Tìm theo từ khóa "Th"

Thi Di
102,444
Thi Di là một cái tên Hán Việt phổ biến, thường được đặt cho nữ giới với mong muốn về sự thanh cao và dịu dàng. Tên này được giải thích qua hai thành tố: Thi là thơ ca, văn chương, còn Di là sự vui vẻ, hòa hợp và an lạc. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính nghệ thuật và cảm xúc tích cực. Sự kết hợp Thi Di gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn lãng mạn, thanh tao và nội tâm phong phú. Nó thể hiện mong muốn người con gái luôn giữ được sự dịu dàng, biết thưởng thức cái đẹp và sống an nhiên tự tại. Tên gọi này hàm chứa vẻ đẹp trí tuệ, phẩm chất cao quý và sự duyên dáng. Thi Di biểu trưng cho vẻ đẹp hài hòa giữa tri thức và cảm xúc, tượng trưng cho sự tao nhã và sự thư thái. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ mang lại niềm vui, sự bình yên cho những người xung quanh bằng sự dịu dàng của mình. Tên gọi này còn là lời chúc phúc về một cuộc đời bình yên, tràn đầy niềm vui và thi vị.

Thu Thuyền
102,335
Tên "Thu Thuyền" mang ý nghĩa gợi hình ảnh một con thuyền vào mùa thu, với sự kết hợp của hai yếu tố chính: Thu: Đại diện cho mùa thu, một mùa trong năm thường gắn liền với sự thay đổi, sự thu hoạch, sự chín muồi và vẻ đẹp lãng mạn. Mùa thu cũng tượng trưng cho sự yên bình, tĩnh lặng sau những ngày hè sôi động. Thuyền: Biểu tượng cho sự tự do, phiêu lưu, khám phá và hành trình. Thuyền có thể vượt qua những con sóng, những vùng biển để đến những chân trời mới. Thuyền cũng mang ý nghĩa của sự chở che, nơi trú ẩn an toàn. Tổng kết: Tên "Thu Thuyền" có thể được hiểu là một con thuyền neo đậu hoặc hoạt động trong mùa thu. Nó gợi lên một hình ảnh đẹp và lãng mạn về một cuộc sống yên bình, tự do, và có những trải nghiệm sâu sắc. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích sự tự do, và tìm kiếm vẻ đẹp trong những điều giản dị của cuộc sống.

Thoảng
102,274
Tên "Thoảng" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thoáng qua, hoặc mơ hồ. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một làn gió nhẹ, một cảm giác thoáng qua, hoặc một ký ức mờ ảo

Thanh Tuyền
102,180
Thanh nhàn, êm ả. Là người có tính cách điềm đạm, tài năng, có số thanh nhàn, phú quý

Thụy Vân
102,153
Tên "Thụy Vân" thể hiện sự cao sang, quý phái của chủ nhân và nói lên mong muốn con sẽ xinh đẹp, sung túc, vinh hoa.

Thanh Xinh
102,128
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là sự trong sáng, tinh khiết và cao quý. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng. - "Xinh" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự duyên dáng và dễ thương.

Trang Thảo
102,104
Trang: Trong tiếng Việt, "Trang" thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng và duyên dáng. Nó mang ý nghĩa của sự trang nhã, lịch sự và đoan trang. "Trang" cũng có thể liên tưởng đến trang sách, trang giấy, tượng trưng cho tri thức, sự học hỏi và những điều tốt đẹp được ghi chép lại. Ngoài ra, "Trang" còn có thể hiểu là sự hoàn thiện, đầy đủ và viên mãn. Thảo: "Thảo" mang ý nghĩa của cỏ cây, hoa lá, tượng trưng cho sự tươi tắn, tràn đầy sức sống và gần gũi với thiên nhiên. "Thảo" còn thể hiện sự hiền lành, dịu dàng và lòng nhân ái. Trong một số trường hợp, "Thảo" còn mang ý nghĩa của sự thanh cao, thoát tục và không vướng bận bụi trần. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trang Thảo" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng và sự tươi tắn, tràn đầy sức sống. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, hiền lành, thông minh và gần gũi với thiên nhiên. Tên này mang đến cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu và đầy thiện cảm.

Nhu Thoai
102,016
- "Nhu" thường mang ý nghĩa mềm mại, dịu dàng, nhẹ nhàng. Đây là một đức tính thường được đánh giá cao trong văn hóa Á Đông, thể hiện sự uyển chuyển, linh hoạt và khả năng thích ứng. - "Thoại" có thể có nghĩa là lời nói, câu chuyện, hoặc có thể liên quan đến sự giao tiếp. Tên "Thoại" có thể gợi lên hình ảnh của một người có khả năng giao tiếp tốt, biết cách truyền đạt và thuyết phục. Kết hợp lại, "Nhu Thoại" có thể được hiểu là một người có lời nói dịu dàng, cách giao tiếp nhẹ nhàng và tinh tế.

Giang Thanh
101,993
Dòng sông xanh. Con là người trong sáng, thuần khiết, cuộc đời con sẽ êm đềm và hạnh phúc

Thi Lan
101,977
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường được sử dụng như một phần của tên, có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc sự thanh tao. Nó cũng có thể được hiểu là "thì" (thì, thời gian) trong một số ngữ cảnh khác. 2. Lan: "Lan" là một từ thường được dùng để chỉ loài hoa lan, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự thanh khiết và quý phái. Hoa lan cũng thường được liên kết với sự duyên dáng và tinh tế.

Tìm thêm tên

hoặc