Tìm theo từ khóa
"Ô"

Thái Thơ
72,232
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Thơ tượng trưng cho sự tinh tế, nhẹ nhàng. Theo từ điển Hán Việt, Thơ có ý nghĩa là dịu dàng, duyên dáng, nên thơ. Đồng thời, cái tên này cũng gắn liền với văn chương, với lời thơ bay bổng, giàu trí tưởng tượng. Cho nên, có thể nói, tên Thơ đại diện cho người con gái có tính cách nhẹ nhàng, thanh nhã, chu đáo và tinh tế.
Hồ Oanh
72,226
- "Hồ" là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ này có nguồn gốc lâu đời và có thể không mang ý nghĩa cụ thể, mà thường chỉ để xác định dòng dõi gia đình. - "Oanh" là một tên phổ biến cho nữ giới ở Việt Nam. Trong tiếng Việt, "Oanh" có thể liên quan đến loài chim oanh, một loài chim nhỏ, thường có giọng hót hay và được coi là biểu tượng của sự vui vẻ, duyên dáng và dịu dàng. Vì vậy, tên "Oanh" thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có những phẩm chất đáng yêu và duyên dáng.
Nhớ Hoài
72,190
Tên Hoài Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên đệm Nhớ Theo nghĩa Hán Việt, "nhớ" có nghĩa là ghi nhớ, lưu giữ, không quên. Cái tên Nhớ mang ý nghĩa là một người có tấm lòng thủy chung, luôn ghi nhớ những điều tốt đẹp, những người thân yêu trong cuộc đời mình. Tên Nhớ cũng có thể được hiểu theo nghĩa là một người có trí nhớ tốt, luôn ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận.
Lô Hòa
72,160
1. Lô: Trong tiếng Việt, từ "lô" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường không phải là một từ phổ biến trong tên gọi. Có thể nó được hiểu là một phần của một từ hoặc một từ ngữ khác trong ngữ cảnh cụ thể. 2. Hòa: Từ "Hòa" thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự hòa hợp, bình yên, và đoàn kết. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ cho con cái sống hòa thuận, có mối quan hệ tốt với mọi người xung quanh.
Hương Xuân
72,144
"Xuân" là mùa xuân, là niềm vui. "Hương Xuân" mong con luôn tươi vui, tỏa hương thơm là niềm vui là sự yên bình và may mắn của gia đình
Hồng
72,121
Đặt tên con với biệt danh Hồng vừa ngọt ngào, vừa nữ tính mà còn với hy vọng con lớn lên hưởng trái ngọt
Bob
72,119
Tên "Bob" là một dạng ngắn phổ biến của tên "Robert". Để hiểu ý nghĩa của "Bob", ta cần xem xét nguồn gốc và ý nghĩa của "Robert" trước. "Robert" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, kết hợp từ hai yếu tố: "hrod" có nghĩa là "danh tiếng, vinh quang" và "beraht" có nghĩa là "sáng, rực rỡ". Do đó, "Robert" có thể được hiểu là "danh tiếng rực rỡ" hoặc "người có danh tiếng sáng ngời". "Bob" đơn giản chỉ là một dạng rút gọn thân mật, một biệt danh của "Robert". Việc sử dụng "Bob" thể hiện sự gần gũi, thân thiện hơn so với tên đầy đủ. Tóm lại, tên "Bob" tuy ngắn gọn nhưng vẫn mang ý nghĩa gốc từ "Robert", gợi lên hình ảnh về một người có danh tiếng tốt đẹp, sáng ngời, đồng thời thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
Sóc
72,110
Sóc là con vật bé bé, xinh xinh tượng trưng cho tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng như nàng công chúa nhỏ của mẹ
Ngọc Xuyến
72,089
"Ngọc" thường mang ý nghĩa là "ngọc" hoặc "đá quý", biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và vẻ đẹp. "Xuyến" có thể hiểu là "tiếng chim hót" hoặc "dòng suối", thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và trong trẻo.
Hanson
72,074
Tên "Hanson" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được hiểu là "con trai của Hans". "Hans" là một dạng rút gọn của tên "Johannes" trong tiếng Đức, có nghĩa là "Chúa nhân từ" hoặc "Chúa thương xót". Vì vậy, tên "Hanson" có thể được hiểu là "con trai của người nhân từ" hoặc "con trai của Hans". Tên này thường được sử dụng như một họ ở các nước nói tiếng Anh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái