Tìm theo từ khóa "Rá"

Quế Trâm
68,830
Đệm Quế: Cây quế, hoa quế, một loại cây quý, vỏ thơm, hay được dùng làm thuốc bắc. Tên chính Trâm: Trâm cài đầu

Hưng Trà
68,377
“Hưng” có nghĩa Hán – Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng và phát triển hơn. Tên Hưng thường được đặt cho các bạn nam để biểu thị sự sung túc, tài giỏi và luôn thịnh vượng trong cuộc sống cũng như sự nghiệp. Tên Trà được đặt dựa trên tên gọi của loại cây xanh lưu niên mọc thành bụi hoặc các cây nhỏ, được trồng để lấy lá. Hoa màu trắng ánh vàng với 7-8 cánh hoa. Trà là một cái tên gợi nên sự gần gũi, quen thuộc, thân yêu. Cha mẹ gửi gắm trong tên này hy vọng con gái của mình sẽ xinh đẹp, dịu dàng, điềm tĩnh, thanh cao nhưng vẫn mộc mạc, luôn giữ được tam sơ của của mình. Ngoài ra, những người mang tên Trà đại diện cho sự năng động, vui tươi, khả năng truyền đạt cảm xúc vào tạo được nhiều nguồn cảm hứng. Họ biết cách sử dụng cách diễn đạt sàn tạo, phát triển khả năng kết nối, tình cảm lành mạnh trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Trà Xanh
67,789
Trà: Về cơ bản, "Trà" chỉ đến lá trà, nguyên liệu chính để tạo nên thức uống này. Nó gợi lên hình ảnh những búp trà non xanh mơn mởn, được thu hái và chế biến cẩn thận. "Trà" cũng đại diện cho một nền văn hóa thưởng trà lâu đời, mang đậm nét truyền thống và sự tinh tế. Nó gợi nhớ đến những buổi trà đạo, những phút giây thư giãn và những câu chuyện được chia sẻ bên ấm trà nóng. Xanh: "Xanh" ở đây không chỉ đơn thuần là màu sắc của lá trà. Nó tượng trưng cho sự tươi mát, tinh khiết và tràn đầy sức sống. Màu xanh còn gợi đến sự tự nhiên, thân thiện với môi trường và những lợi ích sức khỏe mà thức uống này mang lại. Trong một số trường hợp, "xanh" còn có thể mang ý nghĩa về sự trẻ trung, năng động và hiện đại, đặc biệt khi trà xanh được kết hợp với các nguyên liệu và phương pháp pha chế mới. Tổng kết: Tên gọi "Trà Xanh" là một sự kết hợp hài hòa giữa nguyên liệu và đặc tính của thức uống. Nó không chỉ đơn thuần là một cái tên mà còn chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc về văn hóa, sức khỏe và sự tươi mới. "Trà Xanh" là một lời mời gọi đến với một thế giới của hương vị thanh khiết, sự thư giãn và những trải nghiệm đáng nhớ.

Thuý Trân
67,411
Chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi. Tên chính Trân Theo nghĩa Hán - Việt, "Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Tên "Trân" dùng để nói đến người xinh đẹp, quý phái. Cha mẹ mong con sẽ có cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.

Tran Ha
67,178
Trần: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về sự lâu đời, kế thừa và dòng dõi. Họ Trần gợi lên sự ổn định, vững chắc và truyền thống gia đình. Hà: "Hà" có nghĩa là sông, thường liên tưởng đến dòng chảy, sự tươi mát và nguồn sống. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển và khả năng thích nghi. Sông còn là biểu tượng của sự liên tục, kết nối và sự trôi chảy của thời gian. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trần Hà" gợi lên một hình ảnh về một người thuộc dòng dõi lâu đời, mang trong mình sự tươi mát, mềm mại và khả năng thích nghi như dòng sông. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có gốc rễ vững chắc, đồng thời có tính cách linh hoạt, dễ hòa nhập và luôn hướng về phía trước. Tên này cũng có thể tượng trưng cho sự kết nối với gia đình, nguồn cội và sự trôi chảy của cuộc sống.

Mai Trâm
67,038
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loài hoa biểu trưng cho sự thanh tao, tinh khiết và sự khởi đầu mới. Hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc. 2. Trâm: Từ "Trâm" có thể hiểu là một loại cây hoặc có nghĩa là "ngọc" trong một số ngữ cảnh, thể hiện sự quý giá, thanh khiết và giá trị. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự duyên dáng, thanh lịch.

Kara
66,552
1. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: "Kara" có nghĩa là "đen". Nó thường được sử dụng để miêu tả màu sắc hoặc có thể mang ý nghĩa tượng trưng như sự bí ẩn hoặc sức mạnh. 2. Trong tiếng Nhật: "空" (kara) có nghĩa là "trống rỗng" hoặc "bầu trời". 3. Trong tiếng Hy Lạp: "Kara" có thể là một tên nữ giới, thường được coi là một dạng rút gọn của tên "Katherine".

Akira
66,342
Akira là một cái tên phổ biến ở Nhật Bản, mang ý nghĩa sâu sắc và đa dạng tùy thuộc vào chữ Hán (kanji) được sử dụng để viết tên. Tên Akira, với sự đa dạng trong cách viết bằng chữ Hán, mang đến nhiều ý nghĩa tích cực. Nhìn chung, nó thường gợi lên hình ảnh về một người thông minh, sáng suốt, có phẩm chất tốt đẹp và tỏa sáng rực rỡ. Ý nghĩa cụ thể của tên sẽ phụ thuộc vào chữ Hán mà cha mẹ lựa chọn để đặt cho con mình.

Brandan
66,218
Brandan có thể được hiểu là "hoàng tử thông thái", "thủ lĩnh mạnh mẽ" hoặc "người có tài năng nghệ thuật được bảo vệ". Nó gợi lên hình ảnh về một người lãnh đạo tài ba, thông minh, có khả năng bảo vệ và truyền cảm hứng cho người khác. Tên này mang một âm hưởng mạnh mẽ, quý tộc và giàu trí tuệ.

Minh Tranh
66,070
“Minh” là biểu tượng của sự sáng suốt: Hình ảnh của một chàng trai thông minh, khéo léo và có khả năng phân tích, đưa ra những quyết định đúng đắn trong mọi tình huống. Đối mặt với khó khăn, họ luôn tìm ra cách để vượt qua một cách mạnh mẽ. “Minh” còn tượng trưng cho sự ngay thẳng và chân thành: Đó là hình ảnh của một người trai chân thật, kiên định và không bao giờ làm điều gian trá. Mỗi lời nói và hành động của họ đều khiến người khác cảm thấy tin cậy và an tâm. Tranh: Nghĩa Hán Việt là giành, thể hiện con người có thái độ bản lĩnh, cương quyết, minh bạch.

Tìm thêm tên

hoặc