Tìm theo từ khóa
"Ú"

Tuần Như
78,380
Đang cập nhật ý nghĩa...
Phượng
78,347
"Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng" , loài chim "Phượng" tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu.
Duy Quân
78,347
Tên đệm Duy "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên chính Quân Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.
Linh Khuyên
78,344
Đệm Linh: Nhanh nhẹn, linh hoạt, hiệu nghiệm, ứng nghiệm. Tên chính Khuyên: Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mà mình cho là người đó nên làm.
Dậu Thảo
78,333
1. Ý nghĩa từ nguyên: - "Dậu" thường được hiểu là "gà" trong tiếng Việt, và trong văn hóa Việt Nam, gà là biểu tượng cho sự chăm chỉ, cần cù và bảo vệ gia đình. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ, thường biểu thị cho sự tươi mát, sức sống và sự gần gũi với thiên nhiên. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Dậu Thảo" có thể hiểu là "cỏ gà", một hình ảnh gợi lên sự bình dị, gần gũi với thiên nhiên, cũng như sự chăm chỉ và nỗ lực trong cuộc sống. Nó có thể biểu thị cho một người có tính cách hiền hòa, dễ gần và yêu thiên nhiên.
Zuzu
78,318
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tiến Sự
78,292
1. Tiến: Có nghĩa là tiến lên, phát triển, tiến bộ. Tên này thường mang ý nghĩa về sự phấn đấu, nỗ lực để đạt được những thành tựu trong cuộc sống. 2. Sự: Có thể hiểu là sự việc, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó có ý nghĩa và giá trị. Kết hợp lại, tên "Tiến Sự" có thể mang ý nghĩa là người có sự nghiệp tiến bộ, luôn nỗ lực phấn đấu để đạt được thành công trong công việc và cuộc sống. Tên này thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng và thành công.
Út Hằng
78,280
Tên "Út Hằng" là một tên tiếng Việt, trong đó: - "Út" thường được dùng để chỉ người con út trong gia đình, mang ý nghĩa là người nhỏ nhất, được yêu thương và cưng chiều. - "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài hoặc ánh trăng. Nó thường biểu thị sự ổn định, dịu dàng và thanh tao. Kết hợp lại, tên "Út Hằng" có thể mang ý nghĩa là người con út được yêu thương, với tính cách dịu dàng.
Bích Quyên
78,244
Chữ "Bích" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ một loại đá quý có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương, "Quyên" dùng để nói đến một loài chim thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng hót lảnh lót, làm xao động lòng người. Tên "Bích Quyên" ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết, biết phát huy tài năng của mình
Trịnh Xuyến
78,231
1. Trịnh: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ Trịnh có nguồn gốc từ Trung Quốc và có nhiều người nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam, như Trịnh Nguyễn, một triều đại phong kiến. 2. Xuyến: Tên "Xuyến" thường được dùng cho nữ giới. Trong tiếng Việt, "Xuyến" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc có thể liên tưởng đến hình ảnh của một con chim (như chim xuyến) biểu trưng cho sự tự do và bay bổng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái