Tìm theo từ khóa
"I"

Miêu Miêu
81,015
"Miêu" có nghĩa là "mèo", vì vậy tên này thường gợi lên hình ảnh của một con mèo nhỏ nhắn, dễ thương, tinh nghịch và đáng yêu.
Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.
Hoà Ái
80,985
"Hoà" thường mang nghĩa là hòa bình, hòa hợp, trong khi "Ái" có thể hiểu là yêu thương, quý mến. Khi kết hợp lại, "Hoà Ái" có thể được hiểu là "yêu thương hòa bình" hoặc "hòa hợp trong tình yêu".
Si My
80,983
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thiện Phước
80,983
"Thiện" nghĩa là thiện lành. Tên Thiện Phước mong muốn con có tâm thánh thiện, nhân hậu, phúc lộc đầy nhà
Thi Mai
80,947
Cây hoa mai, thường mọc ven sườn núi, mùa hè cây cằn cỗi, cuối mùa thu bắt đầu có nụ, nở hoa vào mùa xuân
Việt Hằng
80,940
Cô gái thông minh, quyết đoán và kiên cường
Bami
80,923
Bami có thể mang ý nghĩa về một người có nền tảng vững chắc, được bảo vệ và che chở, đồng thời sở hữu vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng và thu hút người khác. Tên gọi này có thể thể hiện mong muốn về một cuộc sống bình an, hạnh phúc và thành công cho người mang tên.
Canh Giác
80,922
Tên "Canh Giác" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự cảnh giác, tỉnh táo và luôn sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ. Trong tiếng Việt, "canh" có thể liên quan đến việc canh giữ, bảo vệ, còn "giác" có nghĩa là nhận thức, ý thức. Vì vậy, "Canh Giác" thường được hiểu là trạng thái luôn tỉnh táo và cẩn thận để bảo vệ bản thân hoặc một đối tượng nào đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.
Miny
80,922
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái