Tìm theo từ khóa
"I"

Sơ ri
80,388
Gọi con là Sơ ri vừa sang trọng vừa nữ tính, cha mẹ gọi con với cái tên Cherry với mong muốn con trở thành một cô nàng nữ tính, thông minh, quý phái
Thế Hiền
80,312
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Piu
80,288
Đang cập nhật ý nghĩa...
Quinnie
80,274
Đang cập nhật ý nghĩa...
Linh Đa
80,266
"Linh" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, tinh thần của con người, sự tin tưởng vào những điều kỳ diệu và thần kỳ mà chưa thể giải thích được. "Đa" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là nhiều, nhiều thứ, nhiều mặt. Ý nghĩa tên "Linh Đa" là một người có tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, luôn khao khát tìm kiếm những điều mới mẻ, kỳ diệu trong cuộc sống. Họ là người thông minh, nhanh nhẹn, có khả năng thích nghi tốt với môi trường xung quanh. Đặc biệt, họ luôn gặp nhiều may mắn, được quý nhân phù trợ trong cuộc sống.
Thi Khoa
80,266
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa, bao gồm "thơ" (poetry), "thử thách" (exam), hoặc "thực hiện" (to do/perform). - "Khoa" thường có nghĩa là "khoa học" (science), "ngành học" (field of study), hoặc "khoa thi" (examination).
Nhã Linh
80,252
Nhã Linh: Nhã Linh là tên dành cho cả bé trai và gái. Nhã Linh sẽ là người thông minh, khéo léo nhưng cũng rất nhẹ nhàng, hòa nhã. Vậy nên sẽ được nhiều người quý mến.
Phương Mi
80,250
1. Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Phương" có thể mang nghĩa là "hướng", "phương hướng", hoặc "phương pháp". Ngoài ra, "Phương" cũng có thể biểu thị sự thơm tho, đẹp đẽ (như trong "hương thơm"). 2. Mi: "Mi" thường được sử dụng để chỉ nét đẹp, sự nhỏ nhắn, dễ thương. Trong một số trường hợp, "Mi" còn có thể liên quan đến "lông mi", biểu tượng cho sự duyên dáng và mềm mại. Kết hợp lại, tên "Phương Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thơm tho, và hướng tới những điều tốt đẹp.
Kim Thương
80,249
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Minh Đức
80,244
Tên Minh, với nghĩa là sáng suốt, ám chỉ đến sự thông minh, trí tuệ và khả năng nhận thức rõ ràng. Đức thường được cho là những người có phẩm chất cao, tuân thủ các quy tắc và giá trị đạo đức trong cuộc sống. Tên Minh Đức cũng thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với các giá trị đạo đức và tinh thần cao đẹp. Nó đề cao sự quyết tâm và khát khao để trở thành một người có đức hạnh và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái