Tìm theo từ khóa
"Ú"

Đức Hạnh
81,343
Đức hạnh là nết tốt, tính tốt.
Tuyết Minh
81,340
Theo nghĩa Hán - Việt, "Minh" có nghĩa là rõ ràng, sáng suốt, thông minh, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tên "Tuyết Minh" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thông minh, sắc sảo và tài giỏi hơn người.
Hồng Quyên
81,334
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.
Kiều Duyên
81,324
Kiều Duyên: Sự kiêu sa và quyến rũ tự nhiên. Tên này tạo nên hình ảnh về sự quyến rũ và phong cách riêng biệt.
Tú Linh
81,314
Tú Linh ý chỉ con là cô gái xinh đẹp, thanh tú.
Thu Sương
81,260
Giọt sương mùa thu, tên con gắn liền với thiên nhiên trong lành, tạo cảm giác nhẹ nhàng, yên ả
Uyển My
81,249
Tên Uyển My mong con duyên dáng, uyển chuyển, thướt tha
Trung Thu
81,187
"Trung Thu" thường được biết đến là tên của một lễ hội truyền thống tại Việt Nam, diễn ra vào rằm tháng Tám âm lịch. Lễ hội này gắn liền với hình ảnh trăng sáng và những hoạt động vui chơi, thưởng thức bánh trung thu. Do đó, tên "Trung Thu" có thể gợi nhớ đến sự vui tươi, đoàn viên và những kỷ niệm đẹp trong dịp lễ. "Trung" có nghĩa là trung thành, chính giữa, trong khi "Thu" có thể biểu thị cho mùa thu, thời điểm của sự chín muồi và thu hoạch. Kết hợp lại, tên "Trung Thu" có thể mang ý nghĩa về sự trọn vẹn, hài hòa và sự trưởng thành.
Thuỳ Chi
81,154
Con như cành lá mềm mại, dịu dàng, mỏng manh.
Duy Trí
81,125
Chữ lót "Duy" mang gốc Hán Việt sâu sắc, có thể hiểu là "chỉ có, duy nhất" (惟) hoặc "suy nghĩ, tư duy" (思). Nó gợi lên hình ảnh một tâm hồn độc đáo, có chiều sâu trong tư tưởng, luôn trăn trở tìm tòi và khám phá những điều mới mẻ, hoặc đơn giản là sự hiện hữu đặc biệt, không thể thay thế. Tên chính "Trí" cũng xuất phát từ Hán Việt, với nghĩa rõ ràng là "trí tuệ, thông minh" (智). Từ này biểu trưng cho sự sáng suốt, khả năng học hỏi vượt trội và năng lực nhận thức sâu sắc, là ánh sáng dẫn lối cho mọi hành động và quyết định trong cuộc đời. Khi kết hợp "Duy" và "Trí", cái tên "Duy Trí" không chỉ đơn thuần là sự ghép nối mà còn tạo nên một ý niệm mạnh mẽ về sự bền vững của trí tuệ. Nó vẽ nên chân dung một người không chỉ sở hữu trí tuệ sắc bén mà còn biết cách gìn giữ, phát huy và duy trì sự minh mẫn ấy theo thời gian, như một dòng suối tri thức không ngừng chảy. Khí chất toát ra từ "Duy Trí" là sự kiên định, vững vàng trong tư duy và hành động, một người có khả năng duy trì những giá trị cốt lõi và nguyên tắc sống của mình. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có tầm nhìn xa trông rộng, luôn giữ được sự tỉnh táo, sáng suốt để vượt qua mọi thử thách, đồng thời biết cách bảo toàn và phát triển những thành quả đã đạt được. Hơn thế nữa, "Duy Trí" còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời luôn ổn định, bền vững trên nền tảng của tri thức và sự hiểu biết sâu rộng. Cha mẹ mong con sẽ trở thành trụ cột vững chắc, không ngừng học hỏi để làm giàu thêm kho tàng trí tuệ của bản thân, từ đó tạo dựng nên một cuộc sống ý nghĩa và có giá trị lâu dài cho cộng đồng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái