Tìm theo từ khóa
"Ấn"

Xuân Anh
63,119
- "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, biểu trưng cho sự tươi mới, sinh sôi nảy nở, niềm vui và hy vọng. - "Anh" thường được hiểu là sự thông minh, sáng suốt hoặc có thể mang ý nghĩa là người con trai (nam giới).
Hồng Hạng
63,075
Hồng: Màu hồng thường tượng trưng cho sự dịu dàng, nữ tính, tình yêu và sự lãng mạn. Nó cũng có thể gợi lên cảm giác về sự tươi mới, trẻ trung và tràn đầy sức sống. Trong văn hóa Á Đông, màu hồng đôi khi liên quan đến sự may mắn và hạnh phúc. Hạng: "Hạng" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách sử dụng và ngữ cảnh. Nó có thể liên quan đến thứ bậc, vị trí, hoặc phẩm chất. Ví dụ, "hạng nhất" chỉ vị trí cao nhất, xuất sắc nhất. "Hạng" cũng có thể đề cập đến phẩm chất tốt đẹp, sự cao quý hoặc thanh tao. Tên "Hồng Hạng" gợi lên hình ảnh một người con gái dịu dàng, xinh đẹp, tràn đầy sức sống và có phẩm chất tốt đẹp. Tên này có thể mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, may mắn và đạt được những thành công trong cuộc sống. Nó cũng có thể thể hiện niềm hy vọng con sẽ trở thành một người thanh cao, có giá trị và được mọi người yêu mến.
Hoàng Long
63,035
Hoàng Long theo tiếng Hán Việt nghĩa là con rồng vàng, rồng của Vua. Tên này thường được đăt cho các bé trai, thể hiện mong muốn con sẽ trở nên mạnh mẽ, trở thành người quân tử được cả xã hội kính nể
Trang Nhi
63,031
- "Trang": Trong tiếng Việt, "Trang" có thể hiểu là sự thanh lịch, trang nhã, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự duyên dáng. Tên này thường được dùng để thể hiện sự quý phái, duyên dáng của người con gái. - "Nhi": Từ "Nhi" thường được dùng để chỉ sự nhỏ nhắn, dễ thương, hoặc có thể mang ý nghĩa như một từ chỉ tuổi trẻ, sự tinh nghịch, ngây thơ. Khi kết hợp lại, "Trang Nhi" có thể hiểu là "cô gái xinh đẹp, duyên dáng và dễ thương". Đây là một cái tên thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và mang lại cảm giác dễ chịu cho người nghe.
Bảo Lanh
62,969
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" có nghĩa là quý giá, quý báu. Nó thường được dùng để chỉ những điều có giá trị, được trân trọng. - Lanh: Từ "Lanh" có thể hiểu là thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo.
Hoàng Bảo
62,959
Hoàng: Nghĩa gốc: Màu vàng rực rỡ, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực tối cao (thường gắn liền với vua chúa). Ý nghĩa mở rộng: Sự cao quý, tôn nghiêm, vẻ đẹp lộng lẫy, sự thịnh vượng và những điều tốt đẹp nhất. Trong tên gọi: Thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, thành công, được mọi người kính trọng và yêu mến. Bảo: Nghĩa gốc: Vật trân quý, đáng giá, cần được giữ gìn và bảo vệ. Ý nghĩa mở rộng: Sự quý báu, tài sản lớn, những điều tốt đẹp cần được trân trọng, phẩm chất cao đẹp. Trong tên gọi: Thể hiện mong ước con là người có giá trị, được yêu thương, che chở, có phẩm chất tốt đẹp và mang lại niềm tự hào cho gia đình. Tổng kết: Tên "Hoàng Bảo" mang ý nghĩa về một người con quý báu, mang vẻ đẹp cao quý, phẩm chất tốt đẹp và hứa hẹn một tương lai sung túc, thành công. Tên gọi thể hiện niềm mong ước của cha mẹ về một cuộc đời an lành, hạnh phúc và thành đạt cho con cái.
Bánh Quy
62,903
Tên "Bánh Quy" trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ một loại bánh có kết cấu giòn, thường được làm từ bột mì, đường, bơ và các nguyên liệu khác như hạt, chocolate hoặc gia vị.
Thanh Lộc
62,880
- "Thanh" thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có nghĩa là màu xanh (thường liên quan đến thiên nhiên, sự tươi mát). - "Lộc" có thể hiểu là tài lộc, phúc lộc, sự thịnh vượng, may mắn.
Ngân Trúc
62,878
"Ngân Trúc", con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.
Băng Chinh
62,834
- Băng: Trong tiếng Việt, "băng" thường có nghĩa là băng giá, lạnh lẽo, hoặc liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết. Nó cũng có thể biểu thị cho sự nhẹ nhàng, dịu dàng. - Chinh: Từ "chinh" có thể mang ý nghĩa là chinh phục, chiến thắng hoặc thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái