Tìm theo từ khóa
"N"

Tiểu Nhật
91,111
Nước Nhật bé nhỏ, người đặt tên này thường có niềm yêu thương sâu sắc với đất nước Nhật Bản
Hương Lài
91,105
Hoa Lài được biết đến nhờ hương thơm ngào ngạt vì thế tên Hương Lài mang ý nghĩa cha mẹ mong con sống sẽ tỏa hương, đem đến giá trị tốt đẹp cho đời.
Hữu Dũng
91,098
- "Hữu" thường được hiểu là có, sở hữu, hoặc bạn bè. Nó có thể biểu thị sự hiện diện của một phẩm chất tốt hoặc là người có ích, có giá trị. - "Dũng" có nghĩa là dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ. Nó thường được dùng để chỉ những người có tinh thần kiên định, không sợ hãi trước khó khăn.
Nhật Diễm
91,096
Nhật Diễm là một cái tên mang ý nghĩa tươi sáng và rực rỡ, kết hợp giữa vẻ đẹp của ánh sáng mặt trời và sự quyến rũ của nhan sắc. "Nhật" (日) có nghĩa là mặt trời, ánh sáng mặt trời. Nó tượng trưng cho sự sống, năng lượng, sự ấm áp, và một khởi đầu mới. "Nhật" còn mang ý nghĩa về sự quang minh, chính trực, và những điều tốt đẹp. "Diễm" (豔) mang ý nghĩa là vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy, quyến rũ. Nó thường được dùng để miêu tả nhan sắc xinh đẹp, nổi bật, thu hút mọi ánh nhìn. "Diễm" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tươi tắn, tràn đầy sức sống. Tổng kết, tên "Nhật Diễm" gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, rạng rỡ như ánh mặt trời. Cái tên mang ý nghĩa về một cuộc đời tươi sáng, tràn đầy năng lượng, và luôn tỏa sáng rực rỡ. Nó cũng thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái.
Ngọc Bảo
91,049
Tên "Ngọc Bảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là "ngọc" có nghĩa là đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, và "bảo" có nghĩa là bảo vật, vật quý. Kết hợp lại, tên "Ngọc Bảo" thường mang ý nghĩa là "bảo vật quý giá", thể hiện sự trân trọng và yêu thương mà cha mẹ dành cho con cái.
Đoan Trang
91,043
Ðoan Trang: Trang trong từ Đoan Trang có nghĩa là đứng đắn, còn Đoan theo từ điển Hán - Việt là ngay thẳng. Bé gái sở hữu tên Đoan Trang sẽ là người kín đáo, tiết hạnh, nết na.
Uyên Kim
91,018
Uyên: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự sâu sắc, kín đáo, thâm thúy. "Uyên" gợi lên hình ảnh về một người có kiến thức uyên bác, hiểu biết sâu rộng, có khả năng suy nghĩ thấu đáo và nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Ý nghĩa khác: Đôi khi còn mang ý nghĩa về sự thanh tú, nhã nhặn, thể hiện một vẻ đẹp tiềm ẩn, không phô trương nhưng vẫn cuốn hút. Kim: Nghĩa gốc: Trong ngũ hành, "Kim" đại diện cho kim loại, mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, cứng rắn, kiên định. Ý nghĩa khác: "Kim" còn tượng trưng cho sự quý giá, giàu có, sung túc. Nó gợi lên hình ảnh về một người có phẩm chất cao quý, có giá trị và được trân trọng. Tổng kết: Tên "Uyên Kim" là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ sâu sắc và vẻ đẹp quý giá. Nó gợi ý về một người có kiến thức uyên bác, tư duy thấu đáo, đồng thời sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về sự thông minh, tài năng và một cuộc sống giàu sang, phú quý.
Hoàng Sa
91,012
Tên một quần đảo ở Việt Nam. Hoàng Sa có nghĩa là "cát vàng", là tên do người Việt đặt cho quần đảo này
Nhật Uyên
91,004
"Nhật" có nghĩa là mặt trời, là nguồn sáng của sự sống, là biểu tượng của sự ấm áp, tươi sáng và hy vọng. "Uyên" có nghĩa là duyên dáng, uyển chuyển, thanh cao, là biểu tượng của vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế và thông minh. Tên "Nhật Uyên" có ý nghĩa là một cô gái có vẻ đẹp như ánh mặt trời, vừa xinh đẹp, duyên dáng, vừa thông minh, tài giỏi. Cô ấy sẽ mang đến cho cuộc đời sự ấm áp, tươi sáng và hy vọng.
Tiến Thảo
90,997
Tiến: Trong từ điển Hán Việt, "Tiến" mang ý nghĩa là sự đi lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó gợi ý về một người có chí tiến thủ, luôn hướng về phía trước và không ngại khó khăn, thử thách. "Tiến" còn có thể hiểu là sự dâng lên, cống hiến. Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tấm lòng hướng thiện, biết đóng góp cho xã hội, cộng đồng. Ngoài ra, "Tiến" còn mang ý nghĩa về sự thăng tiến trong sự nghiệp, công danh. Thảo: "Thảo" trong tiếng Việt mang ý nghĩa là cỏ cây, hoa lá. Nó gợi lên hình ảnh về sự tươi tắn, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của thiên nhiên. "Thảo" còn có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, ngoan ngoãn. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tính cách ôn hòa, biết yêu thương và quan tâm đến người khác. Trong một số trường hợp, "Thảo" còn được hiểu là sự thảo thơm, ý chỉ sự hiếu thảo, biết ơn đối với cha mẹ và những người đã giúp đỡ mình. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Tiến Thảo" là sự kết hợp hài hòa giữa ý chí tiến thủ, khát vọng vươn lên và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con vừa có tài năng, bản lĩnh để thành công trong cuộc sống, vừa có tấm lòng nhân ái, biết yêu thương và sống có ích cho xã hội. Tên này mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và những điều tốt đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái