Tìm theo từ khóa "E"

Trân Tiên
62,548
Trân: Ý nghĩa: "Trân" mang ý nghĩa quý giá, trân trọng, bảo vật. Nó gợi lên sự thanh cao, đáng yêu và được xem trọng. Đặt tên "Trân" thể hiện mong muốn con cái là điều quý báu, đáng trân trọng trong gia đình và cuộc sống. Tiên: Ý nghĩa: "Tiên" thường liên tưởng đến những điều tốt đẹp, thần tiên, thoát tục. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, sự thông minh, tài năng và những điều kỳ diệu. Đặt tên "Tiên" thể hiện mong muốn con cái xinh đẹp, giỏi giang, có cuộc sống an lành và gặp nhiều may mắn. Tổng kết: Tên "Trân Tiên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp quý giá và sự thanh cao, thoát tục. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, đáng yêu, được trân trọng, thông minh, tài năng và có cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều điều may mắn. Tên này thể hiện tình yêu thương, sự kỳ vọng và mong muốn những điều tốt đẹp nhất dành cho con cái của cha mẹ.

Triều Thành
62,539
Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Triều Thành" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường, sau sẽ thành công làm nên nghiệp lớn

Quyên Hồ
62,481
"Quyên" có thể là tên riêng của một người, thường là tên nữ, và có thể mang ý nghĩa là sự duyên dáng, thanh lịch. "Hồ" có thể mang nghĩa là hồ nước, hoặc cũng có thể là một phần của tên riêng.

Khánh Duyên
62,469
Khánh: "Khánh" thường mang ý nghĩa của sự vui mừng, hân hoan, những điều tốt đẹp, may mắn. Nó gợi lên hình ảnh của một dịp lễ hội, một sự kiện trọng đại hoặc một điều gì đó đáng ăn mừng. Trong tên người, "Khánh" thường được dùng để thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, tràn đầy niềm vui và những điều tốt lành sẽ đến với người đó. Duyên: "Duyên" có nghĩa là vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng, thu hút người khác. Nó cũng có thể chỉ mối nhân duyên, sự kết nối giữa người với người hoặc giữa người với sự vật, hiện tượng. Khi đặt tên là "Duyên", cha mẹ thường mong muốn con mình xinh đẹp, có sức quyến rũ tự nhiên và gặp nhiều may mắn trong các mối quan hệ. Tổng kết: Tên "Khánh Duyên" là một cái tên hay, mang ý nghĩa tốt đẹp. Nó thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, luôn vui vẻ, hạnh phúc và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống. Tên này vừa mang nét dịu dàng, nữ tính lại vừa thể hiện sự lạc quan, yêu đời.

Kim Hiếu
62,464
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hiếu Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.

Huệ Lan
62,437
Lan là hoa lan thanh cao xinh đẹp. Huệ là loài hoa biểu trưng cho sự thanh khiết. Huệ Lan có nghĩa cha mẹ mong con xinh đẹp, thanh cao, thuần khiết

Quế Trinh
62,409
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Trinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.

Stoney Nhien
62,382
1. Stoney: Từ này trong tiếng Anh có nghĩa là "đá" hoặc "gai góc". Trong ngữ cảnh tên người, "Stoney" có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tính cách mạnh mẽ, kiên cường hoặc có thể liên quan đến một kỷ niệm nào đó với đá hoặc thiên nhiên. 2. Nhien: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát hoặc có thể là "nhẹ nhàng" trong tiếng Việt. Tùy thuộc vào chữ Hán có thể được sử dụng để viết, ý nghĩa có thể thay đổi. Khi kết hợp lại, "Stoney Nhien" có thể được hiểu là một cái tên hoặc biệt danh thể hiện sự mạnh mẽ nhưng vẫn có sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Nó có thể phản ánh tính cách của một người hoặc một phong cách sống nào đó.

Đương Diệu
62,322
Tên Đương Diệu là một cái tên đẹp và có ý nghĩa sâu sắc: Đương (當): Mang ý nghĩa là "gánh vác, đảm đương, chịu trách nhiệm". Nó thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, có trách nhiệm với bản thân và người khác. Ngoài ra, "Đương" còn có nghĩa là "ngay thẳng, chính trực", thể hiện một người có phẩm chất đạo đức tốt. Một nghĩa khác ít phổ biến hơn của "Đương" là "thời điểm, hiện tại", ám chỉ một người sống hết mình cho hiện tại. Diệu (耀): Có nghĩa là "ánh sáng, chiếu sáng, rực rỡ". Nó tượng trưng cho sự thông minh, tài năng, nổi bật và tỏa sáng. "Diệu" còn mang ý nghĩa về sự thành công, vinh quang, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tên "Đương Diệu" gợi lên hình ảnh một người: Mạnh mẽ, có trách nhiệm: Sẵn sàng gánh vác, đối mặt với thử thách và luôn nỗ lực để hoàn thành tốt mọi việc. Chính trực, đáng tin cậy: Có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hành xử ngay thẳng và được mọi người tin tưởng. Tài năng, tỏa sáng: Có trí tuệ, năng lực vượt trội và luôn cố gắng để đạt được thành công trong cuộc sống. Mang lại niềm vui: Là người lạc quan, yêu đời và mang đến những điều tốt đẹp cho những người xung quanh. Nhìn chung, "Đương Diệu" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện những phẩm chất cao quý và tiềm năng phát triển của một con người. Nó phù hợp để đặt cho cả nam và nữ, tùy thuộc vào mong muốn của người đặt tên.

Thục Yên
62,318
Thục: Nghĩa gốc: Thục có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, nết na. Thường dùng để chỉ người con gái có tính cách ôn hòa, biết cư xử, phẩm hạnh tốt đẹp. Ý nghĩa mở rộng: Thục còn mang ý nghĩa về sự thuần khiết, trong sáng, không vướng bụi trần. Đôi khi, nó cũng gợi sự thanh lịch, tao nhã. Yên: Nghĩa gốc: Yên có nghĩa là bình yên, an lành, tĩnh lặng. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống không sóng gió, êm đềm, hạnh phúc. Ý nghĩa mở rộng: Yên còn mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc, không thay đổi. Nó cũng gợi sự thanh thản trong tâm hồn, không lo âu, phiền muộn. Tên Thục Yên mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, dịu dàng, có phẩm hạnh tốt đẹp, đồng thời có một cuộc sống bình yên, an lành, hạnh phúc. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai êm đềm, ổn định cho con gái, cũng như mong muốn con luôn giữ được sự thanh thản trong tâm hồn.

Tìm thêm tên

hoặc