Tìm theo từ khóa "Hien"

Mỹ Hiền
59,644
"Mỹ" Mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự xinh xắn, thanh tú, dịu dàng. "Hiền" Mang ý nghĩa về tính cách hiền lành, tốt bụng, nết na, thùy mị. Tên "Mỹ Hiền" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái xinh đẹp, nết na, hiền hậu, có cuộc sống tốt đẹp, viên mãn.

Thiên San
59,360
Thiên: Nghĩa gốc: Trời, không gian bao la phía trên, vũ trụ. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao cả, vĩ đại, vượt trội. Những điều tốt đẹp, may mắn, phúc lành từ trời ban. Sự khởi đầu, tiềm năng vô tận. Sự bảo hộ, che chở. San: Nghĩa gốc: Núi, địa hình cao, vững chãi. Ý nghĩa mở rộng: Sự kiên định, vững chắc, không lay chuyển. Sức mạnh, quyền lực, uy nghi. Nơi nương tựa, điểm tựa vững chắc. Sự cao quý, thanh cao, thoát tục. Tên "Thiên San" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp giữa những điều tốt đẹp, cao cả từ trời ban và sự kiên định, vững chãi như núi. Nó gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, có tiềm năng lớn, được bảo vệ và che chở, đồng thời có phẩm chất cao quý và đáng tin cậy.

Thiên Thanh
59,189
Có nghĩa là trời xanh, con gái tên này thường có tầm nhìn rộng, trái tim bao dung

Uy Thiên
59,130
Uy Thiên là một tên gọi mang đậm sắc thái Hán Việt, kết hợp từ hai chữ có sức mạnh biểu đạt lớn. Chữ "Uy" thường được hiểu là uy quyền, uy lực, sự oai nghiêm và khí phách lẫm liệt. Chữ "Thiên" chỉ trời, thiên nhiên, hoặc những gì thuộc về cõi trên, sự cao cả và vô biên. Khi ghép lại, Uy Thiên gợi lên hình ảnh một sức mạnh vĩ đại, có tầm vóc như trời đất. Nó hàm chứa sự tôn quý, quyền lực tối thượng và một vị thế cao cả, được trời che chở hoặc ban phước. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có tầm ảnh hưởng lớn, được kính trọng và có cuộc đời rộng mở. Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, "Thiên" luôn gắn liền với những điều thiêng liêng và tối cao. Việc kết hợp "Uy" với "Thiên" không chỉ thể hiện quyền lực trần thế mà còn mang một chiều kích tâm linh, như thể quyền uy đó được trời đất công nhận hoặc ban tặng. Tên gọi này tượng trưng cho sự lãnh đạo, sự bảo hộ và một vận mệnh cao quý.

Thiên Anh
58,777
- "Thiên" có thể hiểu là "trời" hoặc "thiên nhiên", thể hiện sự rộng lớn, cao cả, hoặc một điều gì đó tốt đẹp. - "Anh" thường mang nghĩa là "anh hùng", "thông minh", hoặc "tài giỏi".

Hien Trang
58,478
- Hiền: Từ này thường mang ý nghĩa là hiền lành, dịu dàng, tốt bụng. Nó thể hiện tính cách của một người con gái nhẹ nhàng, thân thiện và biết yêu thương. - Trang: Từ này có thể hiểu là trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể liên quan đến sự trang trọng. Nó thể hiện sự duyên dáng, thanh thoát và có thể có ý nghĩa về vẻ đẹp. Khi kết hợp lại, "Hiền Trang" có thể hiểu là một người con gái vừa hiền lành, dịu dàng, lại vừa thanh lịch, duyên dáng. Tên này thường được ưa chuộng bởi những nét đẹp tính cách mà nó mang lại.

Thiên Quỳnh
58,172
1. Thiên (天): Trong tiếng Hán-Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la và cao cả. Nó cũng có thể gợi lên ý tưởng về sự thanh cao và tinh khiết. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và đẹp đẽ. Ngoài ra, "Quỳnh" cũng có thể liên quan đến hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, mang vẻ đẹp tinh tế và thanh tao.

Thiên Long
56,806
"Thiên Long" có nghĩa là con rồng của trời đất. Gợi lên 1 tương lai tươi sáng với ý chí khát vọng sống mãnh liệt. Con sẽ hội đủ sự thông minh, tài trí của loài rồng, phát huy tài năng để đạt đến tương lai tốt đẹp nhất, mạnh mẽ và thành công trong sự nghiệp.

Nhật Thiên
56,715
- "Nhật"có nghĩa là "mặt trời", biểu trưng cho ánh sáng, sự ấm áp, sức sống và năng lượng. - "Thiên"có nghĩa là "trời" hoặc "bầu trời", thường liên quan đến sự rộng lớn, tự do và những điều cao cả.

Khắc Thiên
56,290
Thiên có nghĩa là bao la, rộng lớn: Theo nghĩa Hán – Việt, thiên là trời, trời thì bao la, mênh mông, mang theo mình sự uy nghi, quyền lực. Vua chúa ngày xưa được chọn là Thiên tử, tức là con trai của Trời. Vì thế, mẹ nên đặt tên con trai có chữ thiên để biểu thị sự liên kết với trời, bé là món quà vô giá

Tìm thêm tên

hoặc