Tìm theo từ khóa "Bí"

Xuân Bình
60,199
"Xuân" viết đầy đủ là xuân, mùa xuân: là một mùa trong bốn mùa xuân, hạ, thu, đông. Mùa xuân là mùa của cây cối đâm chồi, nảy lộc, sinh sôi phát triển. "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Xuân Bình" có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí thuận hợp ấm áp như mùa xuân

Bống Bi
59,825

Shelbi
59,523

Bích Vân
58,390
Chữ "bích" theo nghĩa Hán - Việt là từ dùng để chỉ một loại quý thạch có từ lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương. Vì vậy tên "Bích" dùng để chỉ con người với mong muốn một dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, một phẩm chất thanh tao. "Bích Vân" ý chỉ con sau này sẽ là một người xinh đep dịu dàng, cao quý thanh tao.

Robin
57,862
Robin là tên dành cho con trai. Tên là một dạng của Robert và bắt nguồn từ Anh

Bí Đỏ
57,712
Gọi con với biệt danh Bí Đỏ vừa dễ thương, vừa mong con lớn lên gặp nhiều may mắn trong cuộc sống

Bubi Dubi
57,520
Bubi Dubi là một cụm từ nghe vui tai, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giải trí, đặc biệt là trong âm nhạc, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm văn hóa đại chúng mang tính chất dễ thương, ngộ nghĩnh. Ý nghĩa của tên này không mang tính học thuật hay triết học sâu sắc mà chủ yếu dựa vào âm điệu và cảm xúc mà nó gợi ra. Tổng thể, Bubi Dubi là một tên gọi mang tính biểu tượng của sự dễ thương, đơn giản và vui vẻ. Nó thuộc loại tên gọi được gọi là "onomatopoeia" hoặc "phatic expression" trong ngữ cảnh giải trí, nơi mà âm thanh quan trọng hơn ý nghĩa từ vựng. Tên này thường được chọn để tạo ra một thương hiệu hoặc nhân vật có tính chất thân thiện, dễ tiếp cận và không gây áp lực. Nó gợi lên cảm giác về một giai điệu bắt tai, một sự lặp lại nhịp nhàng, khiến người nghe cảm thấy thoải mái và thích thú. Ý nghĩa cốt lõi của Bubi Dubi nằm ở sự hấp dẫn về mặt âm học và khả năng tạo ra một ấn tượng nhẹ nhàng, tích cực.

Bio
57,450
Bio là viết tắt của "biology" trong tiếng Anh. Dịch ra tiếng Việt nghĩa là ngành sinh vật học, ngành khoa học chuyên nghiên cứu sự sống cùng các hiện tượng liên quan đến sự sống.

Bien Trinh
57,395
1. "Biên": Từ này có thể có nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ biên giới, ranh giới, hoặc sự ghi chép, biên soạn. Trong một số trường hợp, "biên" cũng có thể mang ý nghĩa là điều chỉnh hoặc sắp xếp. 2. "Trinh": Từ này thường được hiểu là sự trong sáng, tinh khiết, hoặc trung thành. Nó cũng có thể liên quan đến sự chính trực và lòng trung thực.

Biền Như
57,275

Tìm thêm tên

hoặc