
69,697

Quang Tạo
69,685
1. Quang: Trong tiếng Việt, "Quang" thường mang nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, rõ ràng. Nó có thể biểu thị sự thông minh, sáng tạo, hoặc sự trong sáng. 2. Tạo: Từ "Tạo" có thể hiểu là tạo ra, sáng tạo, xây dựng. Nó thường liên quan đến việc tạo ra cái gì đó mới mẻ, có giá trị.

Đoàn Lanh
69,654
Đoàn: Ý nghĩa: "Đoàn" thường gợi lên hình ảnh của sự tập hợp, đoàn kết, một nhóm người cùng chung chí hướng hoặc mục tiêu. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh tập thể, sự gắn bó và tương trợ lẫn nhau. Trong văn hóa Việt Nam, "đoàn" còn có thể liên tưởng đến đoàn thể, tổ chức, mang tính chất chính quy, có kỷ luật. Lanh: Ý nghĩa: "Lanh" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách hiểu. Một nghĩa phổ biến là sự nhanh nhẹn, lanh lợi, thông minh, phản ứng nhanh nhạy trong mọi tình huống. Ngoài ra, "lanh" còn có thể gợi ý đến sự mát mẻ, tươi mới, trong lành, đặc biệt khi liên tưởng đến cây lanh (một loại cây có sợi dùng để dệt vải). Tên "Đoàn Lanh" có thể được hiểu là một người có tinh thần đoàn kết, luôn hòa đồng, gắn bó với mọi người xung quanh. Đồng thời, người này cũng sở hữu sự nhanh nhẹn, thông minh, có khả năng xử lý tình huống linh hoạt và hiệu quả. Tên gọi này mang ý nghĩa về sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh tập thể và trí tuệ cá nhân, gợi ý về một người có tiềm năng đóng góp tích cực cho cộng đồng và xã hội.

Bích Sương
69,628
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Sương: lấy hình ảnh từ giọt sương với ý nghĩa thể hiện sự tinh khôi, thuần khiết, trong trẻo.

Tìm thêm tên

hoặc