Tìm theo từ khóa "E"

Thiện Tâm
60,012
Dù cuộc đời có thế nào đi nữa, mong con hãy giữ một tấm lòng trong sáng

Cẩm Tuyên
60,010
Tên đệm Cẩm: Theo nghĩa Hán- Việt, Cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm là đệm dành cho các bé gái với ý nghĩa mong con có một vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh. Vì vậy, cha mẹ đặt đệm Cẩm cho con với ý muốn con mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế. Tên chính Tuyên: Theo nghĩa Hán Việt, Tuyên có nghĩa là to lớn, nói về những điều được truyền đạt rộng khắp, rõ ràng. Tên Tuyên được đặt với mong muốn con sẽ có trí tuệ tinh thông, sáng suốt, biết cách truyền đạt và tiếp thu ý tưởng. Ngoài ra Tuyên còn có nghĩa là ngọc bí.

Diệu My
59,803
Theo nghĩa Hán - Việt "My" có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu. Với tên này cha mẹ mong cho con lớn lên xinh đẹp, đáng yêu là tên thường đặt cho con gái"Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu.

Như Quyên
59,727
Tên Như Quyên mang ý nghĩa về vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự duyên dáng, yêu kiều. "Như": Thường được hiểu là "giống như", "tựa như". Trong tên gọi, "Như" thể hiện sự so sánh với những điều tốt đẹp, thường là vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng, hoặc phẩm chất cao quý. "Quyên": Là tên một loài chim có giọng hót trong trẻo, thánh thót, thường xuất hiện vào mùa xuân. "Quyên" gợi hình ảnh về sự tươi vui, xinh đẹp, và sự tự do, phóng khoáng. Tên Như Quyên là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết ("Như") và sự tươi vui, duyên dáng, yêu kiều ("Quyên"). Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con lớn lên xinh đẹp, dịu dàng, có giọng nói ngọt ngào, và có một cuộc sống tự do, hạnh phúc.

Duy Khiêm
59,654
Bé sẽ luôn giỏi giang, luôn đỗ đầu khoa bảng

Mỹ Hiền
59,644
"Mỹ" Mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự xinh xắn, thanh tú, dịu dàng. "Hiền" Mang ý nghĩa về tính cách hiền lành, tốt bụng, nết na, thùy mị. Tên "Mỹ Hiền" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, nết na, hiền hậu, có cuộc sống tốt đẹp, viên mãn.

Ngọc Điểm
59,637
- Ngọc: Từ "Ngọc" thường được hiểu là viên ngọc, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và sang trọng. Ngọc cũng thường gắn liền với sự trong sáng, thuần khiết và quý hiếm. - Điểm: Từ "Điểm" có thể hiểu là điểm nhấn, điểm sáng, thể hiện sự nổi bật, đặc biệt. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là sự tinh tế, duyên dáng. Khi kết hợp lại, tên "Ngọc Điểm" có thể được hiểu là "viên ngọc quý giá với những điểm nổi bật" hoặc "điểm sáng quý giá".

Triệu Anh
59,613
Thanh nhàn, phú quý, trí dũng song toàn, dễ thành công, hưng vượng, khéo léo

Đip Niêksiêng
59,612
Đip: Trong tiếng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên, "Đip" thường gợi sự liên kết với thiên nhiên, núi rừng, hoặc có thể liên quan đến một đặc điểm tính cách như mạnh mẽ, kiên cường. Ý nghĩa cụ thể của "Đip" phụ thuộc vào ngôn ngữ và văn hóa của từng dân tộc cụ thể. Niêksiêng: Tương tự, "Niêksiêng" có thể mang ý nghĩa về một phẩm chất, một đặc điểm tự nhiên, hoặc một lời chúc tốt đẹp. Nó có thể liên quan đến sự thịnh vượng, may mắn, hoặc một vẻ đẹp nào đó. Ý nghĩa chính xác cũng sẽ thay đổi tùy theo nguồn gốc ngôn ngữ. Tổng kết: Tên "Đip Niêksiêng" có thể được hiểu là sự kết hợp của hai yếu tố mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến thiên nhiên, sức mạnh, hoặc những phẩm chất tốt đẹp. Tên này có thể mang ý nghĩa về một người mạnh mẽ, gần gũi với thiên nhiên, và mang đến những điều tốt lành. Để hiểu rõ hơn, cần xác định nguồn gốc dân tộc cụ thể của tên này và tìm hiểu ý nghĩa của từng thành phần trong ngôn ngữ đó.

Diễm Huyền
59,597
1. Diễm: Từ "diễm" thường mang nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp trong sáng, thanh thoát của một người phụ nữ. 2. Huyền: Từ "huyền" có nghĩa là bí ẩn, huyền bí, hoặc có thể hiểu là sâu sắc, mang lại cảm giác thu hút, lôi cuốn. Khi kết hợp lại, "Diễm Huyền" có thể hiểu là "vẻ đẹp huyền bí" hoặc "vẻ đẹp sâu sắc".

Tìm thêm tên

hoặc