Tìm theo từ khóa "Han"

Hana
92,144
Hana trong tiếng Nhật là 1 loài hoa, có hương thơm nhẹ nhàng. Tiếng Hàn Quốc, Hana là số 1. Với người Việt, Hana mang tới sự nhẹ nhàng của 1 cô gái.

Thành Măng
92,103
Tên Thành Măng là một tên gọi mang ý nghĩa đặc biệt, thường được đặt cho các công trình kiến trúc hoặc địa danh nhằm gợi lên sự vững chãi, kiên cố và vẻ đẹp tự nhiên. Việc phân tích từng thành phần của tên sẽ làm rõ ý nghĩa sâu sắc mà nó hàm chứa. Thành phần thứ nhất là "Thành". Trong tiếng Việt, "Thành" có nghĩa là bức tường lớn, công trình phòng thủ kiên cố, hoặc pháo đài. Nó biểu thị sự vững chắc, bền bỉ, và khả năng bảo vệ. Khi một địa danh hay công trình được gọi là "Thành", nó gợi lên hình ảnh của một nơi được xây dựng cẩn thận, có giá trị lịch sử hoặc quân sự quan trọng, mang lại cảm giác an toàn và uy nghiêm. Thành phần thứ hai là "Măng". "Măng" là chồi non của cây tre hoặc cây nứa, một loại thực vật có tốc độ sinh trưởng nhanh và sức sống mãnh liệt. Măng tượng trưng cho sự khởi đầu, sự phát triển không ngừng, và tiềm năng vươn lên mạnh mẽ. Dù là chồi non, măng đã mang trong mình sự dẻo dai và tính bền vững của cây tre, một biểu tượng của tinh thần bất khuất và sự kiên cường trong văn hóa Á Đông. Tổng hợp lại, tên "Thành Măng" tạo nên một sự kết hợp hài hòa giữa hai ý nghĩa tưởng chừng đối lập nhưng lại bổ sung cho nhau. "Thành" đại diện cho sự kiên cố, vững chãi, là nền tảng bền vững đã được thiết lập. "Măng" đại diện cho sự sống mới, sự phát triển, và tiềm năng vô hạn. Ý nghĩa tổng thể của tên gọi này là sự vững chắc được xây dựng trên nền tảng của sự sống và sự phát triển không ngừng. Nó hàm ý một nơi chốn không chỉ kiên cố về mặt vật chất mà còn luôn tràn đầy sức sống, luôn đổi mới và vươn lên mạnh mẽ như chồi măng. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi một địa điểm có cả vẻ đẹp tự nhiên và sự bền vững của kiến trúc.

Chính Thành
91,947

Ngọc Thắng
91,754
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Thắng: Là chiến thắng, là thành công, đạt được nhiều thành tựu. Trong một số trường hợp thắng còn có nghĩa là "đẹp" như trong "thắng cảnh".

Nathan
91,705
Nathan: Có nghĩa là món quà từ Chúa trong tiếng Do Thái.

Thiên Thần
91,526

Hàn Ái
91,456
Hàn: Hán Việt: "Hàn" có nghĩa là lạnh, băng giá, thường gợi cảm giác về sự thanh khiết, tinh khôi, không vướng bụi trần. Trong tên gọi: "Hàn" có thể mang ý nghĩa về sự điềm tĩnh, thanh cao, một vẻ đẹp lạnh lùng nhưng quyến rũ, thu hút. Ái: Hán Việt: "Ái" mang nghĩa là yêu, thương, thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm, trân trọng. Trong tên gọi: "Ái" thể hiện mong ước về một cuộc đời được yêu thương, che chở, đồng thời cũng là người biết yêu thương, sẻ chia. Tổng kết: Tên "Hàn Ái" gợi lên hình ảnh một người con gái mang vẻ đẹp thanh khiết, cao quý nhưng ẩn sâu bên trong là một trái tim ấm áp, giàu tình yêu thương. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời vừa có sự điềm tĩnh, thanh cao, vừa có hạnh phúc trong tình yêu và sự sẻ chia với mọi người.

Thanh An
91,385
"Thanh" tức là thanh bạch, trong sáng. "Thanh An" là con người liêm chính, bộc trực, trong sáng thích cuộc sống bình an, ổn định không ganh đua

Chang Hy
91,271
Chang Hy là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Hàn. Để hiểu rõ ý nghĩa của nó, chúng ta sẽ phân tích từng thành phần cấu tạo nên tên: Chang (창): Âm "Chang" trong tiếng Hàn có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào Hán tự (Hanja) được sử dụng để viết nó. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm: Sáng, rực rỡ (彰): Thể hiện sự nổi bật, tài năng, hoặc phẩm chất tốt đẹp được biết đến rộng rãi. Thịnh vượng, hưng thịnh (昌): Biểu thị sự phát triển, thành công, và may mắn trong cuộc sống. Khởi đầu, sáng tạo (創): Gợi ý về khả năng đổi mới, tạo ra những điều mới mẻ, và tiên phong. Hy (희): Tương tự như "Chang", âm "Hy" cũng có nhiều ý nghĩa tùy theo Hán tự: Hy vọng, niềm vui (希): Thể hiện mong ước về một tương lai tốt đẹp, tràn đầy hạnh phúc và những điều tích cực. Ánh sáng, rạng rỡ (熙): Liên quan đến sự tươi sáng, ấm áp, và vẻ đẹp tinh khiết. Quý hiếm, trân trọng (稀): Gợi ý về sự độc đáo, giá trị, và được yêu mến. Khi kết hợp lại, tên Chang Hy có thể mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào sự lựa chọn Hán tự cụ thể. Tuy nhiên, một số ý nghĩa chung có thể được suy ra: Một người sáng sủa, rực rỡ và mang đến niềm vui, hy vọng cho người khác. Một người có tương lai tươi sáng, thịnh vượng và tràn đầy những điều tốt đẹp. Một người có khả năng sáng tạo, đổi mới và được mọi người yêu mến, trân trọng. Tóm lại, tên Chang Hy là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực liên quan đến sự thành công, hạnh phúc, và những phẩm chất tốt đẹp của một con người.

Thanh Mai
90,873
Theo nghĩa Hán - Việt "Thanh" có nghĩa là màu xanh - màu tượng trưng cho tuổi trẻ đầy nhiệt huyết và hy vọng. "Thanh Mai" nghĩa là hoa mai mới nở, tràn đầy nhựa sống. Người tên "Thanh Mai" là người luôn trẻ trung, năng động, dù cuộc đời có thế nào đi nữa vẫn luôn sống trong sạch. Thanh Mai còn là biểu tượng của nữ giới

Tìm thêm tên

hoặc