Tìm theo từ khóa "Úc"

Ðức Quyền
75,768
Quyền là uy thế. Quyền Đức là đức độ uy thế to lớn

Trúc Nhã
75,462
- Trúc: Là cây trúc, một loại cây biểu trưng cho sự thanh tao, kiên cường và bền bỉ. Cây trúc thường được liên tưởng đến những phẩm hạnh tốt đẹp như sự nhẫn nại, kiên trì và sự thanh khiết. - Nhã: Có nghĩa là nhã nhặn, thanh lịch, tinh tế. Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách dịu dàng, lịch thiệp và có văn hóa.

Trúc Vẹn
75,431

Hiền Thục
75,314
"Hiền Thục" ngay từ cái tên đã nói lên rằng đây là một một người con gái xinh đẹp, hiền lành, duyên dáng và đảm đang

Đăng Phúc
75,284
"Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. "Phúc" có nghĩa là phúc đức, hạnh phúc. Tên "Đăng Phúc" mang ý nghĩa là một ngọn đèn của phúc đức, mang đến ánh sáng và niềm hy vọng cho cuộc sống.

Phúc Ðiền
75,244
Cha mẹ mong con luôn làm điều thiện

Quỳnh Trúc
75,203
Quỳnh: Ý nghĩa: "Quỳnh" gợi lên vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết và quý phái. Hoa quỳnh thường nở về đêm, tượng trưng cho sự kín đáo, dịu dàng nhưng vẫn tỏa sáng và thu hút. Tên "Quỳnh" thường được dùng để chỉ những người con gái có phẩm chất cao đẹp, thanh lịch và duyên dáng. Trúc: Ý nghĩa: "Trúc" là một loài cây biểu tượng cho sự kiên cường, ngay thẳng và bất khuất. Cây trúc có đốt, tượng trưng cho sự vững vàng, từng bước tiến lên trong cuộc sống. Tên "Trúc" thường mang ý nghĩa mong muốn con người có ý chí mạnh mẽ, sống ngay thẳng và biết vươn lên trong mọi hoàn cảnh. Tên "Quỳnh Trúc" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và phẩm chất kiên cường, ngay thẳng. Tên này thường được đặt với mong muốn người con gái vừa có vẻ ngoài xinh đẹp, duyên dáng, vừa có ý chí mạnh mẽ, phẩm chất cao đẹp và biết vươn lên trong cuộc sống. "Quỳnh Trúc" gợi lên hình ảnh một người con gái vừa dịu dàng, vừa mạnh mẽ, vừa thanh tao, vừa kiên định.

Anh Đức
75,132
Anh Đức có ý nghĩa là đức tính tốt của con luôn anh minh, sáng suốt.

Khúc Tuấn
75,115
1. Khúc: Trong tiếng Việt, "Khúc" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một đoạn nhạc, một bài hát (ví dụ như "khúc nhạc"), hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là một đoạn, một phần của cái gì đó. Ngoài ra, "Khúc" cũng có thể là một họ trong tiếng Việt. 2. Tuấn: Tên "Tuấn" thường mang ý nghĩa là đẹp đẽ, khôi ngô, tuấn tú. Đây là một tên phổ biến cho nam giới ở Việt Nam, thể hiện sự thông minh, sáng sủa, và có ngoại hình ưa nhìn.

Kim Chúc
75,004
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Chúc: có thể mang nghĩa lời chúc.

Tìm thêm tên

hoặc