Tìm theo từ khóa
"K"

Hồng Kỳ
97,444
"Hồng" Màu đỏ, tượng trưng cho Niềm vui, sự may mắn, cát tường. "Kỳ" Cờ, biểu tượng cho Quốc gia, dân tộc. Danh dự, niềm tự hào.Tên "Hồng Kỳ" mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, thể hiện niềm tự hào dân tộc, sự may mắn, thành công và hạnh phúc.
Hồ Kim
97,358
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kiều Quyên
97,340
Người con gái duyên dáng, quyến rũ và có gu thẩm mỹ.
Linh Khuat
97,279
Tên Linh Khuất là một danh xưng lịch sử gắn liền với nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Việt Nam. Nguồn gốc của tên này xuất phát từ câu chuyện về người phụ nữ anh hùng đã hy sinh vì nghĩa lớn. Tên gọi này thường được nhắc đến trong các tài liệu dân gian và sử sách không chính thống. Xét về mặt ngôn ngữ, Linh có thể hiểu là linh thiêng, tinh anh hoặc nhanh nhẹn. Khuất mang hàm nghĩa khuất phục, khuất lấp hoặc ẩn mình. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất cao quý nhưng lại chịu số phận bi thương hoặc sống ẩn dật. Biểu tượng của Linh Khuất đại diện cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và tinh thần yêu nước mãnh liệt. Nhân vật mang tên này thường được tôn vinh như biểu tượng của sự hy sinh cao cả cho độc lập dân tộc. Tên gọi này còn hàm chứa sự tiếc nuối cho những tài năng bị lãng quên hoặc không được ghi nhận xứng đáng.
Nguyên Khôi
97,169
"Nguyên" tức nguyên bản, nguyên vẹn. Đặt tên con là Nguyên Khôi là mong con thuần khiết, luôn là chính mình, khôi ngô tuấn tú
Khải Đăng
96,971
- Khải: có nghĩa là "mở ra", "khai sáng", "khai thông". Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển, sự khởi đầu mới hoặc sự thông suốt. - Đăng: có nghĩa là "sáng", "đèn", "ánh sáng". Từ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng, tỏa rạng, hoặc có thể hiểu là "đăng lên", "nâng cao". Khi kết hợp lại, tên "Khải Đăng" có thể được hiểu là "sự khai sáng", "ánh sáng mở ra", mang ý nghĩa về sự thông thái, sự khởi đầu tốt đẹp và tỏa sáng trong cuộc sống.
Thiên Khôi
96,742
Thiên Khôi là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được dùng để đặt cho nam giới với mong muốn về một tương lai thành công, rạng rỡ. Phân tích từng thành phần: Thiên: Trong từ điển Hán Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, mang ý nghĩa cao cả, lớn lao, tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ và những điều tốt đẹp. Đặt tên con là Thiên thể hiện mong muốn con có một tương lai tươi sáng, được hưởng những điều tốt lành từ cuộc sống. Khôi: "Khôi" thường được hiểu là khôi ngô, tuấn tú, chỉ vẻ đẹp ngoại hình nổi bật và phẩm chất thông minh, tài giỏi. "Khôi" còn mang ý nghĩa là người đứng đầu, người dẫn dắt, có khả năng thành công và đạt được những vị trí cao trong xã hội. Tổng kết: Tên Thiên Khôi là sự kết hợp hài hòa giữa sự cao cả, trí tuệ của "Thiên" và vẻ đẹp, tài năng của "Khôi". Tên này thể hiện mong muốn con trở thành một người thông minh, tài giỏi, có phẩm chất tốt đẹp, đạt được thành công và có vị trí trong xã hội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để đặt cho bé trai với hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công.
Mỹ Kỳ
96,638
- "Mỹ" thường mang ý nghĩa là đẹp, xinh đẹp, mỹ miều. Đây là một từ thường được dùng để chỉ vẻ đẹp về ngoại hình hoặc phẩm chất tốt đẹp của con người. - "Kỳ" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng, nhưng thường được hiểu là kỳ diệu, đặc biệt, hoặc có thể mang nghĩa là hiếm có, độc đáo. Vì vậy, tên "Mỹ Kỳ" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp đặc biệt hoặc một vẻ đẹp kỳ diệu. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có những phẩm chất tốt đẹp và nổi bật.
Khả Hân
96,562
Khả Hân: “Khả” là từ chỉ khả năng, cũng là từ chỉ vẻ đẹp. Tên Khả Hân là cô gái xinh đẹp, tài năng, luôn vui tươi yêu đời.
Kiều Diễn
96,489
- "Kiều" thường mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Tên "Kiều" thường gợi lên hình ảnh của sự xinh đẹp, dịu dàng. - "Diễn" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách giải thích và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Diễn" có thể có nghĩa là biểu diễn, thể hiện, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là rộng lớn, bao quát.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái